1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
Tên Luận văn: Sự tác động của tăng trưởng tín dụng đến nợ xấu: Trường hợp các ngân hàng thương mại Việt Nam
Tác giả: Đinh Huỳnh Thị Liêm
Số trang: 106
Năm: 2017
Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
Từ khoá: Tăng trưởng tín dụng, Nợ xấu, Ngân hàng thương mại Việt Nam, OLS, GMM, Rủi ro tín dụng, Khủng hoảng tài chính toàn cầu.
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu “Sự tác động của tăng trưởng tín dụng đến nợ xấu: Trường hợp các ngân hàng thương mại Việt Nam” do Đinh Huỳnh Thị Liêm thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Trang tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh vào năm 2017, với tổng số 106 trang, tập trung vào chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của vấn đề nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, coi đây là “cục máu đông” làm tắc nghẽn dòng tín dụng, cản trở sự phát triển kinh tế. Nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã gia tăng đáng kể từ 1,8% năm 2006 lên 2,24% vào năm 2012 và tiếp tục tăng vào năm 2016, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với các cuộc khủng hoảng ngân hàng theo các nghiên cứu quốc tế. Mục tiêu chính của luận văn là tìm hiểu mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu tại 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2016, đồng thời xem xét liệu sự tác động này có thay đổi theo thời gian và có ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng hay không. Để đạt được mục tiêu này, tác giả sử dụng dữ liệu định lượng từ báo cáo thường niên của các ngân hàng, áp dụng các phương pháp hồi quy OLS và GMM, trong đó GMM là điểm nổi bật giúp khắc phục vấn đề nội sinh, nâng cao tính tin cậy của kết quả nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2006 đến 2016, tập trung vào các biến số như tăng trưởng tín dụng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, tỷ lệ vốn hóa, tỷ số thanh khoản, tỷ lệ đa dạng hóa doanh thu, tỷ lệ huy động vốn và rủi ro hoạt động, được lựa chọn dựa trên cơ sở bài nghiên cứu của Chaiporn Vithessonthi.
Trong phần tổng quan lý thuyết, luận văn làm rõ khái niệm nợ xấu dựa trên các quan điểm quốc tế (Ngân hàng Trung ương Châu Âu – ECB, Chuẩn mực Kế toán Quốc tế – IAS, Tổ chức Tiền tệ Thế giới – IMF) và Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN). Theo đó, nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ quá hạn trả nợ gốc và lãi từ 90 ngày trở lên và có dấu hiệu đáng lo ngại về khả năng trả nợ, được phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5. Luận văn cũng trình bày quy định về trích lập dự phòng rủi ro tại Việt Nam, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong mức trích lập dự phòng của các ngân hàng từ năm 2007 đến 2016, đặc biệt là các ngân hàng thương mại nhà nước. Phần nghiên cứu tổng quan các công trình trước đây về mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu cho thấy một số giả thuyết quan trọng. Giả thuyết “chính sách tín dụng có tính chu kỳ” của Rajan (1994) cho rằng các nhà quản lý ngân hàng có thể nới lỏng chính sách tín dụng để tăng lợi nhuận ngắn hạn, dẫn đến gia tăng nợ xấu trong tương lai. Nhiều nghiên cứu khác như của Keeton (1999), Salas và Saurina (2002), hay Foos et al. (2010) cũng ủng hộ mối quan hệ đồng chiều giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu, thường có độ trễ nhất định. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến các yếu tố khác ảnh hưởng đến nợ xấu như thông tin bất cân xứng và rủi ro đạo đức trong hoạt động tín dụng, quy mô ngân hàng (giả thuyết “Quá lớn nên không thể bị phá sản” hoặc “Đa dạng hóa”), tỷ lệ đa dạng hóa doanh thu, tỷ lệ vốn hóa (“Rủi ro đạo đức”), tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản (“quản lý kém”), tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ huy động vốn. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng mô hình và phân tích thực nghiệm trong luận văn, nhấn mạnh rằng sự gia tăng tín dụng nhanh chóng có thể làm suy yếu chất lượng tài sản và tăng rủi ro hệ thống ngân hàng.
Về phương pháp nghiên cứu, luận văn sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính (OLS) và mô hình hồi quy dữ liệu bảng động GMM để kiểm tra ảnh hưởng của tăng trưởng tín dụng đến nợ xấu. Các biến phụ thuộc chính bao gồm tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản (NPLTA) và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (NPLTL), cùng với tỷ lệ dự phòng tổn thất (LLRTA) như một biến kiểm định bổ sung. Biến độc lập trọng tâm là tăng trưởng tín dụng ngân hàng (BCG), được tính từ sai phân bậc 1 của logarit tỷ lệ tín dụng ngân hàng trên tổng tài sản. Các biến kiểm soát đặc thù ngân hàng (BCON) được đưa vào mô hình để giải quyết vấn đề bỏ sót biến và nâng cao độ tin cậy của kết quả, bao gồm quy mô ngân hàng (LNTA), tỷ lệ đa dạng hóa doanh thu (BRD), tỷ lệ vốn hóa (CETA), tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ lệ thanh khoản (LIQ), tỷ lệ huy động vốn (DEPTA) và rủi ro hoạt động (SDROA). Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy tỷ lệ NPLTA trung bình của các ngân hàng Việt Nam trong mẫu là 1,24%. Đáng chú ý, NPLTA trung bình tăng từ 1,18% (giai đoạn trước cải cách 2006-2012) lên 1,34% (giai đoạn sau cải cách 2013-2016), trong khi tốc độ tăng trưởng tín dụng trung bình tăng mạnh hơn nhiều, từ -0,01% lên 0,05%. Điều này gợi ý rằng sự gia tăng NPLTA sau cải cách có thể một phần do tốc độ tín dụng tăng, nhưng cũng có thể do tiêu chuẩn cho vay chặt chẽ hơn hoặc nhu cầu đầu tư giảm. Phân tích hồi quy OLS ban đầu cho thấy tăng trưởng tín dụng (BCG) có mối quan hệ dương và có ý nghĩa thống kê với NPLTA, ủng hộ giả thuyết chính sách tín dụng có tính chu kỳ. Tuy nhiên, biến tương tác giữa BCG và biến khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tác động của khủng hoảng đến mối quan hệ này chưa rõ ràng. Khi chia mẫu thành hai giai đoạn (trước và sau cải cách 2013), BCG mất đi ý nghĩa thống kê. Phương pháp GMM, được sử dụng để khắc phục vấn đề nội sinh, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn: tỷ lệ nợ xấu kỳ trước (NPLTAt-1) có tác động dương và có ý nghĩa đến NPLTA kỳ hiện tại, chỉ ra tính bền vững của nợ xấu và vai trò của quản trị rủi ro. Quan trọng hơn, BCG (với độ trễ) cũng có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến NPLTA, khẳng định mối quan hệ đồng chiều giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu ở Việt Nam. Đồng thời, tỷ lệ đa dạng hóa doanh thu (BRD) có mối tương quan nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ nợ xấu, gợi ý rằng đa dạng hóa nguồn thu có thể giảm rủi ro tín dụng.
Tổng kết lại, luận văn khẳng định mối quan hệ đồng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006-2016, đặc biệt được củng cố bởi kết quả từ mô hình GMM. Phát hiện này nhất quán với giả thuyết “chính sách tín dụng có tính chu kỳ” của Rajan (1994) và các nghiên cứu khác cho rằng việc tăng trưởng tín dụng quá mức, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh và hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng, có thể dẫn đến sự tích tụ nợ xấu. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng rõ ràng cho thấy mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và nợ xấu có sự thay đổi đáng kể theo thời gian, ngay cả sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 hay các đợt cải cách trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Một kết quả quan trọng khác là tăng trưởng tín dụng ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu không có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của ngân hàng sau khi kiểm soát các yếu tố đặc thù khác, mặc dù nợ xấu có xu hướng tác động tiêu cực đến ROA trong một số mô hình OLS nhưng mất đi ý nghĩa thống kê trong phân tích 2SLS. Ngoài ra, quy mô ngân hàng lại có mối quan hệ nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận, cho thấy các ngân hàng lớn có thể đối mặt với thách thức quản lý và chi phí hành chính cao hơn. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tăng cường giám sát nội bộ, tránh cho vay quá mức và duy trì các tiêu chuẩn cấp tín dụng nghiêm ngặt để ngăn chặn nợ xấu tích tụ. Ngân hàng Nhà nước cũng cần tiếp tục chỉ đạo và giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định về an toàn hoạt động, cơ cấu lại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, xây dựng hệ thống phân loại nợ dựa trên cả tiêu chí định lượng và định tính. Việc học hỏi kinh nghiệm xử lý nợ xấu từ các quốc gia khác là cần thiết, nhưng cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

