1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố tác động đến ý định khởi sự kinh doanh và hành vi khởi sự kinh doanh – Trường hợp các cá nhân khởi nghiệp tại TP.HCM
- Tác giả: Lê Minh Trường
- Số trang: 124
- Năm: 2018
- Nơi xuất bản: Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Quản trị kinh doanh
- Từ khoá: Ý định khởi sự kinh doanh, Hành vi khởi sự kinh doanh, Nhân tố tác động, Khởi nghiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Mô hình hành vi hoạch định.
2. Nội dung chính
Bài luận văn này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi khởi sự kinh doanh của các cá nhân khởi nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh, xuất phát từ bối cảnh phong trào khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, cùng với sự quan tâm và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và địa phương. Mặc dù khởi nghiệp đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nhưng tỷ lệ thất bại còn cao, cho thấy sự cần thiết của việc hiểu rõ các động lực và đặc điểm dẫn đến hành vi khởi sự kinh doanh thực sự. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở mức độ ý định, trong khi luận văn này mở rộng phạm vi bằng cách khám phá mối quan hệ giữa ý định và hành vi khởi sự kinh doanh, dựa trên nền tảng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen và các nghiên cứu kế thừa của Krueger, Shapero. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm năm yếu tố tác động đến ý định khởi sự kinh doanh: thái độ đối với khởi sự kinh doanh, ý kiến người xung quanh, khuynh hướng chấp nhận rủi ro, nhu cầu thành tựu và cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi. Từ đó, ý định khởi sự kinh doanh được giả thuyết là yếu tố trực tiếp dẫn đến hành vi khởi sự kinh doanh. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố này, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị chính sách nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm cả định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với các cá nhân có kinh nghiệm khởi sự kinh doanh và các chuyên gia, nhằm hiệu chỉnh các thang đo và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. Kết quả giai đoạn này giúp sàng lọc các phát biểu và đảm bảo tính phù hợp của thang đo. Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành với việc thu thập dữ liệu từ 307 bảng khảo sát hợp lệ từ các cá nhân đã và đang khởi nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê như kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo, sau đó là phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố và loại bỏ các biến quan sát không phù hợp. Qua phân tích EFA, 3 trên tổng số 32 biến quan sát ban đầu đã được loại bỏ, đảm bảo các thang đo đạt giá trị hội tụ và phân biệt trước khi tiến hành phân tích sâu hơn. Các biến nhân khẩu học của mẫu khảo sát cho thấy đa số là nam giới (63.5%), độ tuổi từ 25-30 chiếm tỷ lệ cao nhất (43%), phần lớn có trình độ chuyên môn thuộc khối ngành kinh tế (45.9%) và hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ (43.6%) hoặc thương mại (29.3%).
Kết quả phân tích định lượng đã khẳng định tính phù hợp của mô hình nghiên cứu và chấp nhận tất cả sáu giả thuyết đề ra. Phân tích tương quan cho thấy các biến độc lập và biến phụ thuộc có mối quan hệ ý nghĩa thống kê. Trong mô hình hồi quy thứ nhất, giải thích mối quan hệ giữa năm yếu tố cá nhân với ý định khởi sự kinh doanh, hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0.515, cho thấy 51.5% biến thiên của ý định khởi sự kinh doanh được giải thích bởi các yếu tố này. Trong đó, nhu cầu thành tựu (Beta = 0.297) và thái độ đối với khởi sự kinh doanh (Beta = 0.200) là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định khởi sự kinh doanh. Tiếp theo là khuynh hướng chấp nhận rủi ro (Beta = 0.162), ý kiến người xung quanh (Beta = 0.145) và cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi (Beta = 0.119), tất cả đều có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê. Đến mô hình hồi quy thứ hai, nghiên cứu đã chứng minh ý định khởi sự kinh doanh có tác động rất mạnh mẽ đến hành vi khởi sự kinh doanh thực tế, với hệ số Beta chuẩn hóa lên đến 0.787 và R bình phương hiệu chỉnh là 0.618. Điều này củng cố quan điểm rằng hành vi khởi sự kinh doanh không phải là ngẫu nhiên mà là một hành vi có kế hoạch, được dẫn dắt mạnh mẽ bởi ý định đã được hình thành trước đó. Mức độ phù hợp tổng thể của mô hình được đánh giá là khá tốt, đạt 70.47%.
Từ những kết quả nghiên cứu trên, luận văn đã đưa ra nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Thành phố Hồ Chí Minh. Để khuyến khích và phát triển phong trào khởi nghiệp, cần tập trung vào việc tăng cường nhu cầu thành tựu và thái độ tích cực đối với khởi sự kinh doanh thông qua các chương trình truyền thông, giáo dục và vinh danh những tấm gương thành công. Đồng thời, cần xây dựng môi trường khuyến khích chấp nhận rủi ro, coi thất bại là bài học và hỗ trợ các cá nhân vượt qua khó khăn. Sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng cũng cần được thúc đẩy để tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp vững chắc. Các chương trình đào tạo kỹ năng và quản lý kinh doanh sẽ giúp gia tăng cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi, từ đó củng cố ý định khởi sự kinh doanh. Luận văn cũng nhấn mạnh rằng việc khởi sự kinh doanh là một quá trình được ấp ủ và chuẩn bị từ trước, chứ không phải một quyết định bốc đồng. Mặc dù nghiên cứu có những hạn chế về phạm vi địa lý (chỉ tại TP.HCM) và phương pháp chọn mẫu (thuận tiện), nhưng nó đã đóng góp đáng kể vào cơ sở lý thuyết về hành vi khởi sự kinh doanh tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu mới về việc xem khởi nghiệp là một hành vi hoạch định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi, sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất hoặc tập trung vào các yếu tố dẫn đến khởi nghiệp thành công.

