1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin được trình bày trên báo cáo bộ phận của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE
- Tác giả: Huỳnh Thị Thùy Dung
- Số trang: 80
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán
- Từ khoá: Chất lượng thông tin, Báo cáo bộ phận (BCBP), Nhân tố ảnh hưởng, Doanh nghiệp niêm yết, HOSE, VAS 28, IFRS 8.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, đòi hỏi các doanh nghiệp niêm yết phải tăng cường minh bạch thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư và các bên liên quan. Báo cáo bộ phận (BCBP) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất tài chính của các phân đoạn hoạt động hoặc khu vực địa lý khác nhau của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ người sử dụng đưa ra các quyết định đầu tư và quản lý phù hợp. Tuy nhiên, dù Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 28 (VAS 28) về BCBP đã được ban hành từ năm 2005, việc áp dụng và tuân thủ trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến chất lượng thông tin trình bày trên BCBP chưa đạt yêu cầu, đặc biệt khi so sánh với chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 8 đã thay thế IAS 14 từ năm 2009. Thực trạng này đặt ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về các yếu tố thực sự ảnh hưởng đến chất lượng thông tin BCBP tại Việt Nam. Mục tiêu tổng quát của luận văn là xác định và kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đối với các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) dựa trên dữ liệu năm 2016, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công bố thông tin. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, phân tích hồi quy đa biến trên mẫu 180 công ty niêm yết trên HOSE, được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) và lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) để giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố và chất lượng thông tin BCBP.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc trình bày BCBP, nhưng kết quả vẫn chưa thống nhất và chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển áp dụng IFRS 8. Trong khi đó, các nghiên cứu trong nước thường chỉ dừng lại ở mức độ công bố thông tin mà chưa đi sâu vào chất lượng thông tin, đồng thời chưa cập nhật tình hình tuân thủ theo VAS 28 trong bối cảnh các thay đổi gần đây của chuẩn mực quốc tế. Từ những nhận định này, luận văn xác định khoảng trống nghiên cứu là tập trung vào chất lượng thông tin BCBP của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, sử dụng dữ liệu cập nhật và xem xét sự khác biệt giữa VAS 28 và IFRS 8. Cơ sở lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu bao gồm lý thuyết chi phí đại diện, giải thích rằng sự bất cân xứng thông tin giữa quản lý và cổ đông tạo ra chi phí đại diện, và việc công bố thông tin BCBP chất lượng cao có thể giảm thiểu chi phí này. Lý thuyết tín hiệu lại cho rằng các công ty hoạt động tốt sẽ chủ động cung cấp thông tin tài chính chất lượng cao để phát tín hiệu tích cực ra thị trường, thu hút nhà đầu tư. Dựa trên các lý thuyết này, luận văn phát triển năm giả thuyết về ảnh hưởng của quy mô công ty, tỷ suất sinh lời, đòn bẩy nợ, chủ thể kiểm toán và thời gian hoạt động đến chất lượng thông tin BCBP. Các biến này được đo lường cụ thể: chất lượng thông tin BCBP bằng tổng số khoản mục được trình bày; quy mô công ty bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản; tỷ suất sinh lời bằng ROA; đòn bẩy nợ bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản; chủ thể kiểm toán bằng biến giả cho Big 4; và thời gian hoạt động bằng số năm niêm yết trên HOSE.
Kết quả nghiên cứu thực trạng trên 180 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE năm 2016 cho thấy chỉ 57% công ty trình bày BCBP trong thuyết minh báo cáo tài chính. Trong số đó, 71 công ty trình bày theo lĩnh vực kinh doanh, 9 công ty theo khu vực địa lý, và 23 công ty trình bày cả hai. Đáng chú ý, phần lớn các công ty không phân biệt rõ ràng giữa bộ phận chính yếu và thứ yếu, và nhiều khoản mục bắt buộc theo VAS 28 như chi phí mua tài sản cố định, khấu hao, hoặc các chi phí lớn không bằng tiền thường không được trình bày đầy đủ. Các doanh nghiệp giải thích rằng họ chủ yếu hoạt động trong một lĩnh vực hoặc khu vực địa lý duy nhất, hoặc hệ thống kế toán chưa theo dõi chi tiết dữ liệu cấp bộ phận. Thực trạng này phản ánh sự chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của BCBP và sự thiếu minh bạch, gây khó khăn cho việc đánh giá và so sánh giữa các công ty. Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy cả năm nhân tố độc lập được đưa vào mô hình – quy mô công ty (SIZE), tỷ suất sinh lời (ROA), đòn bẩy nợ (LEV), chủ thể kiểm toán (AUDIT) và thời gian hoạt động (AGE) – đều có tác động tích cực đến chất lượng thông tin được trình bày trên BCBP. Mức độ ảnh hưởng mạnh nhất thuộc về tỷ suất sinh lời (hệ số Beta 0.372) và đòn bẩy nợ (0.366), tiếp theo là chủ thể kiểm toán (0.310), quy mô công ty (0.218) và thời gian hoạt động (0.181). Mô hình hồi quy có giá trị R bình phương điều chỉnh là 53.4%, cho thấy các biến độc lập giải thích được hơn một nửa sự biến động của biến phụ thuộc, và kiểm định F cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê ở mức 95% tin cậy.
Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực trạng hiện tại, luận văn đề xuất nhiều kiến nghị nhằm hoàn thiện việc trình bày BCBP. Đầu tiên, cần sửa đổi VAS 28 để hài hòa với IFRS 8, đặc biệt là áp dụng “phương pháp quản trị” trong việc xác định và trình bày các bộ phận, đồng thời cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu để doanh nghiệp dễ dàng áp dụng. Việc bắt buộc tuân thủ và giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý là cần thiết. Thứ hai, các đơn vị hành nghề chuyên môn như công ty kiểm toán cần nâng cao năng lực chuyên môn, cập nhật kiến thức về chuẩn mực quốc tế, và tích cực tư vấn cho ban giám đốc về tầm quan trọng của BCBP. Thứ ba, đối với ban giám đốc doanh nghiệp, cần thay đổi tư duy, nhận thức rõ lợi ích chiến lược của việc công bố thông tin minh bạch (tăng uy tín, thu hút đầu tư), thay vì chỉ xem BCBP là một nghĩa vụ. Bộ phận kế toán cần được đầu tư để xây dựng hệ thống kế toán quản trị đủ mạnh, theo dõi và phân bổ dữ liệu cấp bộ phận, đồng thời nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng yêu cầu phức tạp của việc lập BCBP. Cuối cùng, các bên liên quan khác như cổ đông cần chủ động hơn trong việc giám sát, yêu cầu minh bạch thông tin; và các nhà quản lý thị trường cần ban hành các quy định chặt chẽ hơn, áp dụng chế tài nghiêm khắc và có thể xây dựng chỉ số đánh giá mức độ minh bạch thông tin tài chính. Mặc dù luận văn còn một số hạn chế về quy mô và phạm vi mẫu, cũng như thời gian nghiên cứu, những phát hiện này đã góp phần làm rõ bức tranh về chất lượng thông tin BCBP tại Việt Nam và mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về các nhân tố đặc trưng khác.

