Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam

50.000 VNĐ

Luận văn này nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Tác giả đã nhận diện và hệ thống hóa các loại hình rủi ro tín dụng hiện có tại BIDV, đồng thời phân tích những ưu điểm và tồn tại trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Dựa trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, cùng với khảo sát thực tế cán bộ và khách hàng, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị thiết thực. Mục tiêu là hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả kiểm soát, đo lường và tài trợ rủi ro tín dụng, góp phần đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và lành mạnh cho BIDV trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • Tác giả: Mai Huy Hoàng
  • Số trang: 116 trang
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Quản trị rủi ro tín dụng, rủi ro tín dụng, ngân hàng thương mại, BIDV, nợ xấu.

2. Nội dung chính

Luận văn đi sâu nghiên cứu về hoạt động quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), xuất phát từ thực trạng nợ xấu và rủi ro tín dụng là vấn đề trọng yếu, luôn thường trực trong hoạt động ngân hàng và có khả năng gây ra những tổn thất nghiêm trọng không chỉ cho riêng ngân hàng mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế. Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và QTRRTD trong ngân hàng thương mại, đánh giá thực trạng QTRRTD tại BIDV trong giai đoạn 2013-2016, từ đó nhận diện những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại này. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác QTRRTD tại BIDV, góp phần đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của ngân hàng. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng như thống kê, tổng hợp, so sánh, phân tích, và đặc biệt là phương pháp khảo sát thông qua bảng câu hỏi gửi đến ban lãnh đạo, cán bộ tín dụng và khách hàng của BIDV để thu thập đánh giá khách quan về chất lượng QTRRTD. Phần lý thuyết của luận văn trình bày chi tiết về khái niệm rủi ro tín dụng (những biến cố không mong đợi gây tổn thất tài sản hoặc giảm lợi nhuận), phân loại rủi ro tín dụng thành rủi ro giao dịch (lựa chọn, bảo đảm, nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (tập trung, nội tại), các hình thức biểu hiện của nợ xấu, cũng như những nguyên nhân đa dạng dẫn đến rủi ro tín dụng từ phía khách hàng, ngân hàng và các yếu tố khách quan như môi trường kinh tế, pháp lý, tự nhiên. Luận văn cũng phân tích sâu sắc tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng (suy giảm doanh thu, lợi nhuận, khả năng thanh khoản, uy tín) và đến nền kinh tế – xã hội (gây mất ổn định hệ thống tài chính, suy thoái kinh tế, thất nghiệp). Đồng thời, luận văn làm rõ khái niệm QTRRTD là quá trình khoa học nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất, bao gồm các bước: nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát, phòng ngừa và tài trợ rủi ro, cùng với việc trình bày các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel để đảm bảo hoạt động tín dụng an toàn và hiệu quả.

Thực trạng hoạt động kinh doanh của BIDV giai đoạn 2013-2016 cho thấy ngân hàng có sự tăng trưởng mạnh mẽ về tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận, khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam. Hoạt động tín dụng vẫn là nguồn thu nhập chính, với thị phần cho vay ổn định và có xu hướng tăng. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng cơ cấu dư nợ của BIDV có đặc điểm riêng: tỷ trọng cho vay các tổ chức kinh tế (doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp nhà nước) chiếm trên 70% tổng dư nợ, tiềm ẩn rủi ro tập trung lớn; đồng thời, tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn cũng tương đối cao (đạt 45% vào năm 2016), gây kém linh hoạt và dễ bị tổn thương bởi các biến động kinh tế. Tỷ lệ nợ xấu của BIDV được kiểm soát ở mức dưới 2% tổng dư nợ trong hầu hết các năm, nhưng đã có sự gia tăng đáng kể vào năm 2016, một phần do sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát Triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long và hệ quả của tăng trưởng tín dụng nóng giai đoạn trước. Nghiên cứu cũng nêu rõ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến rủi ro tín dụng tại BIDV. Về nguyên nhân khách quan, sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các chi nhánh, chính sách nhà nước không ổn định, môi trường pháp lý còn nhiều vướng mắc (luật chồng chéo, khó khăn trong xử lý tài sản bảo đảm), hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) còn bất cập về độ tin cậy và kịp thời, môi trường kinh tế xã hội và tự nhiên không ổn định (thiên tai, dịch bệnh) đều góp phần tạo nên rủi ro. Về nguyên nhân chủ quan, luận văn nhấn mạnh sự thiếu trung thực của khách hàng (cung cấp thông tin sai lệch, sử dụng vốn sai mục đích), năng lực quản lý kinh doanh yếu kém của doanh nghiệp vay vốn, tình trạng vay vốn chồng chéo tại nhiều tổ chức tín dụng. Đặc biệt, từ phía ngân hàng, các vấn đề như bất cân xứng thông tin trong thẩm định, rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng (CBTD), công tác thanh tra giám sát sau cho vay lỏng lẻo, áp lực doanh số quá cao, và sự nới lỏng trong kiểm soát nội bộ là những lỗ hổng đáng kể.

Thực trạng quy trình QTRRTD tại BIDV, bao gồm nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro, dù đã được xây dựng và triển khai, vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại và bất cập. Công tác nhận dạng rủi ro còn hạn chế về nguồn thông tin đa dạng, thiếu bộ phận chuyên trách phân tích tình hình vĩ mô và ngành, dẫn đến thông tin chưa sâu sát và có độ trễ. Về đo lường rủi ro, mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ còn đơn giản, chưa phản ánh chính xác tình hình thực tế, và việc CBTD tự thực hiện xếp hạng dễ dẫn đến thiếu khách quan, tiêu cực, đặc biệt khi dựa trên báo cáo tài chính nội bộ không được kiểm toán. Công tác kiểm soát rủi ro cũng gặp vấn đề với quy trình cấp tín dụng còn nhiều lỗ hổng, tính độc lập giữa các bộ phận thẩm định và phê duyệt chưa cao do chịu sự chi phối của Giám đốc chi nhánh. Việc CBTD tự định giá tài sản thế chấp cũng là một nguy cơ tiêu cực. Chính sách cấp tín dụng dù có tính định hướng cao nhưng lại quá thông thoáng cho khách hàng có rủi ro thấp, tiềm ẩn rủi ro khi có sự cố. Năng lực và đạo đức của đội ngũ CBTD chưa đồng đều, còn chồng chéo nhiệm vụ. Công tác kiểm tra, giám sát nội bộ còn mang tính hình thức, chưa được thực hiện thường xuyên và sâu sát. Về tài trợ rủi ro, các công cụ còn đơn giản, chủ yếu dựa vào trích lập dự phòng, xử lý tài sản bảo đảm và bán nợ xấu cho VAMC, thiếu sự đa dạng của các công cụ phái sinh tín dụng. Việc trích lập dự phòng còn thiếu chính xác do tình trạng “giấu nợ xấu” tại các chi nhánh. Khảo sát thực tế trong luận văn đã xác nhận những bất cập này, với đa số cán bộ ngân hàng bày tỏ sự không hài lòng về chính sách QTRRTD, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, hiệu quả thanh tra, kiểm soát nội bộ và quản lý hạn mức ủy quyền. Khách hàng cũng đồng tình về tác động của chính sách nhà nước, môi trường tự nhiên, và vấn đề tiêu cực trong xét duyệt hồ sơ vay.

Trước những thách thức và tồn tại đã phân tích, luận văn đưa ra nhiều giải pháp và kiến nghị toàn diện nhằm hoàn thiện công tác QTRRTD tại BIDV. Về định hướng hoạt động kinh doanh, BIDV cần tiếp tục nâng cao năng lực tài chính, đa dạng hóa nền khách hàng và sản phẩm dịch vụ (đẩy mạnh bán lẻ, SME), cải thiện cơ cấu tín dụng theo hướng bền vững, chủ động hội nhập quốc tế theo chuẩn Basel và ASEAN, ứng dụng công nghệ hiện đại (digital banking) và phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Đối với hoàn thiện quy trình QTRRTD, luận văn đề xuất thành lập các Trung tâm Quản lý rủi ro tín dụng và Trung tâm Quản trị tín dụng tại các khu vực (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), chuyên trách theo lĩnh vực hoặc đặc thù vùng miền, nhằm tăng cường tính độc lập và chuyên môn hóa. Đồng thời, cần giảm quyền phán quyết tín dụng của các chi nhánh, phân bổ lại dựa trên xếp hạng và năng lực quản lý. Quy trình cấp tín dụng cần được thay đổi để đảm bảo an toàn tín dụng, bao gồm việc thành lập trung tâm định giá tài sản thế chấp độc lập. Để chấn chỉnh công tác xếp hạng tín dụng nội bộ, cần xây dựng các chỉ tiêu phi tài chính khách quan hơn, yêu cầu báo cáo tài chính kiểm toán, và chuyển giao việc xếp hạng cho bộ phận độc lập (Trung tâm QLRR) để đảm bảo minh bạch. Công tác quản lý, giám sát danh mục cho vay cần đẩy mạnh cho vay bán lẻ để đa dạng hóa rủi ro, quản lý chặt chẽ các nhóm khách hàng liên quan, nâng cao ý thức CBTD trong kiểm tra sau cho vay và kiểm soát dòng tiền. Luận văn cũng kiến nghị tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất một cách nghiêm túc, khoa học, với các chế tài xử lý nghiêm minh cho những sai phạm. Về tài trợ rủi ro, BIDV cần thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ, quyết liệt triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu, và nghiên cứu đa dạng hóa các công cụ tài trợ rủi ro khác như bảo hiểm tiền vay. Hệ thống thông tin QTRRTD cần được hoàn thiện để cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng, chính xác từ cả nguồn nội bộ và bên ngoài. Về nguồn nhân lực, cần tuyển dụng, đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, áp dụng chế độ lương thưởng theo KPI, đồng thời thực hiện luân chuyển lãnh đạo chi nhánh định kỳ (05 năm/lần) để hạn chế tiêu cực và tăng tính khách quan. Cuối cùng, luận văn đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, bao gồm việc tăng cường kiểm soát báo cáo tài chính, hạn chế sử dụng tiền mặt, cải thiện hành lang pháp lý cho xử lý tài sản bảo đảm, điều hành thống nhất giữa các bộ, ngành. Đối với NHNN, cần kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh, điều chỉnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng hợp lý, nghiên cứu công cụ phái sinh tín dụng, và cải thiện hoạt động của Trung tâm thông tin tín dụng CIC, đồng thời thành lập cơ quan độc lập hỗ trợ xử lý nợ xấu.

Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam
Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam