Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Đánh Giá Các Yếu Tố Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Tác Động Đến Quản Trị Rủi Ro Tại Các Doanh Nghiệp Xây Dựng Trên Địa Bàn Tỉnh Đồng Nai

50.000 VNĐ

Luận văn đánh giá các yếu tố của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tác động đến quản trị rủi ro (QTRR) tại các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Trong bối cảnh hội nhập và môi trường kinh doanh thay đổi, KSNB hiệu quả theo hướng QTRR là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phòng ngừa, nhận diện và ứng phó kịp thời với rủi ro. Nghiên cứu dựa trên khuôn mẫu COSO 2004. Kết quả cho thấy 7 trong 8 yếu tố của KSNB tác động đáng kể đến QTRR, trong đó môi trường kiểm soát có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là thông tin và truyền thông, hoạt động kiểm soát, phản ứng rủi ro, thiết lập mục tiêu, giám sát và đánh giá rủi ro. Luận văn đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB, nâng cao hiệu quả QTRR và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI
  • Tác giả: LÊ THỊ THANH HUYỀN
  • Số trang: 169
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH
  • Chuyên ngành học: Kế toán
  • Từ khoá: Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB), Quản trị rủi ro (QTRR), Doanh nghiệp xây dựng, Đồng Nai, COSO 2004.

2. Nội dung chính

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trong ngành xây dựng, việc quản trị rủi ro (QTRR) hiệu quả thông qua một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh trở thành yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Luận văn này được thực hiện với mục tiêu đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành hệ thống KSNB theo khuôn mẫu COSO 2004 đến QTRR tại các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu còn thiếu trong khu vực này. Cơ sở lý luận của nghiên cứu được xây dựng vững chắc trên các khái niệm về KSNB (theo COSO 2013), QTRR (theo COSO 2004), cùng với các lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết thông tin hữu ích và lý thuyết hành vi quản lý, khẳng định vai trò không thể thiếu của KSNB trong việc bảo vệ tài sản, nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật. Nghiên cứu cũng đi sâu phân tích đặc điểm riêng biệt của ngành xây dựng, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù về thiên tai, nhân lực, vốn và giá cả, nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống KSNB chặt chẽ để phòng ngừa, nhận diện và ứng phó kịp thời với các rủi ro có thể xảy ra, từ đó tạo nền tảng cho việc hoàn thiện KSNB theo định hướng QTRR tại các doanh nghiệp xây dựng ở Đồng Nai.

Phương pháp nghiên cứu của luận văn được triển khai qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Giai đoạn sơ bộ bao gồm phỏng vấn các nhà quản lý và kế toán trưởng để tinh chỉnh thang đo, đảm bảo tính phù hợp và rõ ràng của các biến quan sát. Giai đoạn chính thức thu thập dữ liệu từ 217 phiếu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp xây dựng tại Đồng Nai, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS 22.0 với các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích yếu tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả phân tích EFA cho thấy sau ba lần thực hiện, từ 37 biến quan sát ban đầu, 31 biến còn lại đã được rút trích thành 8 yếu tố độc lập của KSNB, với hệ số KMO là 0,809 và tổng phương sai trích đạt 69,008%, đảm bảo giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Các số liệu thống kê mô tả cũng chỉ ra rằng, các yếu tố KSNB và QTRR đều được các doanh nghiệp nhận định ở mức độ trung bình khá trở lên, cho thấy sự hiện diện nhưng chưa hoàn toàn tối ưu trong thực tiễn hoạt động của họ.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến là điểm nhấn quan trọng của luận văn, xác nhận mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thu thập được và các giả định hồi quy không bị vi phạm. Cụ thể, mô hình giải thích được 56,5% sự biến thiên của biến phụ thuộc QTRR, với hệ số Durbin-Watson là 1,961, cho thấy không có hiện tượng tự tương quan của phần dư. Trong số 8 yếu tố cấu thành hệ thống KSNB theo COSO 2004, có 7 yếu tố được chứng minh là có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến QTRR tại các doanh nghiệp xây dựng ở Đồng Nai. Các yếu tố này được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng giảm dần bao gồm: môi trường kiểm soát (β=0,243), thông tin và truyền thông (β=0,210), hoạt động kiểm soát (β=0,186), phản ứng rủi ro (β=0,175), thiết lập mục tiêu (β=0,143), giám sát (β=0,131), và đánh giá rủi ro (β=0,126). Điều đáng chú ý là yếu tố “nhận dạng sự kiện tiềm tàng” không có tác động ý nghĩa thống kê đến QTRR, cho thấy đây là một khía cạnh mà các doanh nghiệp trong khu vực chưa thực sự chú trọng hoặc thực hiện một cách có hệ thống. Phát hiện này cung cấp cái nhìn độc đáo, khác biệt so với một số nghiên cứu trước đó trong cùng ngành nhưng ở địa bàn khác, làm nổi bật sự cần thiết của các chính sách và kiến nghị phù hợp với bối cảnh cụ thể của Đồng Nai.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB và nâng cao năng lực QTRR cho các doanh nghiệp xây dựng tại Đồng Nai. Đối với yếu tố “môi trường kiểm soát”, khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường văn hóa đạo đức, chính sách nhân sự minh bạch và phân công trách nhiệm rõ ràng. “Thông tin và truyền thông” cần được cải thiện bằng cách đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, đảm bảo thông tin kịp thời, chính xác và xây dựng các kênh phản hồi hiệu quả. Các “hoạt động kiểm soát” cần được nhận diện thường xuyên, xây dựng quy trình chi tiết và giám sát chặt chẽ tài sản. “Phản ứng rủi ro” đòi hỏi các chiến lược né tránh, chấp nhận, chuyển giao hoặc đối đầu phù hợp với từng loại rủi ro. “Thiết lập mục tiêu” phải đảm bảo tính rõ ràng, định lượng và được phổ biến rộng rãi. “Giám sát” cần có hệ thống báo cáo định kỳ và bộ phận chức năng chuyên trách. Đặc biệt, đối với “nhận dạng sự kiện tiềm tàng”, dù không có tác động mạnh trong mô hình, luận văn vẫn đề xuất doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc xác định các rủi ro chiến lược, tuân thủ, hoạt động, tài chính và bất khả kháng. Mặc dù luận văn còn một số hạn chế về phạm vi và tính đại diện của mẫu, nhưng đã mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc áp dụng các phiên bản COSO mới hơn (COSO 2013) hoặc đi sâu vào từng quy trình hoạt động cụ thể của ngành xây dựng để đạt được những hiểu biết toàn diện hơn.

Đánh Giá Các Yếu Tố Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Tác Động Đến Quản Trị Rủi Ro Tại Các Doanh Nghiệp Xây Dựng Trên Địa Bàn Tỉnh Đồng Nai
Đánh Giá Các Yếu Tố Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Tác Động Đến Quản Trị Rủi Ro Tại Các Doanh Nghiệp Xây Dựng Trên Địa Bàn Tỉnh Đồng Nai