1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
Tên Luận văn: Investigating the Gender Wage Gap in Vietnam by Quantile Regression: Sticky Floor or Glass Ceiling? (Nghiên cứu Khoảng cách Tiền lương theo Giới tính ở Việt Nam bằng Hồi quy Phân vị: Sàn dính hay Trần kính?)
Tác giả: TRẦN THỊ TUẤN ANH
Số trang: 76
Năm: 2017
Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
Chuyên ngành học: Kinh tế học
Từ khoá: Khoảng cách tiền lương theo giới tính, Sàn dính, Trần kính, Hồi quy phân vị, Thị trường lao động Việt Nam.
2. Nội dung chính
Sự bất bình đẳng giữa nam và nữ trên thị trường lao động, đặc biệt là khoảng cách tiền lương theo giới tính, từ lâu đã là một vấn đề được quan tâm sâu sắc trong kinh tế lao động. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nam giới thường có mức lương cao hơn nữ giới trên toàn cầu, phần lớn các phân tích này tập trung vào chênh lệch tiền lương trung bình. Tuy nhiên, trong kinh tế lao động hiện đại, các nhà nghiên cứu còn chú ý đến hai hiện tượng đặc biệt: “sàn dính” (sticky floor) và “trần kính” (glass ceiling). Sàn dính xảy ra khi khoảng cách tiền lương theo giới tính rộng hơn đáng kể ở các phân vị thấp của phân phối tiền lương, cho thấy phụ nữ ở nhóm thu nhập thấp bị phân biệt đối xử hoặc gặp bất lợi lớn hơn so với nam giới có cùng năng suất. Ngược lại, trần kính tồn tại khi khoảng cách tiền lương theo giới tính rộng hơn ở các phân vị cao của phân phối tiền lương, ngụ ý rằng có một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ đạt đến các vị trí cao hoặc được trả lương tương xứng với nam giới có cùng trình độ và năng suất. Sự tồn tại của sàn dính và trần kính có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ bất bình đẳng giới tính trong xã hội. Việc nghiên cứu các hiện tượng này tại Việt Nam là cần thiết trong bối cảnh đất nước đang hướng tới phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, nhằm đưa ra các chiến lược hiệu quả để cải thiện bình đẳng giới. Các nguyên nhân dẫn đến khoảng cách tiền lương theo giới tính rất đa dạng, bao gồm sự khác biệt về đặc điểm lao động (trình độ học vấn, sức khỏe), sự phân hóa nghề nghiệp, sự phân biệt đối xử đối với phụ nữ (đặc biệt ở các nước châu Á nơi tư tưởng trọng nam còn tồn tại), cũng như các yếu tố liên quan đến trách nhiệm gia đình và nuôi con, khiến phụ nữ có xu hướng chọn công việc ít đòi hỏi hơn hoặc giảm năng suất lao động. Việc quản lý và chính sách về quản trị nhân lực có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề này.
Nghiên cứu này sử dụng bộ dữ liệu Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2014, một nguồn dữ liệu có tính đại diện cao, để đạt được mục tiêu điều tra khoảng cách tiền lương theo giới tính. Phương pháp luận chủ yếu dựa trên hồi quy hàm tiền lương kiểu Mincer mở rộng, trong đó biến phụ thuộc là logarit của tiền lương theo giờ và biến giới tính là yếu tố giải thích chính. Điểm khác biệt quan trọng của nghiên cứu này là việc áp dụng kỹ thuật hồi quy phân vị (quantile regression) thay vì phương pháp Bình phương tối thiểu thông thường (OLS). Hồi quy phân vị cho phép phân tích ảnh hưởng cận biên của các biến giải thích lên biến phụ thuộc tại các phân vị khác nhau của phân phối, từ đó xác định liệu khoảng cách tiền lương theo giới tính có thay đổi ở các nhóm thu nhập khác nhau hay không, đặc biệt là ở các phân vị thấp (sàn dính) và phân vị cao (trần kính). Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình bao gồm đặc điểm cá nhân (tuổi, tình trạng hôn nhân, chủng tộc, trình độ học vấn), đặc điểm công việc (nghề nghiệp, khu vực kinh tế: nhà nước/tư nhân), và các yếu tố khác như khu vực sống (thành thị/nông thôn). Việc xác định sàn dính được thực hiện bằng cách so sánh hệ số của biến giới tính ở phân vị 0.1 với phân vị 0.25 và 0.5; nếu khoảng cách ở phân vị 0.1 lớn hơn đáng kể, sàn dính được xác nhận. Tương tự, trần kính được xác nhận nếu khoảng cách tiền lương ở phân vị 0.9 lớn hơn đáng kể so với 0.5 và 0.75. Phương pháp này cho phép có cái nhìn chi tiết hơn về cấu trúc bất bình đẳng tiền lương so với các phương pháp chỉ tập trung vào mức trung bình.
Kết quả phân tích từ nghiên cứu này đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về khoảng cách tiền lương theo giới tính ở Việt Nam. Trên toàn bộ mẫu nghiên cứu, nam giới có mức lương trung bình và trung vị cao hơn nữ giới một cách có ý nghĩa thống kê. Phân tích hồi quy phân vị cho thấy tồn tại hiệu ứng sàn dính (khoảng cách tiền lương rộng hơn ở các phân vị thấp của phân phối) nhưng không có hiệu ứng trần kính trên thị trường lao động Việt Nam nói chung. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn theo các nhóm lao động cụ thể, các phát hiện chi tiết hơn đã được làm rõ. Cụ thể, xét theo khu vực sống, hiệu ứng sàn dính tồn tại ở cả khu vực thành thị và nông thôn, nhưng hiệu ứng trần kính chỉ xuất hiện rõ rệt ở khu vực nông thôn. Điều này có thể được giải thích bởi những định kiến văn hóa Nho giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc ở nông thôn, hạn chế cơ hội thăng tiến và phát triển của phụ nữ, đặc biệt trong giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp. Về khu vực kinh tế, hiệu ứng trần kính tồn tại ở khu vực nhà nước, trong khi sàn dính lại xuất hiện ở khu vực tư nhân. Lý do có thể là do khu vực nhà nước có các thang bảng lương rõ ràng hơn, nhưng nam giới thường được bổ nhiệm vào các vị trí lãnh đạo quan trọng hơn, còn trong khu vực tư nhân, vì mục tiêu lợi nhuận, các công việc lương thấp thường do phụ nữ đảm nhiệm.
Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn chi tiết về sàn dính và trần kính theo trình độ học vấn và nghề nghiệp. Hiệu ứng sàn dính được tìm thấy ở các nhóm lao động có trình độ học vấn thấp hơn như tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và cao đẳng/trung cấp chuyên nghiệp. Ngược lại, hiệu ứng trần kính lại xuất hiện ở nhóm có trình độ đại học, trong khi nhóm sau đại học không cho thấy bằng chứng rõ ràng về cả sàn dính hay trần kính. Về nghề nghiệp, sàn dính chủ yếu xuất hiện ở nhóm lao động thủ công, trong khi trần kính được ghi nhận ở nhóm chuyên gia trình độ trung bình và nhóm công nhân vận hành. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách được thiết kế riêng biệt để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng giới ở từng phân khúc cụ thể của thị trường lao động. Các khuyến nghị chính sách bao gồm: xây dựng các chính sách hỗ trợ phụ nữ làm mẹ (nghỉ thai sản, nhà trẻ), ban hành luật lương tối thiểu mạnh mẽ hơn để giảm khoảng cách ở các phân vị thấp, và thúc đẩy nhận thức tích cực về bình đẳng giới thông qua truyền thông. Đối với sàn dính, cần tập trung vào việc giảm sự phân hóa nghề nghiệp, khuyến khích phụ nữ nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng, đồng thời giảm phân biệt đối xử dựa trên “tín hiệu thống kê” của nhà tuyển dụng. Đối với trần kính, cần chú ý đến các rào cản vô hình cản trở phụ nữ ở khu vực nông thôn đạt đến các vị trí lãnh đạo và được trả lương công bằng, đặc biệt là trong quá trình tăng trưởng kinh tế để tránh làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.

