Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Sinh Kế Bền Vững Của Người Dân Trong Giai Đoạn Tái Canh Cà Phê Ở Tây Nguyên: Nghiên Cứu Tình Huống Tại Tỉnh Đắk Lắk

50.000 VNĐ

Cây cà phê là cây trồng chủ lực của Tây Nguyên, chiếm gần 90% diện tích và là nguồn thu nhập chính. Tuy nhiên, 15.71% diện tích cà phê sẽ già cỗi vào năm 2020, giảm năng suất. Tái canh là cần thiết nhưng quá trình này kéo dài, gián đoạn thu nhập, ảnh hưởng sinh kế. Nghiên cứu sử dụng khung DFID (2004) cho thấy các hộ tái canh Đắk Lắk đối mặt với dịch bệnh, khan hiếm nước, hạn hán và biến đổi khí hậu. Lao động dồi dào nhưng kỹ năng và học vấn thấp. Đề tài đề xuất các chính sách về tài chính, giống, kỹ thuật, thông tin và đào tạo nguồn nhân lực để đảm bảo sinh kế bền vững.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Sinh kế bền vững của người dân trong giai đoạn tái canh cà phê ở Tây Nguyên: Nghiên cứu tình huống tại tỉnh Đắk Lắk
  • Tác giả: Trần Thị Cẩm Nhung
  • Số trang: 88
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright)
  • Chuyên ngành học: Chính sách công
  • Từ khoá: Sinh kế bền vững, tái canh cà phê, Tây Nguyên, Đắk Lắk, chính sách công, khung phân tích sinh kế

2. Nội dung chính

Cây cà phê từ lâu đã trở thành cây trồng chủ lực, mang lại nguồn thu nhập chính và là động lực phát triển kinh tế-xã hội quan trọng cho các tỉnh Tây Nguyên, đặc biệt là Đắk Lắk, chiếm gần 90% diện tích cà phê cả nước. Tuy nhiên, ngành cà phê đang đối mặt với thách thức lớn khi phần lớn diện tích vườn cà phê đã già cỗi, năng suất và chất lượng giảm sút đáng kể, đòi hỏi phải tái canh. Tái canh là một cơ hội để chuyển đổi giống mới, ứng dụng khoa học kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm, khẳng định thương hiệu cà phê của tỉnh. Thế nhưng, đây lại là một quá trình kéo dài, gián đoạn nguồn thu nhập (với 1-2 năm luân canh, 1-2 năm kiến thiết cơ bản và khoảng 3 năm cây mới cho thu hoạch ổn định), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của các hộ nông dân, nhất là những hộ độc canh cà phê. Quá trình tái canh đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro về kỹ thuật nếu không được thực hiện bài bản. Thực tế cho thấy, việc giải quyết bài toán sinh kế cho người dân trong thời gian tái canh không chỉ thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh chóng, thuận lợi mà còn góp phần duy trì tăng trưởng kinh tế-xã hội bền vững. Tuy đây là chủ đề được thảo luận nhiều, các nghiên cứu chuyên sâu về chính sách hỗ trợ người dân đạt được sinh kế bền vững trong bối cảnh tái canh cà phê còn hạn chế. Do đó, luận văn này được thực hiện với mục tiêu đánh giá thực trạng hoạt động sinh kế của các hộ gia đình trong diện quy hoạch tái canh tại tỉnh Đắk Lắk và đề xuất các chính sách nhằm hỗ trợ họ đạt được sinh kế bền vững trong tương lai. Nghiên cứu sử dụng khung phân tích sinh kế bền vững của Bộ Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh (DFID, 2004), tập trung vào các yếu tố: bối cảnh dễ tổn thương, tài sản sinh kế (vốn con người, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính), chính sách, thể chế, quá trình, chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát thực địa 81 hộ gia đình tại 4 huyện/thành phố (Buôn Ma Thuột, Cư M’Gar, Buôn Hồ, Cư Kuin) thuộc tỉnh Đắk Lắk, những khu vực có diện tích cà phê và nhu cầu tái canh lớn nhất.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh kế của các hộ dân tái canh cà phê tại Đắk Lắk đang phải đối mặt với nhiều yếu tố dễ tổn thương nghiêm trọng. Bối cảnh tự nhiên với biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, biểu hiện qua hạn hán kéo dài, nguồn nước khan hiếm và dịch bệnh, đã làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng cà phê, buộc các hộ phải tái canh. Mực nước ngầm sụt giảm nhanh chóng do khai thác quá mức và mất rừng, càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nước. Về vốn tự nhiên, mặc dù đất đỏ bazan có chất lượng tốt, nhưng việc lạm dụng phân bón hóa học đã gây thoái hóa đất, một số diện tích nhiễm tuyến trùng, nấm hại, đòi hỏi thời gian luân canh cải tạo đất kéo dài (1-3 năm), làm gián đoạn nguồn thu nhập. Đối với các hộ có đất xấu, việc tái canh thường thất bại, cây chết nhiều, gây tốn kém chi phí và thời gian. Về vốn con người, các hộ gia đình, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số Ê Đê, thường có quy mô lớn (3-4 thế hệ), tạo nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, trình độ học vấn còn thấp (thường chỉ học đến hết lớp 9), hạn chế khả năng tiếp cận thông tin, ứng dụng kỹ thuật và tìm kiếm sinh kế thay thế. Sự phân chia nhỏ lẻ diện tích đất canh tác trong các hộ đa thế hệ cũng gây khó khăn trong việc thống nhất quyết định tái canh và phân bổ chi phí. Dù có các lớp tập huấn kỹ thuật được tổ chức, tỷ lệ áp dụng thực tế còn hạn chế do chi phí đầu tư cao, vượt quá khả năng của nhiều hộ dân. Thực trạng này cho thấy mô hình độc canh cà phê truyền thống đang trở nên kém bền vững, đòi hỏi phải có sự đa dạng hóa sinh kế hiệu quả hơn để ứng phó với những thách thức từ môi trường và thị trường.

Phân tích về các nguồn vốn khác và bối cảnh chính sách cũng hé lộ nhiều bất cập. Về vốn xã hội, thông tin về chính sách và kỹ thuật tái canh chủ yếu được truyền miệng thông qua người dân cùng thôn/buôn, với hiệu quả nhất định nhưng chưa thực sự rộng khắp, đặc biệt với các hộ người Kinh. Mạng lưới liên kết sản xuất giữa nông dân với doanh nghiệp hoặc các tổ chức thu mua còn yếu kém, khiến người dân phải tự sản xuất và bán sản phẩm theo giá thị trường, dễ bị tổn thương bởi biến động giá cả. Các hợp tác xã nông nghiệp chưa phát huy hết vai trò trong việc hỗ trợ chế biến, bảo quản sản phẩm, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị xuất khẩu. Về vốn tài chính, nhu cầu vay vốn tái canh của nông hộ rất lớn (75% hộ thiếu vốn), nhưng khả năng tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi (như gói 1.200 tỷ của NHNN hay 50 triệu USD của VNSAT) lại rất thấp (chỉ khoảng 1.25% hộ tiếp cận được). Nguyên nhân bao gồm thủ tục vay vốn phức tạp, quy trình giải ngân chậm trễ, hạn mức cho vay thấp so với chi phí thực tế và giá trị thế chấp tài sản trên thị trường, cùng với yêu cầu thế chấp sổ đỏ trong khi nhiều hộ đang có nợ cũ hoặc chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (đặc biệt ở các khu vực đất thuộc nông trường cũ đã giải thể). Ngoài ra, sự thiếu nhiệt tình từ phía ngân hàng trong việc quảng bá và hỗ trợ các gói tín dụng này cũng là một rào cản lớn. Về vốn vật chất, hầu hết các hộ đều trang bị đủ công cụ lao động thiết yếu như máy bơm, hệ thống tưới tiêu, sân phơi. Tuy 80% hộ có giấy tờ đất đai hợp pháp, nhưng như đã đề cập, sự phân chia đất đai nhỏ lẻ trong nội bộ gia đình gây khó khăn cho việc tập trung nguồn lực và ra quyết định tái canh.

Trước những thách thức trên, các chiến lược sinh kế của người dân thường bao gồm đa dạng hóa cây trồng và tìm kiếm việc làm thời vụ. Nhiều hộ, đặc biệt là người Kinh, đã chọn mô hình xen canh cà phê với các cây ăn quả giá trị cao như sầu riêng, bơ, hoặc trồng tiêu để tận dụng diện tích và giảm thiểu gián đoạn thu nhập. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế từ xen canh phụ thuộc nhiều vào kỹ năng canh tác và đầu tư ban đầu. Đối với các hộ buộc phải luân canh cải tạo đất, cây họ đậu hoặc bắp thường được trồng để cải tạo đất và tạo nguồn thu tạm thời. Các công việc làm thuê thời vụ (phụ hồ, làm cỏ) cũng là lựa chọn phổ biến nhưng không ổn định. Kết quả khảo sát cho thấy tiêu là lựa chọn sinh kế bổ sung phổ biến nhất (65% hộ), nhưng chỉ 40% trong số đó có thu nhập ổn định do rủi ro dịch bệnh. Nguồn thu từ cây ăn quả xen canh còn thấp do thiếu đầu tư và kỹ thuật chăm sóc phù hợp. Điều này nhấn mạnh rằng việc chuyển đổi sang cây trồng mới cần được thực hiện có kiểm soát, tránh rủi ro “thâm canh ồ ạt” không bền vững. Để đảm bảo sinh kế bền vững trong giai đoạn tái canh, luận văn đề xuất một số khuyến nghị chính sách: (i) Chính sách tài chính: Cần thực tiễn hóa chính sách tín dụng bằng cách cắt giảm thủ tục, thẩm định phương án vay dựa trên chi phí thực tế, điều chỉnh hạn mức cho vay hợp lý, đẩy mạnh tuyên truyền và giải quyết dứt điểm vấn đề cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; (ii) Chính sách về giống: Kiểm soát chặt chẽ các cơ sở ươm giống, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc giống hỗ trợ, phân phối kịp thời; (iii) Chính sách hỗ trợ kỹ thuật: Nâng cao năng lực cho cán bộ khuyến nông thông qua đào tạo, kết nối với các viện nghiên cứu và phát triển các mô hình khuyến nông hiệu quả; (iv) Công tác chia sẻ và phổ biến thông tin: Tăng cường các kênh thông tin về kỹ thuật, tín dụng để khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin; (v) Chính sách đào tạo nguồn nhân lực: Thường xuyên đào tạo, tập huấn cho lực lượng cán bộ khuyến nông, đặc biệt là ở cấp xã, phường, để họ trở thành cầu nối hiệu quả giữa người dân và chính quyền, các tổ chức khoa học kỹ thuật.

Sinh Kế Bền Vững Của Người Dân Trong Giai Đoạn Tái Canh Cà Phê Ở Tây Nguyên: Nghiên Cứu Tình Huống Tại Tỉnh Đắk Lắk
Sinh Kế Bền Vững Của Người Dân Trong Giai Đoạn Tái Canh Cà Phê Ở Tây Nguyên: Nghiên Cứu Tình Huống Tại Tỉnh Đắk Lắk