1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NGÂN HÀNG VAY VỐN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á – CHI NHÁNH TÂN PHÚ
- Tác giả: NGUYỄN NHẬT ANH THƯ
- Số trang: 88
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh)
- Chuyên ngành học: Ngân hàng
- Từ khoá: Nhân tố ảnh hưởng, quyết định lựa chọn ngân hàng, khách hàng cá nhân, vay vốn, tín dụng cá nhân, SeABank, hành vi khách hàng.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự gia tăng cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính nước ngoài, các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong đó có Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), đang đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, đặc biệt là tín dụng cá nhân. Hoạt động tín dụng cá nhân không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại doanh thu và lợi nhuận cho ngân hàng mà còn góp phần vào sự ổn định kinh tế – xã hội, kích thích tiêu dùng và sản xuất, đồng thời giúp phân tán rủi ro cho chính ngân hàng. Tuy nhiên, việc cạnh tranh gay gắt và dư âm từ khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân. Nhằm giải quyết vấn đề này, luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố định lượng và định tính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay vốn của khách hàng cá nhân tại chi nhánh Tân Phú của SeABank. Mục tiêu chính là xác định, lượng hóa tác động của các nhân tố này, xếp hạng mức độ quan trọng, và xem xét sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm khách hàng khác nhau, từ đó đề xuất các gợi ý chính sách thiết thực giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, bắt đầu bằng nghiên cứu sơ bộ định tính thông qua phỏng vấn sâu chín khách hàng cá nhân. Phương pháp này giúp tác giả khẳng định và bổ sung các biến quan sát vào thang đo, đảm bảo phù hợp với bối cảnh thực tế ngành ngân hàng. Tiếp theo, nghiên cứu chính thức được tiến hành bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát trực tiếp 250 khách hàng, thu về 206 phiếu hợp lệ sau quá trình làm sạch dữ liệu. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, bao gồm các công cụ phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Qua quá trình kiểm định Cronbach’s Alpha, ba biến quan sát (TL4, DB3 và DVGT5) đã bị loại bỏ do không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến tổng hiệu chỉnh. Tiếp đến, phân tích EFA cũng loại bỏ thêm biến TC5 do không có tỷ lệ phương sai giải thích mạnh thuộc một nhân tố cụ thể, từ đó xác định sáu nhân tố độc lập chính có cấu trúc vững chắc và khả năng giải thích phương sai tổng lên đến 78.995%, bao gồm: Sự tin cậy, Sự tiện lợi, Sự đảm bảo, Giá trị gia tăng dịch vụ, Gợi ý của người thân, và Giá cả. Các nhân tố này cùng với biến phụ thuộc “Quyết định vay vốn” được sử dụng để xây dựng mô hình và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Kết quả phân tích tương quan ban đầu cho thấy tất cả các biến độc lập đều có mối liên hệ có ý nghĩa với biến phụ thuộc, trong đó yếu tố “Gợi ý của người thân” có mối quan hệ chặt chẽ nhất với quyết định vay vốn của khách hàng. Tiếp theo, phân tích hồi quy bội đã được thực hiện để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình và tác động của từng nhân tố. Mô hình hồi quy ban đầu với sáu biến độc lập đạt giá trị R-squared hiệu chỉnh là 60.4% và có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, qua quá trình loại bỏ dần các biến không có ý nghĩa, kết quả cuối cùng cho thấy hai yếu tố “Sự tiện lợi” (H2) và “Giá cả hợp lý” (H6) không có tác động đáng kể đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại SeABank Tân Phú, do đó các giả thuyết này bị bác bỏ. Bốn giả thuyết còn lại – Sự tin cậy (H1), Sự đảm bảo (H3), Giá trị gia tăng dịch vụ (H4), và Gợi ý của người thân (H5) – được chấp nhận. Mô hình hồi quy cuối cùng với bốn nhân tố này vẫn giữ được mức R-squared hiệu chỉnh là 60.3% và độ phù hợp cao, với tất cả các hệ số hồi quy đều dương, cho thấy tác động thuận chiều đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng. Đặc biệt, “Gợi ý của người thân” và “Sự tin cậy” được xác định là hai nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất.
Dựa trên những phát hiện quan trọng này, luận văn đưa ra nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho SeABank. Đầu tiên, ngân hàng cần tối ưu hóa chiến lược marketing truyền miệng và các chương trình giới thiệu, tận dụng sức ảnh hưởng từ người thân, đồng nghiệp của khách hàng hiện tại, cũng như các cá nhân có uy tín trong cộng đồng. Thứ hai, việc xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu uy tín thông qua truyền thông mạnh mẽ, dịch vụ chuyên nghiệp, cơ sở vật chất tiện nghi và quản trị rủi ro hiệu quả là cực kỳ quan trọng để gia tăng sự tin cậy của khách hàng. Thứ ba, SeABank cần tập trung vào việc phát triển các dịch vụ gia tăng thông qua việc tạo ra các gói sản phẩm trọn gói độc đáo, bổ sung tính năng tiện ích, và cải thiện chất lượng dịch vụ để rút ngắn thời gian giao dịch, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cần xem xét nới lỏng và linh hoạt hóa hạn mức cấp tín dụng tại chi nhánh, cũng như tinh giản thủ tục nội bộ để không bỏ lỡ các khách hàng tiềm năng. Dù đã đạt được những kết quả đáng kể, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như chưa khai thác sâu các yếu tố chuẩn chủ quan khác ngoài gợi ý của người thân, cũng như chưa tập trung phân tích riêng biệt vai trò của nhân viên và thương hiệu ngân hàng. Đây là những hướng nghiên cứu tiềm năng cho các công trình khoa học trong tương lai để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân.

