Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Tác Động Của Chi Tiêu Chính Phủ Đến Lượng Khí Thải Co2 – Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại 5 Quốc Gia Asean

50.000 VNĐ

Luận văn nghiên cứu tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2 tại 5 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Việt Nam) giai đoạn 1984-2013. Sử dụng phương pháp PMG và GMM, nghiên cứu chỉ ra chi tiêu chính phủ có tác động trực tiếp cùng chiều và gián tiếp ngược chiều đến khí thải CO2. Tác động trực tiếp cho thấy việc tăng chi tiêu chính phủ có thể làm tăng khí thải do các khoản chi chú trọng trợ cấp hơn môi trường. Tuy nhiên, tác động gián tiếp thông qua thu nhập, theo đường cong Kuznets dạng chữ N, lại mạnh hơn và mang tính ngược chiều. Tổng hợp, chi tiêu chính phủ có tác động ngược chiều đến lượng khí thải CO2 trong toàn bộ mức thu nhập của mẫu nghiên cứu, củng cố sự cần thiết của chính sách phát triển bền vững.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2 – Nghiên cứu thực nghiệm tại 5 quốc gia ASEAN
  • Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Trinh
  • Số trang: 85
  • Năm: 2016
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Chi tiêu chính phủ, Khí thải CO2, ASEAN, Đường cong môi trường Kuznets (EKC), Pooled Mean Group (PMG), Generalized Method of Moments (GMM), Phát triển bền vững.

2. Nội dung chính

Luận văn nghiên cứu tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2 tại 5 quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam) trong giai đoạn 1984-2013. Đề tài xuất phát từ mối quan ngại toàn cầu về biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển như khu vực ASEAN, nơi tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến nhiều thách thức môi trường. Luận văn đặt mục tiêu làm rõ liệu chi tiêu chính phủ có tác động đến lượng khí thải CO2 hay không, và nếu có thì tác động đó là cùng chiều hay ngược chiều, từ đó đưa ra các kiến nghị chính sách để các nhà hoạch định tham khảo trong quá trình phân tích và đề ra chính sách hợp lý nhằm hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế phát triển bền vững. Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, bao gồm các khái niệm về chi tiêu chính phủ (phân loại, chức năng, tác động đến thị trường hàng hóa công và hàng hóa tư nhân) và các lý thuyết về tác động của khí thải CO2 đến môi trường (nguồn phát thải, hiệu ứng nhà kính, hậu quả). Đặc biệt, luận văn sử dụng khung lý luận của Lopez và cộng sự (2011) để phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của chi tiêu chính phủ đến ô nhiễm, đồng thời tích hợp lý thuyết đường cong môi trường Kuznets (EKC) để đánh giá mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường, cho thấy ô nhiễm thường tăng ở giai đoạn đầu phát triển và giảm khi thu nhập đạt đến một ngưỡng nhất định, thậm chí có thể theo dạng chữ N.

Về mặt phương pháp luận, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) của 5 quốc gia ASEAN trong 30 năm (1984-2013). Mô hình nghiên cứu chính được xây dựng tương tự công trình của Halkos và Paizanos (2012), tách bạch tác động của chi tiêu chính phủ thành hai kênh: tác động trực tiếp lên khí thải CO2 và tác động gián tiếp thông qua thu nhập bình quân đầu người. Các biến số độc lập trong mô hình bao gồm tỷ lệ chi tiêu chính phủ trên GDP thực, GDP bình quân đầu người và các bậc của nó (để kiểm tra giả thuyết EKC), tỷ lệ đầu tư trên GDP, độ mở thương mại và tốc độ tăng dân số. Để giải quyết các vấn đề thường gặp trong dữ liệu bảng như đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh, luận văn đã thực hiện các kiểm định cần thiết và áp dụng các phương pháp ước lượng tiên tiến. Cụ thể, kiểm định tính dừng Fisher-type, kiểm định đồng liên kết Pedroni và Kao được sử dụng để xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Phương pháp ước lượng Pooled Mean Group (PMG) được lựa chọn để ước lượng các hệ số hồi quy dài hạn, đồng thời kiểm soát tương quan phụ thuộc chéo. Ngoài ra, phương pháp Generalized Method of Moments (GMM) cũng được áp dụng để kiểm soát hiện tượng nội sinh và kiểm chứng độ vững của kết quả nghiên cứu.

Kết quả thực nghiệm của luận văn đã cung cấp những bằng chứng quan trọng. Kiểm định đa cộng tuyến (VIF), phương sai thay đổi (Greene 2000) và tự tương quan phần dư (Wooldridge 2002, Drukker 2003) đều cho thấy các vấn đề này tồn tại trong dữ liệu, khẳng định sự cần thiết của các phương pháp ước lượng phức tạp hơn. Các kiểm định tính dừng và đồng liên kết cho thấy tất cả các biến đều dừng ở bậc một và tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các yếu tố. Về tác động cụ thể, luận văn chỉ ra rằng chi tiêu chính phủ có tác động trực tiếp cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến lượng khí thải CO2 với độ trễ một năm. Điều này gợi ý rằng các khoản chi tiêu của chính phủ trong các quốc gia đang phát triển này có thể đang ưu tiên các hoạt động kinh tế gây ô nhiễm hoặc trợ cấp cho các ngành sử dụng nhiều tài nguyên, nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, tác động gián tiếp của chi tiêu chính phủ thông qua thu nhập bình quân đầu người lại được tìm thấy là ngược chiều và có ý nghĩa thống kê, phù hợp với lý thuyết tăng trưởng. Mối quan hệ thu nhập – ô nhiễm cho thấy sự tồn tại của đường cong Kuznets môi trường dạng chữ N, phản ánh thực trạng các nền kinh tế ASEAN-5 chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp thâm dụng tài nguyên và sau đó hướng tới các ngành dịch vụ và công nghệ sạch khi thu nhập tăng cao. Tổng hợp cả hai tác động, luận văn kết luận rằng tổng tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2 là ngược chiều trong toàn bộ mức thu nhập bình quân đầu người của mẫu nghiên cứu, do tác động gián tiếp tiêu cực lớn hơn tác động trực tiếp tích cực.

Từ những kết quả trên, luận văn đưa ra một số kiến nghị chính sách quan trọng. Đầu tiên, cần khuyến khích đầu tư vào các ngành kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả, chuyển hướng sang các loại nguyên liệu thay thế và hạn chế các ngành gây ô nhiễm môi trường, thông qua các biện pháp như giảm thuế cho doanh nghiệp thân thiện môi trường và tăng thuế cho doanh nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Thứ hai, cần đẩy mạnh phát triển và ứng dụng các công nghệ thân thiện với môi trường như công nghệ thu giữ và ngưng tụ carbon (CCS), các công nghệ tiết kiệm năng lượng, đi kèm với chính sách tín dụng ưu đãi và xây dựng tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt. Thứ ba, việc giảm dần các khoản trợ giá cho nhiệt điện và nhiên liệu hóa thạch là cần thiết để tránh việc sử dụng năng lượng không hiệu quả và giảm gánh nặng ô nhiễm. Cuối cùng, các quyết định chính sách phải dựa trên cơ sở tổng hòa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, không chỉ tập trung vào tăng trưởng mà bỏ qua mục tiêu phát triển bền vững. Mặc dù luận văn đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu, vẫn còn một số hạn chế như cỡ mẫu tương đối nhỏ, chưa đi sâu vào tác động của từng loại chi tiêu cụ thể, chưa phân tích tác động ngắn hạn, và chưa kiểm soát tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính hay mối quan hệ nhân quả ngược từ khí thải CO2 đến chi tiêu chính phủ. Đây là những gợi mở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Tác Động Của Chi Tiêu Chính Phủ Đến Lượng Khí Thải Co2 - Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại 5 Quốc Gia Asean
Tác Động Của Chi Tiêu Chính Phủ Đến Lượng Khí Thải Co2 – Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại 5 Quốc Gia Asean