1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Ảnh hưởng tuổi và thời gian điều hành của CEO đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
- Tác giả: La Ngọc Minh Thuận
- Số trang: 104
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh. Các luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh có thể được tham khảo thêm.
- Chuyên ngành học: Kế toán (Mã số: 60340301)
- Từ khoá: Tuổi CEO, Thời gian điều hành CEO, Hành vi điều chỉnh lợi nhuận, Chất lượng báo cáo tài chính, Công ty niêm yết, Thị trường chứng khoán Việt Nam
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh liên tục xảy ra các vụ bê bối kế toán liên quan đến gian lận báo cáo tài chính (BCTC) trên thế giới và tại Việt Nam, vai trò của Giám đốc điều hành (CEO) trong việc đảm bảo chất lượng BCTC ngày càng được nhấn mạnh. Các phân tích cho thấy tỷ lệ cao các trường hợp gian lận có liên quan đến CEO (72%) và giám đốc tài chính (65%), đặt ra yêu cầu cấp thiết về các quy định giám sát và nâng cao minh bạch thông tin. Đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi chất lượng BCTC thường bị chỉ trích, hành vi điều chỉnh lợi nhuận (HVĐCLN) được xem là một tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng BCTC. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong nước về các yếu tố tác động đến HVĐCLN như đặc điểm hội đồng quản trị, quy mô doanh nghiệp hay cấu trúc vốn, tuy nhiên, luận văn này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể tại Việt Nam: chưa có công trình nào tập trung sâu vào mối quan hệ giữa tuổi và thời gian điều hành của CEO với HVĐCLN của các công ty niêm yết. Xuất phát từ thực tiễn và lý luận trên, tác giả đề xuất nghiên cứu đề tài này nhằm tìm hiểu, đánh giá và phân tích tác động của tuổi và thời gian điều hành của CEO đến HVĐCLN, từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp để nâng cao chất lượng thông tin BCTC trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Về mặt khoa học, nghiên cứu đóng góp vào sự phong phú của các công trình về HVĐCLN tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để làm dữ liệu đầu vào cho các công ty kiểm toán, tổ chức tín dụng trong việc đánh giá rủi ro, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn CEO phù hợp để cải thiện chất lượng BCTC, và giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Nghiên cứu tham khảo các công trình quốc tế tiêu biểu về mối quan hệ giữa tuổi CEO và HVĐCLN, như nghiên cứu của Huang và cộng sự (2012) hay Tang Wing Yin và Tsui Pui Chun (2014), đều cho thấy CEO lớn tuổi thường ít có xu hướng thực hiện HVĐCLN do tính thận trọng và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp cao hơn. Đối với mối quan hệ giữa thời gian điều hành của CEO và HVĐCLN, các nghiên cứu quốc tế như Ali và Zhang (2013) hay Yin và Chun (2014) lại đưa ra những quan điểm có phần trái chiều. Ali và Zhang chỉ ra rằng CEO có thể phóng đại lợi nhuận trong những năm đầu nhiệm kỳ và trước khi về hưu, trong khi Yin và Chun cho rằng thời gian điều hành càng dài, CEO càng có nhiều quyền lực để tác động đến BCTC. Các nghiên cứu trong nước đã thực hiện xoay quanh HVĐCLN bao gồm việc xác định HVĐCLN trong năm đầu niêm yết (Huỳnh Thị Vân, 2012), mối quan hệ giữa quản trị công ty và HVĐCLN (Giáp Thị Liên, 2014; Nguyễn Trọng Nguyên, 2015), hay đặc điểm của kiểm toán viên và HVĐCLN (Trần Thị Thu Thảo, 2014; Phan Thị Thanh Trang, 2015). Tuy nhiên, những nghiên cứu này chưa tập trung chuyên sâu vào yếu tố tuổi và thời gian điều hành của CEO, tạo nên một khoảng trống nghiên cứu mà luận văn này hướng tới. Về mặt lý thuyết, luận văn sử dụng khái niệm HVĐCLN của Healy & Wahlen (1999), coi đó là việc nhà quản lý sử dụng phán đoán kế toán và cấu trúc nghiệp vụ kinh tế để thay đổi BCTC nhằm đánh lừa các bên liên quan hoặc tác động đến kết quả hợp đồng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các động cơ thúc đẩy HVĐCLN, bao gồm động cơ hợp đồng bồi thường quản lý, giao ước nợ, thị trường vốn và động cơ pháp lý (ví dụ: thuế). Các thủ thuật điều chỉnh lợi nhuận được phân loại thành hai nhóm chính: thông qua lựa chọn phương pháp kế toán hoặc ước tính kế toán (như dự phòng, khấu hao) và thông qua cấu trúc các nghiệp vụ kinh tế thực (như cắt giảm chi phí, thay đổi chính sách bán hàng, thời điểm mua/bán tài sản). Lý thuyết đại diện và thông tin bất cân xứng cũng được sử dụng làm nền tảng để giải thích động cơ và tác động của HVĐCLN, nhấn mạnh mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông cùng với việc bên có thông tin nhiều hơn có thể lợi dụng điều này.
Để thực hiện nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của 106 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2007-2015, với tổng cộng 756 quan sát sau khi loại bỏ các công ty không có dữ liệu liên tục hoặc không thuộc phạm vi nghiên cứu (ngân hàng, tài chính). HVĐCLN (biến phụ thuộc) được đo lường bằng biến kế toán dồn tích tự định (DA) theo mô hình De Angelo (1986) cải tiến bởi Friedlan (1994), tính toán bằng chênh lệch giữa tỷ lệ tổng kế toán dồn tích so với doanh thu thuần của hai thời điểm liên tiếp. Biến độc lập chính là tuổi của CEO (Age) và thời gian điều hành của CEO (Tenure), được tính bằng chênh lệch năm quan sát với năm sinh hoặc năm bắt đầu nhiệm kỳ của CEO. Các biến kiểm soát bao gồm giá trị vốn hóa thị trường (LnMVE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), chất lượng kiểm toán (BIG4), tỷ lệ sở hữu của thành viên hội đồng quản trị (Inspct), tốc độ tăng trưởng doanh thu (Growth), nguồn tài trợ bên ngoài (Fin) và tuổi của công ty (Coage). Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Stata 13, bắt đầu bằng thống kê mô tả và ma trận tương quan để kiểm tra đa cộng tuyến. Do phát hiện đa cộng tuyến giữa LnMVE, Age và Coage, biến LnMVE và Coage đã được loại bỏ khỏi mô hình để đảm bảo độ tin cậy. Sau đó, tác giả tiến hành chạy mô hình hồi quy Fixed Effect (FEM) và Random Effect (REM), sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp hơn. Do tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) được lựa chọn để khắc phục các khuyết tật này và đảm bảo tính hiệu quả, không chệch của kết quả.
Kết quả hồi quy từ mô hình GMM cho thấy mối quan hệ đáng kể giữa tuổi và thời gian điều hành của CEO cùng các biến kiểm soát với HVĐCLN. Cụ thể, tuổi của CEO có mối quan hệ nghịch chiều với HVĐCLN ở mức ý nghĩa thống kê 1% (hệ số -0.0793), nghĩa là CEO càng lớn tuổi thì càng ít thực hiện điều chỉnh lợi nhuận. Điều này phù hợp với giả thuyết ban đầu của luận văn và các nghiên cứu quốc tế, cho thấy CEO lớn tuổi có xu hướng thận trọng và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp hơn. Ngược lại, thời gian điều hành của CEO có mối quan hệ cùng chiều với HVĐCLN ở mức ý nghĩa 1% (hệ số 0.0716), gợi ý rằng CEO có nhiệm kỳ càng dài càng có nhiều quyền lực và kinh nghiệm để thực hiện HVĐCLN, điều này cũng phù hợp với giả thuyết và một số bằng chứng thực nghiệm trước đó. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát cũng đóng vai trò quan trọng: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) có tác động cùng chiều và mạnh nhất (hệ số 18.1336), cho thấy các công ty có lợi nhuận cao thường có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận để đáp ứng kỳ vọng thị trường; chất lượng kiểm toán của các công ty kiểm toán Big4 có mối quan hệ nghịch chiều với HVĐCLN (hệ số -0.5394), khẳng định vai trò của kiểm toán độc lập trong việc hạn chế HVĐCLN; tỷ lệ sở hữu của thành viên hội đồng quản trị có mối quan hệ cùng chiều (hệ số 0.0334), cho thấy sự sở hữu cao của các thành viên điều hành có thể dẫn đến việc kiểm soát và điều chỉnh lợi nhuận; tốc độ tăng trưởng doanh thu (Growth) có mối quan hệ cùng chiều (hệ số 3.2761), phản ánh nỗ lực của các công ty tăng trưởng để duy trì hình ảnh và đáp ứng kỳ vọng; và nguồn tài trợ bên ngoài (Fin) có mối quan hệ nghịch chiều (hệ số -0.0748), có thể do các công ty đã nhận được nhiều vốn sẽ ít áp lực phải điều chỉnh lợi nhuận. Kiểm định tự tương quan AR(1), AR(2) và kiểm định Hansen đều cho thấy mô hình GMM phù hợp và đáng tin cậy. Dựa trên kết quả này, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, công ty kiểm toán, nhà đầu tư và các công ty niêm yết nhằm nâng cao chất lượng BCTC và minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

