Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Mối Quan Hệ Giữa Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài, Đầu Tư Trong Nước Và Tăng Trưởng Kinh Tế Tại Một Số Nước Khu Vực Asean

50.000 VNĐ

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, ĐẦU TƯ TRONG NƯỚC VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI MỘT SỐ NƯỚC KHU VỰC ASEAN
  • Tác giả: Đinh Lâm Phú Anh
  • Số trang: 82
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: FDI, tăng trưởng kinh tế, đầu tư trong nước, VAR/VECM

2. Nội dung chính

Luận văn của Đinh Lâm Phú Anh tập trung nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đầu tư trong nước (DI) và tăng trưởng kinh tế (Y) tại sáu quốc gia thuộc khu vực ASEAN-4 (bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia) trong giai đoạn từ năm 2002 đến 2014. Đề tài xuất phát từ nhận định rằng tăng trưởng kinh tế luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi quốc gia, và FDI cùng DI đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy mục tiêu này. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm trước đây về mối quan hệ nhân quả giữa ba yếu tố này còn chưa rõ ràng và ít có nghiên cứu chuyên sâu cho khu vực ASEAN, một khu vực đang trong quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm sáng tỏ liệu FDI có khuyến khích hay lấn át đầu tư trong nước, và tác động của cả FDI và DI đến tăng trưởng kinh tế tại các nước ASEAN được chọn. Luận văn sử dụng dữ liệu bảng thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy như World Development Indicators, UNESCO và Worldwide Governance Indicators, đồng thời áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến là mô hình Vector Tự Hồi Quy (VAR) và mô hình Vector Hiệu Chỉnh Sai Số (VECM) để phân tích động thái mối quan hệ giữa các biến. Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình bao gồm vốn con người (tỷ lệ học sinh cấp 2), độ mở thương mại, lạm phát, chi tiêu chính phủ và rủi ro chính trị, nhằm đảm bảo đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng.

Khung lý thuyết của luận văn bắt đầu bằng việc tổng quan các mô hình tăng trưởng kinh tế kinh điển và tân cổ điển, nhấn mạnh vai trò của vốn, lao động, tài nguyên và công nghệ. Đặc biệt, luận văn đi sâu vào lý thuyết tăng trưởng của Keynes và mô hình Harrod-Domar, nơi đầu tư được coi là động lực cơ bản của sự phát triển kinh tế thông qua quá trình số nhân. Đối với tác động của FDI, nghiên cứu trình bày hai luồng lý thuyết chính: lý thuyết hiện đại hóa ủng hộ tác động tích cực của FDI thông qua bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, hiệu ứng lan tỏa (liên kết ngược/xuôi, cạnh tranh, phát triển kỹ năng quản lý và tay nghề) và tạo việc làm; ngược lại, lý thuyết sự phụ thuộc cảnh báo về tác động tiêu cực của FDI, cho rằng nó có thể tạo ra cấu trúc công nghiệp độc quyền, lấn át doanh nghiệp nội địa, làm tăng chi phí đầu vào, hạn chế khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp địa phương và thậm chí ảnh hưởng đến môi trường chính trị thông qua vận động hành lang. Sự mâu thuẫn trong các lý thuyết này, cùng với kết quả đa dạng từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên nhiều khu vực khác nhau (có những nghiên cứu cho thấy FDI thúc đẩy tăng trưởng, có nghiên cứu lại cho thấy tác động không đáng kể hoặc tiêu cực, hoặc có hiện tượng lấn át/khuyến khích DI), càng củng cố sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên sâu cho khu vực ASEAN để cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, phục vụ cho việc hoạch định chính sách phù hợp.

Về phương pháp nghiên cứu, luận văn thực hiện kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu (Y, FDI, DI và 5 biến kiểm soát) bằng phương pháp ADF, cho thấy tất cả các chuỗi đều không dừng ở bậc 0 nhưng dừng hoàn toàn sau khi lấy sai phân bậc 1 (I(1)). Dựa trên các tiêu chí LR, FPE, AIC, HQ, độ trễ tối ưu cho mô hình VAR/VECM được xác định là 4. Kiểm định nhân quả Granger chỉ ra rằng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài có ảnh hưởng nhân quả một chiều đến đầu tư trong nước trong ngắn hạn. Tiếp theo, kiểm định đồng liên kết theo phương pháp Kao xác nhận sự tồn tại ít nhất một mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến, dẫn đến việc lựa chọn mô hình VECM để ước lượng. Kết quả ước lượng mô hình VECM trong dài hạn cho thấy cả FDI và DI đều có ảnh hưởng tích cực và rất mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế tại các nước ASEAN-4. Cụ thể, khi FDI tăng 1%, tăng trưởng GDP bình quân đầu người tăng tới 21.86%, và khi DI tăng 1%, tăng trưởng GDP bình quân đầu người tăng 4.37%, đều có ý nghĩa thống kê cao. Trong ngắn hạn, các mối quan hệ phức tạp hơn; đáng chú ý, độ mở thương mại có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, trong khi lạm phát và giáo dục có tác động tiêu cực đến đầu tư trong nước. Hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai cũng được sử dụng để phân tích động thái của các cú sốc, cho thấy FDI có tác động tích cực đến DI trong những chu kỳ đầu nhưng sau đó lại có xu hướng lấn át.

Từ những kết quả thực nghiệm này, luận văn đưa ra một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, việc FDI có tác động tích cực và rất mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn, cùng với vai trò không kém phần quan trọng của DI, cho thấy các chính phủ trong khu vực ASEAN-4 cần khuyến khích cả hai nguồn vốn này, đặc biệt là tập trung vào thúc đẩy đầu tư trong nước. Các chính sách khuyến khích DI có thể bao gồm tạo môi trường thuận lợi, ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất, giảm chi phí giao dịch, cải thiện thể chế tài chính và giảm quan liêu, tham nhũng. Thứ hai, mặc dù FDI có lợi ích rõ ràng, hiện tượng lấn át đầu tư trong nước trong các chu kỳ sau cần được lưu ý. Do đó, chính phủ nên có chính sách sàng lọc các dự án FDI để hướng tới các ngành kinh tế còn yếu kém, khuyến khích chuyển giao công nghệ và tăng năng lực nghiên cứu phát triển (R&D) cho doanh nghiệp nội địa, từ đó tối đa hóa hiệu ứng lan tỏa và giảm thiểu tác động tiêu cực. Cuối cùng, việc độ mở thương mại có tác động tích cực trong ngắn hạn cũng gợi ý rằng chính phủ cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại thông qua hội nhập sâu rộng hơn với nền kinh tế thế giới và cải cách thủ tục hành chính. Luận văn cũng thừa nhận hạn chế về giai đoạn nghiên cứu ngắn (bao gồm cả giai đoạn khủng hoảng 2008-2009) và khả năng bỏ sót các yếu tố ảnh hưởng khác như phát triển tài chính hoặc tham nhũng, mở ra hướng nghiên cứu cho các đề tài sau này.

Mối Quan Hệ Giữa Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài, Đầu Tư Trong Nước Và Tăng Trưởng Kinh Tế Tại Một Số Nước Khu Vực Asean
Mối Quan Hệ Giữa Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài, Đầu Tư Trong Nước Và Tăng Trưởng Kinh Tế Tại Một Số Nước Khu Vực Asean