1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
Tên Luận văn: Thái độ và quyết định tư vấn thực phẩm chức năng cho bệnh nhân của các bác sĩ tại Bệnh viện Da Liễu TP.HCM
Tác giả: Lê Thị Bích Vy
Số trang: 118
Năm: 2017
Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành học: Kinh tế phát triển
Từ khoá: Thái độ bác sĩ, quyết định tư vấn, thực phẩm chức năng, bệnh nhân, Bệnh viện Da Liễu TP.HCM
2. Nội dung chính
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát thái độ của các bác sĩ về thực phẩm chức năng (TPCN) và mức độ ảnh hưởng của thái độ đó, cùng với các đặc điểm dân số học, đến quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân tại Bệnh viện Da Liễu TP.HCM. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng phổ biến của TPCN trong y học hiện đại, với tỉ lệ sử dụng cao trong cộng đồng nhưng chủ yếu là do bệnh nhân tự ý, thiếu sự tư vấn từ bác sĩ, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng phụ bất lợi đã được nhiều nghiên cứu trên thế giới chứng minh. Trong khi đó, hệ thống quản lý nhà nước về TPCN tại Việt Nam còn thể hiện sự bối rối với các văn bản pháp quy chưa nhất quán, gây khó khăn cho chuyên viên y tế trong việc định hướng và hướng dẫn người dân. Trước tình hình này, việc khảo sát thái độ và quyết định của bác sĩ – những người có chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng – là hết sức cần thiết để đưa ra các chính sách hợp lý. Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát thái độ và ảnh hưởng của nó đến quyết định tư vấn TPCN, với các mục tiêu cụ thể như khảo sát thái độ và quyết định tư vấn, xác định tác động của đặc điểm dân số học đến thái độ, và tác động của cả thái độ lẫn đặc điểm dân số học đến quyết định tư vấn, cũng như kiểm định sự khác biệt trong thái độ và quyết định theo các yếu tố dân số học. Các yếu tố thái độ ảnh hưởng đến ý định hành vi như quyết định tư vấn được giải thích chi tiết hơn trong Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB). Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính để điều chỉnh bảng hỏi và định lượng để thu thập, xử lý dữ liệu từ 100 bác sĩ tại Bệnh viện Da Liễu TP.HCM, sử dụng thang đo Likert 5, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phép kiểm Cronbach’s Alpha, hồi quy Ordered Logit, và kiểm định T-test, ANOVA.
Về cơ sở lý luận, nghiên cứu sử dụng lý thuyết thông tin bất cân xứng của Akerlof (1970) để giải thích sự không đồng đều về thông tin giữa bác sĩ và bệnh nhân, dẫn đến các hệ quả như lựa chọn ngược và rủi ro đạo đức trong lĩnh vực y tế, đặc biệt với TPCN. Lý thuyết này cho thấy khi người bán (bác sĩ) có nhiều thông tin hơn người mua (bệnh nhân) về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, thị trường có thể thất bại. Trong trường hợp TPCN, bệnh nhân thiếu thông tin toàn diện về hiệu quả và an toàn, dẫn đến tự ý sử dụng hoặc yêu cầu tư vấn. Bác sĩ, với vai trò là chuyên gia, cần thu hẹp khoảng cách thông tin này. Nghiên cứu cũng lược khảo các công trình trước đây, như của Olchowska-Kotala (2016) tại Ba Lan, Wahner-Roedler (2006, 2014) tại Mỹ, Milden (2004), Tarn (2013), Glisson (2010), Bailey (2013) và Dickinson (2009), cho thấy xu hướng chung là bác sĩ nhận thấy sự cần thiết của việc đào tạo về TPCN, quan tâm đến việc bệnh nhân sử dụng TPCN, và thừa nhận vai trò của mình trong việc tư vấn để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng khung phân tích ban đầu với bốn nhóm yếu tố thái độ của bác sĩ: hiệu quả, an toàn, đào tạo và nghiên cứu khoa học, và quan hệ với y học chính thống. Sau quá trình phân tích định lượng (EFA và Cronbach’s Alpha), khung phân tích được điều chỉnh thành ba nhân tố chính: hiệu quả và đào tạo, quản lý, và thực trạng sử dụng TPCN, thể hiện sự tinh gọn và tập trung hơn vào các khía cạnh quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và quyết định của bác sĩ.
Kết quả thống kê mô tả cho thấy mẫu khảo sát tại Bệnh viện Da Liễu TP.HCM có đặc điểm dân số học phù hợp với thực trạng nhân sự bệnh viện lớn, với hầu hết các bác sĩ đều có trình độ sau đại học và kinh nghiệm thực hành y khoa cao (trung bình 14 năm). Về thái độ đối với TPCN, bác sĩ có tỉ lệ đáp ứng tích cực cao (>50%) đối với các nhóm yếu tố về hiệu quả TPCN (50,8%), đào tạo và nghiên cứu khoa học (82,1%), và quan hệ với y học chính thống (82,2%). Tuy nhiên, đối với yếu tố an toàn TPCN, thái độ của bác sĩ phân chia khá đồng đều: khoảng 1/3 cho rằng không an toàn, 1/3 trung lập và 1/3 tin là an toàn. Điểm đáng chú ý là hơn ba phần tư tổng số bác sĩ (76,53%) quyết định có tư vấn TPCN cho bệnh nhân, tương đồng với các nghiên cứu quốc tế, cho thấy sự sẵn lòng tham gia vào quá trình này. Phân tích hồi quy Ordered Logit chỉ ra rằng hiệu quả TPCN, quá trình đào tạo cho đội ngũ y bác sĩ và số năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong quyết định tư vấn. Cụ thể, khi hiệu quả và đào tạo về TPCN tăng, quyết định tư vấn cho bệnh nhân có xu hướng tăng. Ngược lại, bác sĩ càng có nhiều kinh nghiệm thì càng cẩn trọng hơn, khiến quyết định tư vấn TPCN có xu hướng giảm. Chẳng hạn, mỗi năm kinh nghiệm tăng thêm làm giảm 0,95% khả năng tư vấn và tăng 0,75% khả năng đưa ra quyết định trung lập. Đặc điểm dân số học cũng ảnh hưởng đến từng thái độ riêng lẻ: bác sĩ nam ít quan tâm đến thực trạng sử dụng TPCN của bệnh nhân hơn bác sĩ nữ và bác sĩ có nhiều kinh nghiệm hơn; các bác sĩ có bằng cấp cao (CK1, Thạc sĩ, Tiến sĩ) thường đánh giá TPCN là an toàn và nhận thấy sự thiếu hụt trong đào tạo TPCN ở bậc đại học.
Nghiên cứu cũng tiến hành kiểm định sự khác biệt trong thái độ và quyết định tư vấn theo các đặc điểm dân số học. Kết quả kiểm định T-test và ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định tư vấn giữa bác sĩ nam và nữ. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt theo tuổi và số năm kinh nghiệm: nhóm bác sĩ trẻ hơn (30-40 tuổi) và ít kinh nghiệm hơn (3-10 năm) có điểm trung bình quyết định tư vấn TPCN thấp hơn so với các nhóm tuổi và kinh nghiệm trung bình. Đặc biệt, bác sĩ Chuyên khoa 2 có điểm trung bình quyết định tư vấn cao hơn các bác sĩ khác. Về thái độ, bác sĩ nam thể hiện mong muốn có nhiều nghiên cứu hơn về hiệu quả TPCN và quan tâm nhiều hơn đến việc bệnh nhân đang sử dụng TPCN so với bác sĩ nữ. Bác sĩ trên 40 tuổi có xu hướng đánh giá TPCN an toàn hơn, trong khi bác sĩ từ 40 tuổi trở xuống lại quan tâm nhiều hơn đến việc bệnh nhân sử dụng TPCN. Những người có kinh nghiệm từ 11-25 năm mong muốn có thêm nghiên cứu về hiệu quả TPCN, còn những người trên 25 năm kinh nghiệm tin TPCN an toàn hơn. Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng: cần tăng cường nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả và an toàn của TPCN; xây dựng khung pháp lý riêng biệt, chặt chẽ cho TPCN (ví dụ: Luật TPCN); điều chỉnh khung đào tạo TPCN trong chương trình y khoa để đáp ứng nhu cầu thực tiễn; khuyến khích đối thoại cởi mở trong cộng đồng y tế về TPCN; và thực hiện khảo sát định kỳ tại các bệnh viện để nắm bắt thái độ bác sĩ và xây dựng danh mục TPCN phù hợp. Hạn chế của đề tài là phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một bệnh viện, ảnh hưởng đến tính khái quát. Đồng thời, nghiên cứu chưa đi sâu vào các yếu tố rủi ro đạo đức khác ngoài kiến thức và kinh nghiệm, như động cơ tài chính. Đây là những hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo.

