1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA MẤT GIÁ TIỀN TỆ ĐẾN CÁC BIẾN SỐ VĨ MÔ TẠI MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á
- Tác giả: NGUYỄN THỊ THU TRÚC
- Số trang: 109
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài Chính – Ngân Hàng
- Từ khoá: Mất giá tiền tệ, biến số vĩ mô, sản lượng, lạm phát, cán cân thương mại, mô hình VECM, Đông Nam Á, tỷ giá hối đoái.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng sâu rộng, hoạt động ngoại thương trở nên cực kỳ quan trọng đối với mỗi quốc gia, đồng thời chính sách tiền tệ và biến động tỷ giá hối đoái đóng vai trò then chốt trong hiệu quả kinh tế. Luận văn này tập trung phân tích tác động của mất giá tiền tệ đến các biến số vĩ mô như sản lượng, lạm phát và cán cân thương mại tại bốn nền kinh tế Đông Nam Á, bao gồm Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, trong giai đoạn từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2015. Vấn đề đặt ra là liệu mất giá tiền tệ, vốn được cho là có tác động tích cực đến nền kinh tế thông qua việc khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, có thực sự duy trì tác động này trong dài hạn hay không, và tác động của nó diễn ra thông qua những kênh nào khi có sự kiểm soát của cả cú sốc chính sách tiền tệ lẫn cú sốc năng suất, một khía cạnh chưa được xem xét đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Để giải quyết câu hỏi này, nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể là đánh giá liệu mất giá tiền tệ có tác động tích cực hay tiêu cực đến sản lượng, gây áp lực lạm phát, cải thiện hay làm xấu đi cán cân thương mại, và mức độ ảnh hưởng của tỷ giá đối với sự biến động của các biến số này. Luận văn dựa trên các lý thuyết kinh tế vĩ mô quan trọng như điều kiện Marshall-Lerner (ML) và đường cong chữ J để giải thích mối quan hệ giữa mất giá tiền tệ và cán cân thương mại, cùng với mô hình Mundell-Fleming (IS-LM) để phân tích tác động của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế mở, đồng thời xem xét các bằng chứng thực nghiệm đối lập từ các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam.
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM), một lựa chọn phù hợp khi các chuỗi dữ liệu không dừng và tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu gốc bằng kiểm định ADF và PP, sau đó xác định độ trễ tối ưu cho mô hình. Tiếp theo, kiểm định đồng liên kết Johansen được áp dụng để xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Mô hình VECM sau đó được ước lượng để phân tích tác động của mất giá tiền tệ thông qua hàm phản ứng xung (IRF), đánh giá mức độ phản ứng của các biến vĩ mô trước một cú sốc tỷ giá. Cuối cùng, kỹ thuật phân rã phương sai (Variance Decomposition) được sử dụng để xác định vai trò và mức độ đóng góp của tỷ giá trong việc giải thích sự biến động của các biến số vĩ mô khác trong mô hình. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập hàng quý từ năm 2000 đến 2015, bao gồm 10 biến nội sinh (sản lượng GDP, đầu tư INV, chi tiêu CONS, chỉ số giá tiêu dùng CPI, lãi suất RATE, cung tiền thực M, tỷ giá hối đoái thực hiệu lực REER, xuất khẩu EXPO, nhập khẩu IMPO, cán cân thương mại TB) và 3 biến ngoại sinh (giá dầu thế giới OIL*, lãi suất thế giới r*, chỉ số giá tiêu dùng thế giới P*). Tuy nhiên, do hạn chế dữ liệu, các biến đầu tư và chi tiêu không được đưa vào mô hình cho Malaysia và Việt Nam. Việc sử dụng tỷ giá thực hiệu lực (REER) làm đại diện cho biến tỷ giá hối đoái là một điểm nhấn của nghiên cứu, phản ánh sức cạnh tranh thương mại thực sự của các quốc gia.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã mang lại những bằng chứng thống nhất và không thống nhất về tác động của mất giá tiền tệ đến các biến số vĩ mô trong khu vực Đông Nam Á. Trên tất cả bốn quốc gia nghiên cứu – Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam – mất giá tiền tệ đều có tác động làm giảm sản lượng cả trong ngắn hạn và dài hạn, phù hợp với quan điểm của trường phái New Structuralist và các nghiên cứu trước đây cho rằng phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu khiến chi phí sản xuất tăng, làm giảm đầu tư, chi tiêu và từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm thấy bằng chứng thống nhất rằng mất giá tiền tệ gây ra áp lực lạm phát dài hạn ở cả bốn quốc gia, chủ yếu do chi phí hàng hóa và nguyên liệu nhập khẩu tăng cao. Tuy nhiên, tác động của mất giá tiền tệ lên cán cân thương mại lại không đồng nhất. Cụ thể, tại Malaysia, cán cân thương mại được cải thiện cả trong ngắn hạn và dài hạn, cho thấy tác động giảm nhập khẩu (do tăng chi phí) lớn hơn tác động giảm xuất khẩu. Đối với Việt Nam, cán cân thương mại được cải thiện trong ngắn hạn nhưng có xu hướng trở về mức cân bằng ban đầu trong dài hạn, điều này có thể liên quan đến cơ chế tỷ giá kém linh hoạt hơn. Ngược lại, tại Singapore và Thái Lan, mất giá tiền tệ làm xấu đi cán cân thương mại trong ngắn hạn trước khi cải thiện nó trong dài hạn, đây là hiện tượng phù hợp với lý thuyết đường cong chữ J, phản ánh độ trễ trong phản ứng của khối lượng xuất nhập khẩu với sự thay đổi tỷ giá.
Ngoài các tác động trực tiếp của mất giá tiền tệ, phân rã phương sai cũng cho thấy vai trò đa dạng của tỷ giá trong việc giải thích sự biến động của các biến số vĩ mô. Tại Malaysia, tỷ giá có vai trò đáng kể trong việc giải thích sự biến động của cả sản lượng và cán cân thương mại, cho thấy tầm quan trọng của chính sách tỷ giá đối với ổn định kinh tế vĩ mô của quốc gia này. Đối với Việt Nam, tỷ giá cũng đóng góp đáng kể vào sự biến động của sản lượng, nhưng vai trò này lại hạn chế hơn đối với lạm phát và cán cân thương mại. Trái lại, ở Singapore, vai trò của tỷ giá trong việc giải thích biến động của sản lượng, lạm phát và cán cân thương mại được đánh giá là không đáng kể, cho thấy nền kinh tế này có thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố khác mạnh hơn hoặc có cơ chế điều tiết khác. Tại Thái Lan, tỷ giá có tác động đáng kể đến cán cân thương mại, nhưng lại ít ảnh hưởng đến sản lượng và lạm phát. Những kết quả này nhấn mạnh rằng các nhà hoạch định chính sách cần xem xét kỹ lưỡng cấu trúc kinh tế và mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu của từng quốc gia khi đưa ra quyết định liên quan đến chính sách tỷ giá, đồng thời cần có cái nhìn tổng thể về các yếu tố kinh tế vĩ mô để đảm bảo hiệu quả chính sách, tránh những tác động không mong muốn. Nghiên cứu cũng nhận thức được những hạn chế về cỡ mẫu và thiếu dữ liệu cho một số biến số, gợi mở hướng nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai để củng cố và làm rõ thêm các bằng chứng thực nghiệm.

