Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Tác Động Của Thể Chế Đến Khu Vực Kinh Tế Tư Nhân Tại Việt Nam

50.000 VNĐ

Nghiên cứu này phân tích tác động của thể chế đến tinh thần doanh nhân tại Việt Nam giai đoạn 2005-2015, hướng tới mục tiêu một triệu doanh nghiệp tư nhân vào năm 2020. Sử dụng phương pháp định lượng và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê và PCI, kết quả chỉ ra Chi phí gia nhập thị trường và Tiếp cận đất đai, ổn định sử dụng đất là hai yếu tố thể chế tác động mạnh mẽ nhất. Mặc dù chi phí gia nhập cải thiện, nó vẫn cao hơn khu vực, và việc tiếp cận đất đai cùng quyền sở hữu đất còn là rào cản lớn. Đề xuất chính sách gồm giảm chi phí gia nhập thị trường và nâng cao minh bạch, khả năng tiếp cận đất đai.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

Tên Luận văn: Tác động của thể chế đến khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam
Tác giả: Trần Thanh Trúc
Số trang: 59
Năm: 2017
Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright
Chuyên ngành học: Chính sách công
Từ khoá: Tinh thần doanh nhân, Thể chế, Khu vực kinh tế tư nhân, Chi phí gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Ổn định sử dụng đất, Việt Nam, PCI.

2. Nội dung chính

Luận văn nghiên cứu tác động của thể chế đến tinh thần doanh nhân tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015, đặt trong bối cảnh tinh thần doanh nhân được xem là động lực chính của tăng trưởng kinh tế và là chiến lược ưu tiên của nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Mặc dù số lượng doanh nghiệp mới tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng sau khi Luật Doanh nghiệp 2000 có hiệu lực, đặc biệt là sự “bùng nổ” vào năm 2016, nhưng khu vực tư nhân vẫn đối mặt với những thách thức như tâm lý “ngại lớn” với đa số là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, chỉ số đổi mới sáng tạo thấp, và tỷ lệ khởi nghiệp còn khiêm tốn so với tiềm năng. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu liệu các yếu tố thể chế, bên cạnh các yếu tố cá nhân, văn hóa, xã hội và kinh tế, có thực sự tác động đến tinh thần doanh nhân ở Việt Nam hay không, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm thúc đẩy mục tiêu một triệu doanh nghiệp tư nhân vào năm 2020 của Chính phủ. Tinh thần doanh nhân trong nghiên cứu được đo lường thông qua quy mô của khu vực kinh tế tư nhân, bao gồm số lượng doanh nghiệp ngoài nhà nước và cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể phi nông nghiệp, cùng với số lượng lao động trong các khu vực này trên 1000 dân. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng, dựa trên dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, niên giám thống kê các tỉnh/thành phố và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) để phân tích mối quan hệ này.

Kết quả nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, sau khi kiểm định và điều chỉnh bằng phương pháp sai số chuẩn mạnh, đã chỉ ra rằng trong ba nhóm yếu tố thể chế được phân tích, nhóm yếu tố “Rào cản gia nhập” (PCIF2), bao gồm Chi phí gia nhập thị trường và Tiếp cận đất đai và ổn định trong sử dụng đất, có tác động tích cực mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê đến cả bốn chỉ tiêu đo lường tinh thần doanh nhân. Cụ thể, nếu nhóm yếu tố này được cải thiện một điểm, số lượng doanh nghiệp ngoài nhà nước bình quân đầu người có thể tăng 3,6%, số cơ sở sản xuất cá thể phi nông nghiệp tăng 4,3%, và số lao động trong cả hai khu vực này lần lượt tăng 6,6% và 4,2%. Điều này nhấn mạnh vai trò trọng yếu của việc giảm thiểu các rào cản hành chính và đảm bảo quyền sở hữu, đặc biệt là đất đai, đối với sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Mặc dù chi phí gia nhập thị trường đã được cải thiện đáng kể về thời gian đăng ký kinh doanh, nhưng vẫn còn cao và phức tạp so với các quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, vấn đề tiếp cận đất đai và thiếu ổn định quyền sử dụng đất được xác định là một rào cản lớn, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc mở rộng sản xuất, thế chấp tài sản và đối mặt với rủi ro thu hồi đất. Chỉ một tỷ lệ nhỏ doanh nghiệp ngoài nhà nước hài lòng với khả năng tiếp cận đất đai, và nhiều doanh nghiệp vẫn phải chịu chi phí giao dịch lớn cùng thời gian chờ đợi dài cho các thủ tục liên quan.

Các nhóm yếu tố thể chế khác, bao gồm “Chính sách” (PCIF1 – tập hợp các chỉ số như tính minh bạch, chi phí thời gian, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, đào tạo lao động, thiết chế pháp lý) và “Khác” (PCIF3 – gồm chi phí không chính thức và tính năng động của lãnh đạo tỉnh), lại chỉ tác động tích cực đến số lượng lao động trong doanh nghiệp ngoài nhà nước, mà không có tác động đáng kể đến số lượng doanh nghiệp mới hay cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể. Điều này cho thấy các yếu tố chính sách này chủ yếu ảnh hưởng đến quy mô và khả năng mở rộng của các doanh nghiệp hiện có, khuyến khích họ tăng cường thuê lao động khi môi trường kinh doanh thuận lợi hơn về mặt chính sách, minh bạch và hỗ trợ. Tuy nhiên, các chỉ số về tính minh bạch kém, tình trạng nhũng nhiễu và sự yếu kém trong niềm tin vào hệ thống pháp luật vẫn là những trở ngại lớn. Đối với khu vực sản xuất cá thể, các yếu tố PCIF1 và PCIF3 dường như không có ảnh hưởng đáng kể, có thể do các hộ kinh doanh này thường phải đối mặt với ít quy định chặt chẽ hơn và chịu tác động trực tiếp từ chính quyền cấp thấp hơn. Bên cạnh các yếu tố thể chế, GDP bình quân đầu người cũng cho thấy tác động tích cực đến cả bốn chỉ tiêu đo lường tinh thần doanh nhân, khẳng định rằng sự giàu có của một địa phương là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của khu vực tư nhân. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng GDP chỉ ảnh hưởng tích cực đến số lượng cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể, phản ánh tính nhạy cảm của khu vực này đối với các biến động kinh tế ngắn hạn.

Từ những kết quả nghiên cứu trên, luận văn đề xuất hai nhóm khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy tinh thần doanh nhân tại Việt Nam. Thứ nhất, cần tối thiểu hóa chi phí gia nhập thị trường thông qua việc tiếp tục giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết, rút ngắn thời gian chờ đợi, và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký kinh doanh. Các biện pháp cụ thể bao gồm xây dựng hệ thống đăng ký hoạt động 24/7 như Singapore, thành lập “Quầy đăng ký kinh doanh lưu động” như Malaysia để hỗ trợ người dân tại các địa phương, và phát triển một mã số định danh duy nhất cho doanh nghiệp để đơn giản hóa giao dịch với các cơ quan nhà nước, tương tự các mô hình thành công ở Hàn Quốc. Ngoài ra, việc giảm bớt sự phụ thuộc vào con dấu và công nhận con dấu cá nhân của người sáng lập trong giai đoạn đầu cũng là một cách để tinh giản quy trình. Thứ hai, cần nâng cao khả năng tiếp cận đất đai và tính ổn định trong sử dụng đất. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đất đai tại các khu công nghiệp, đồng thời rà soát và điều chỉnh chính sách đền bù giải tỏa đất đai theo hướng thỏa đáng hơn, rút ngắn chênh lệch giữa khung giá đất của tỉnh và giá thị trường. Minh bạch hóa kế hoạch và thủ tục quy hoạch đất đai cũng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tìm kiếm và sử dụng mặt bằng kinh doanh, tạo một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng, từ đó khuyến khích mạnh mẽ tinh thần doanh nhân và sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân.

Tác Động Của Thể Chế Đến Khu Vực Kinh Tế Tư Nhân Tại Việt Nam
Tác Động Của Thể Chế Đến Khu Vực Kinh Tế Tư Nhân Tại Việt Nam