1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Chính sách cổ tức và dao động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam: Bằng chứng từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh.
- Tác giả: Nguyễn Phạm Anh Thi
- Số trang: 100
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài Chính – Ngân Hàng
- Từ khoá: Chính sách cổ tức, dao động giá cổ phiếu, thị trường chứng khoán Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), tỷ lệ chi trả cổ tức, lợi tức cổ phiếu, dữ liệu bảng, OLS.
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến dao động giá cổ phiếu, với bằng chứng thực nghiệm từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2015. Đề tài được đặt ra trong bối cảnh chính sách cổ tức là một trong ba quyết định tài chính quan trọng của doanh nghiệp, bên cạnh quyết định đầu tư và quyết định tài trợ, nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trên thế giới, nhưng câu trả lời về tác động của chính sách cổ tức đến dao động giá cổ phiếu vẫn chưa thực sự thuyết phục, đặc biệt tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi nhiều công ty chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của chính sách này. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và dao động giá cổ phiếu, đồng thời xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát như quy mô công ty, biến động lợi nhuận, tỷ lệ nợ dài hạn và tăng trưởng tài sản lên dao động giá. Từ đó, đề tài mong muốn cung cấp cái nhìn tổng quan và những khuyến nghị hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định tài chính và đầu tư.
Về mặt lý thuyết, luận văn đã trình bày hai quan điểm đối lập về chính sách cổ tức. Lý thuyết của Miller và Modigliani (MM, 1961) cho rằng trong một thị trường vốn hoàn hảo, chính sách cổ tức không tác động đến giá trị doanh nghiệp hay dao động giá cổ phiếu, vì nhà đầu tư có thể tự tạo ra dòng tiền mong muốn bằng cách bán bớt cổ phiếu mà không tốn chi phí. Tuy nhiên, các lý thuyết khác lại lập luận rằng chính sách cổ tức có ảnh hưởng đáng kể đến dao động giá cổ phiếu thông qua các cơ chế như sự không chắc chắn của dòng cổ tức trong tương lai (Gordon, 1962), hiệu ứng thông tin chứa đựng trong các thông báo cổ tức (Miller & Modigliani, 1961; Asquith and Mullins Jr, 1983), chi phí đại diện phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý (Jensen & Meckling, 1976), và hiệu ứng khách hàng (Pettit, 1977) khi các nhà đầu tư khác nhau có sở thích cổ tức khác nhau. Để kiểm định các giả thuyết này, luận văn đã sử dụng phương pháp hồi quy đa biến OLS và hồi quy dữ liệu bảng (Panel data regression), dựa trên các nghiên cứu của Baskin (1989), Nazir và cộng sự (2010), Võ Xuân Vinh (2014). Mẫu nghiên cứu bao gồm 221 công ty niêm yết trên HOSE trước ngày 01/01/2011, có chi trả cổ tức tiền mặt và công bố báo cáo tài chính đầy đủ trong giai đoạn 2011-2015, tạo thành 1105 quan sát. Các biến chính sách cổ tức được đo lường bằng tỷ lệ chi trả cổ tức và lợi tức cổ phiếu, cùng với các biến kiểm soát như quy mô công ty, biến động lợi nhuận, tỷ lệ nợ dài hạn và tăng trưởng tài sản.
Kết quả nghiên cứu của luận văn đã chỉ ra nhiều điểm đáng chú ý về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và dao động giá cổ phiếu trên HOSE. Cụ thể, cả tỷ lệ chi trả cổ tức và lợi tức cổ phiếu đều có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến dao động giá cổ phiếu. Điều này có nghĩa là các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao hoặc lợi tức cổ phiếu cao thì dao động giá cổ phiếu của họ có xu hướng ổn định hơn. Kết quả này nhất quán với một số nghiên cứu trước đó như của Baskin (1989), Nishat & Irfan (2004), Hashemjoo và cộng sự (2012), nhưng lại khác biệt với một số nghiên cứu khác. Đối với các biến kiểm soát, quy mô công ty cho thấy mối quan hệ ngược chiều với dao động giá cổ phiếu, khẳng định rằng các doanh nghiệp lớn thường có mức độ ổn định cao hơn do khả năng đa dạng hóa, chiến lược dài hạn và sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp. Ngược lại, tỷ lệ nợ dài hạn có tác động cùng chiều với dao động giá cổ phiếu, cho thấy các công ty có đòn bẩy tài chính cao hơn phải đối mặt với rủi ro tài chính lớn hơn, dẫn đến biến động giá cổ phiếu mạnh hơn. Biến động lợi nhuận cũng cho thấy mối quan hệ ngược chiều, ngụ ý rằng các công ty có lợi nhuận ổn định hơn thì dao động giá cổ phiếu thấp hơn, có thể phản ánh sự chú trọng của nhà đầu tư vào lợi nhuận thực chất hơn là những biến động ngắn hạn. Đặc biệt, biến giả ngành không có ý nghĩa thống kê, cho thấy dao động giá cổ phiếu không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm ngành kinh tế khác nhau trên HOSE.
Những phát hiện từ luận văn cung cấp hàm ý chính sách quan trọng cho cả nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với các nhà quản trị, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách cổ tức rõ ràng và chiến lược. Chính sách cổ tức có thể được sử dụng như một công cụ để điều tiết dao động giá cổ phiếu theo mong muốn, cân bằng hài hòa giữa chính sách đầu tư và tài trợ để đạt được mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Duy trì mức tỷ lệ chi trả cổ tức phù hợp có thể giúp ổn định giá cổ phiếu, tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Đối với các nhà đầu tư, nghiên cứu này bổ sung một kênh thông tin hữu ích để đánh giá rủi ro và lựa chọn danh mục đầu tư. Các nhà đầu tư không ưa rủi ro có thể ưu tiên những cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cổ tức cao để giảm thiểu biến động giá, trong khi những nhà đầu tư chấp nhận rủi ro có thể tìm kiếm các cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cổ tức thấp hơn với kỳ vọng lợi nhuận cao hơn từ sự tăng giá vốn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế như chỉ tập trung vào cổ tức tiền mặt và dữ liệu trên HOSE trong một giai đoạn cụ thể, gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng của các hình thức cổ tức khác hoặc trên các thị trường khác.

