1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Nghiên cứu tác động của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh
- Tác giả: Nguyễn Thành Phước
- Số trang: 153
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán (Mã số: 60340301)
- Từ khoá: Thông tin kế toán, giá cổ phiếu, công ty niêm yết, thị trường chứng khoán, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu (BVPS), kiểm toán Big 4, mô hình Ohlson, giá trị thích hợp.
2. Nội dung chính
Luận văn “Nghiên cứu tác động của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh” của Nguyễn Thành Phước được thực hiện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều biến động, và vấn đề thông tin luôn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc định giá tài sản tài chính. Đề tài xuất phát từ việc nhận thấy sự cần thiết phải làm rõ liệu thông tin kế toán trên Báo cáo tài chính (BCTC) có tác động đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết hay không, và nếu có thì đó là những thông tin nào. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới (Ohlson 1995, Brown và cộng sự 1999, Aboody, Hughes & Liu 2002, Hsien-Li Lee & Hua Lee 2013) và trong nước (Nguyễn Việt Dũng 2009, Trần Thị Thanh Vân & Đoàn Ngọc Tuân 2014, Đỗ Hạnh Nguyên 2014) đã cung cấp nhiều cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm về vấn đề này. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn tồn tại những hạn chế như chưa kiểm soát yếu tố quy mô, giả định thị trường hiệu quả còn quá mạnh, hoặc chưa so sánh chất lượng kiểm toán giữa các công ty kiểm toán Big 4 và Non-Big 4 trong bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một mô hình kinh tế lượng phù hợp với thị trường chứng khoán TP.HCM, phân tích định lượng tác động của lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu (BVPS) đến giá cổ phiếu, đồng thời kiểm định liệu có sự khác biệt trong sức giải thích của thông tin kế toán được kiểm toán bởi Big 4 và Non-Big 4. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các công ty niêm yết trên sàn HSX trong giai đoạn 2010-2014, chỉ tập trung vào EPS và BVPS. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết ủy nhiệm (giúp hiểu về xung đột lợi ích và vai trò của kiểm toán), lý thuyết tín hiệu (giải thích cách công ty sử dụng thông tin để truyền đạt chất lượng), và lý thuyết thị trường hiệu quả (với các dạng yếu, trung bình, mạnh) được sử dụng để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho nghiên cứu.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã kết hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Mô hình cơ sở được áp dụng là mô hình Ohlson (1995), tuy nhiên đã được điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam. Cụ thể, để kiểm soát ảnh hưởng của yếu tố quy mô (scale factor) theo đề xuất của Brown và cộng sự (1999), các biến độc lập và phụ thuộc trong mô hình đều được điều chỉnh bằng cách chia cho giá cổ phiếu cuối kỳ trước (P_t-1). Ngoài ra, để nới lỏng giả định về thị trường hiệu quả của mô hình Ohlson, luận văn đã sử dụng biến phụ thuộc là giá cổ phiếu được điều chỉnh theo sai số rút ra từ biến động giá cổ phiếu trong tương lai (P_t3 và P_t6, tức là 3 và 6 tháng sau ngày kết thúc niên độ kế toán) theo phương pháp của Aboody, Hughes và Liu (2002). Luận văn xây dựng ba mô hình hồi quy riêng biệt: mô hình (1) chỉ với EPS, mô hình (2) chỉ với BVPS, và mô hình (3) với cả EPS và BVPS làm biến độc lập, với giả thuyết EPS và BVPS có tác động cùng chiều (+) đến giá cổ phiếu. Dữ liệu được thu thập từ BCTC đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên HSX và giá cổ phiếu từ chuyên trang cophieu68.vn trong giai đoạn 2010-2014. Mẫu cuối cùng gồm 736 quan sát công ty-năm từ 172 công ty, loại trừ các công ty tài chính, có EPS và BVPS dương, và không thay đổi công ty kiểm toán giữa nhóm Big 4 và Non-Big 4 trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp phân tích định lượng chủ yếu là hồi quy tuyến tính OLS để ước lượng hệ số xác định R^2 (đo lường giá trị thích hợp của thông tin kế toán) và kiểm định t-test theo từng cặp mẫu (paired-sample t-test) để so sánh R^2 giữa các nhóm công ty được kiểm toán bởi Big 4 và Non-Big 4.
Kết quả phân tích định lượng bằng phương pháp OLS đã khẳng định rằng thông tin kế toán trên BCTC, cụ thể là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu (BVPS), có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM. Cả hai chỉ tiêu EPS và BVPS đều có hệ số hồi quy dương, cho thấy ảnh hưởng cùng chiều đến giá cổ phiếu. Khi sử dụng giá cổ phiếu tại thời điểm kết thúc niên độ (P_t) làm biến phụ thuộc, EPS và BVPS cùng nhau giải thích được 28.3% biến động giá cổ phiếu. Điều thú vị là khi sử dụng giá cổ phiếu được điều chỉnh theo biến động trong tương lai (P_t3 và P_t6), khả năng giải thích của EPS và BVPS cùng nhau tăng lên lần lượt là 27.7% và 31.0%. Sự gia tăng này cung cấp bằng chứng cho thấy giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán TP.HCM có xu hướng phản ứng chậm, với một độ trễ nhất định, đối với thông tin BCTC đã kiểm toán được công bố. Điều này hàm ý rằng thị trường chưa đạt đến trạng thái hiệu quả mạnh mẽ, và nhà đầu tư có thể tận dụng sự chậm trễ này. Tuy nhiên, khi so sánh kết quả với các nghiên cứu trong nước trước đây không kiểm soát yếu tố quy mô, khả năng giải thích của EPS và BVPS trong luận văn này có xu hướng sụt giảm, phù hợp với nhận định của Brown và cộng sự (1999) về ảnh hưởng của yếu tố quy mô lên hệ số R^2.
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất từ nghiên cứu là kết quả kiểm định t-test theo từng cặp mẫu về sự khác biệt giá trị trung bình của hệ số xác định R^2 giữa các công ty được kiểm toán bởi nhóm Big 4 và nhóm Non-Big 4. Trong hầu hết các trường hợp xem xét, nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong sức giải thích của thông tin kế toán (EPS và/hoặc BVPS) đối với biến động giá cổ phiếu giữa hai nhóm này ở mức ý nghĩa 5%. Mặc dù ở mức ý nghĩa 10%, có một số trường hợp (chủ yếu là khi chỉ xét riêng EPS với P_t và P_t3) cho thấy sự khác biệt, nhưng kết luận này không vững chắc. Điều này khác biệt đáng kể so với kết quả của Hsien-Li Lee và Hua Lee (2013) tại Đài Loan, nơi kiểm toán Big 4 được chứng minh là cải thiện giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Phát hiện này có thể gợi ý rằng trong bối cảnh thị trường Việt Nam, sự khác biệt về uy tín và chất lượng dịch vụ giữa Big 4 và Non-Big 4 có thể chưa được thị trường phản ánh rõ ràng qua giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng: các công ty niêm yết cần nâng cao chất lượng BCTC, chủ động công bố thông tin kịp thời và minh bạch; các công ty kiểm toán cần tiếp tục cải thiện chất lượng kiểm toán và tuân thủ thời hạn báo cáo; cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát, hoàn thiện các chuẩn mực và quy định về báo cáo tài chính, đặc biệt là về EPS và sự minh bạch thông tin; và các nhà đầu tư cần tận dụng thông tin BCTC, đặc biệt là EPS, nhưng cũng cần lưu ý đến đặc điểm phản ứng trễ của thị trường Việt Nam. Mặc dù luận văn có những đóng góp nhất định, nó cũng thừa nhận các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi nghiên cứu và các biến được sử dụng, mở ra hướng cho các nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai.

