1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh
- Tác giả: Trần Vũ Thị Hà Xuyên
- Số trang: 102
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kinh doanh Thương mại (Mã số: 60340121)
- Từ khoá: Doanh nghiệp nhà nước, cổ phần hóa, hiệu quả kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng, Thành phố Hồ Chí Minh, ROA, ROE.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và yêu cầu cải cách thể chế kinh tế, chủ trương cổ phần hóa (CPH) doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh, đã trở thành một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, sức cạnh tranh và khả năng huy động vốn của khối doanh nghiệp này. Từ những năm 1990, quá trình CPH đã được Đảng và Nhà nước đẩy mạnh, hướng tới mục tiêu tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, thu hút đầu tư xã hội, và phát huy quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp. Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, với hàng nghìn DNNN được CPH và góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế như tiến độ chậm, tỷ lệ sở hữu nhà nước vẫn cao ở một số doanh nghiệp, và sự chậm trễ trong việc niêm yết trên thị trường chứng khoán. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá thực trạng và phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các DNNN đã CPH, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu để phát huy những yếu tố tích cực và hạn chế các yếu tố tiêu cực. Luận văn này tập trung nghiên cứu 25 DNNN đã CPH tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2011-2015, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động và các yếu tố tác động, đóng góp vào việc hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp.
Luận văn xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc về DNNN đã CPH, làm rõ khái niệm, vai trò, và đặc điểm riêng biệt của chúng so với các doanh nghiệp thuần túy tư nhân, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Hiệu quả hoạt động kinh doanh được định nghĩa là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực để tối đa hóa kết quả và tối ưu hóa chi phí, được đo lường chủ yếu qua các chỉ số tài chính như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS). Các nhân tố ảnh hưởng được phân thành hai nhóm chính: nhân tố bên trong doanh nghiệp (khả năng thanh toán, quy mô doanh nghiệp, kinh nghiệm quản trị, tỷ lệ sở hữu nhà nước, tuổi của doanh nghiệp sau CPH) và nhân tố bên ngoài (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát). Dựa trên phân tích các nghiên cứu trước và ý kiến chuyên gia, mô hình nghiên cứu định lượng được đề xuất với ROA và ROE là các biến phụ thuộc. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (phân tích hồi quy dữ liệu bảng – Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trên dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính của 25 DNNN đã CPH và các nguồn dữ liệu vĩ mô, nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
Thực trạng CPH DNNN tại Việt Nam và TP.HCM cho thấy một bức tranh đa chiều với những thành tựu nổi bật như tăng trưởng vốn điều lệ, tổng tài sản, doanh thu, lợi nhuận và thu nhập người lao động sau CPH, góp phần tái cơ cấu nguồn nhân lực và phát triển thị trường vốn. Tuy nhiên, tiến độ CPH còn chậm, tỷ lệ vốn nhà nước vẫn cao và việc niêm yết trên thị trường chứng khoán còn hạn chế. Về hiệu quả hoạt động của 25 DNNN đã CPH tại TP.HCM trong giai đoạn 2011-2015, tổng tài sản và doanh thu có xu hướng tăng trưởng, phản ánh sự mở rộng quy mô. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế và các chỉ số ROA, ROE, ROS cho thấy sự biến động và chưa ổn định, đặc biệt trong các năm kinh tế khó khăn 2012-2014, sau đó phục hồi mạnh mẽ vào năm 2015. Kết quả phân tích hồi quy FGLS cho thấy một số nhân tố có ý nghĩa thống kê quan trọng đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cụ thể, khả năng thanh toán và kinh nghiệm quản trị có tác động tích cực đến cả ROA và ROE, khẳng định vai trò của quản lý tài chính hiệu quả và năng lực điều hành của đội ngũ lãnh đạo. Ngược lại, quy mô doanh nghiệp lại cho thấy tác động tiêu cực đến cả hai chỉ số ROA và ROE, một kết quả trái với kỳ vọng ban đầu, được lý giải do cơ cấu tài sản từ vốn vay lớn dẫn đến chi phí tài chính cao, hiệu suất sử dụng tài sản chưa tối ưu, hoặc tình trạng tồn kho, máy móc lạc hậu. Tỷ lệ lạm phát có tác động tiêu cực đáng kể đến ROE, cho thấy chi phí vốn và chi phí hoạt động tăng cao trong môi trường lạm phát đã ảnh hưởng đến khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Các nhân tố như tỷ lệ sở hữu nhà nước, tuổi của doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng GDP lại không có ảnh hưởng rõ rệt về mặt thống kê trong phạm vi nghiên cứu này.
Từ những kết quả phân tích trên, luận văn đề xuất nhiều hàm ý quản trị và chính sách quan trọng. Đối với các DNNN đã CPH, cần tăng cường khả năng thanh toán thông qua quản lý chặt chẽ công nợ, giảm tồn kho và xử lý nợ xấu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn bằng cách cơ cấu lại tài sản, tránh đầu tư dàn trải, tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý nợ phải thu/trả. Đặc biệt, việc nâng cao trình độ và năng lực của Ban quản trị là yếu tố then chốt, đòi hỏi đầu tư vào đào tạo, thu hút nhân tài, hoàn thiện cơ chế quản trị công ty, và xây dựng hệ thống thưởng phạt minh bạch. Ngoài ra, việc kiện toàn bộ máy tổ chức theo hướng tinh giản, tránh cồng kềnh, cũng góp phần nâng cao hiệu quả. Về phía Nhà nước, cần hoàn thiện chính sách liên quan đến hoạt động của DNNN đã CPH, rà soát các quy định, tăng cường minh bạch thông tin và giám sát. Việc phát huy quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp bằng cách phân định rõ vai trò chủ sở hữu và điều hành, giảm can thiệp hành chính, là cần thiết. Cuối cùng, việc ổn định tình hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát và duy trì sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, sẽ tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của các DNNN đã CPH. Luận văn cũng thừa nhận những hạn chế về quy mô mẫu và giai đoạn nghiên cứu, gợi mở hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo với dữ liệu lớn hơn và khả năng so sánh hiệu quả trước và sau CPH.

