1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống ERP, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán và sự hài lòng của người sử dụng cuối trong môi trường ERP: Một thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh
- Tác giả: Doãn Thị Thanh Mai
- Số trang: 223
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán
- Từ khoá: Chất lượng hệ thống ERP, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán, sự hài lòng của người sử dụng cuối, môi trường ERP, TP. Hồ Chí Minh.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đã trở thành một công cụ quản lý thiết yếu cho các tổ chức, đặc biệt là tại Việt Nam từ những năm 2000. Dù được kỳ vọng là “chìa khóa vạn năng” mang lại hiệu quả vượt trội, thực tế triển khai ERP tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức, tỷ lệ thất bại cao và chi phí đầu tư lớn. Một trong những lý do chính là việc chưa hiểu rõ hoặc đánh giá đúng mức các yếu tố quyết định thành công và lợi ích thực sự mà hệ thống này mang lại, đặc biệt là từ góc độ hệ thống thông tin kế toán (AISs) – được xem là trái tim của ERP. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào các yếu tố tác động đến quá trình triển khai hoặc một khía cạnh riêng lẻ của ERP, còn thiếu một cái nhìn tổng thể về mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán và sự hài lòng của người sử dụng cuối sau khi hệ thống đã đi vào vận hành ổn định. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, với mục tiêu nghiên cứu và phân tích mối quan hệ giữa bốn yếu tố cốt lõi này trong môi trường ERP tại Thành phố Hồ Chí Minh, dưới góc độ cá nhân người sử dụng cuối, từ đó đưa ra những hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Để xây dựng mô hình nghiên cứu, luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, bao gồm Lý thuyết truyền thông (Communication Theory) của Shannon và Weaver, Mô hình thành công hệ thống thông tin (IS Success Model) của DeLone & McLean (D&M) qua các phiên bản cập nhật (1992, 2003, 2008), và Mô hình lý thuyết kỳ vọng xác nhận (Expectation Confirmation Theory). Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để hiểu cách thức thông tin được tạo ra, truyền tải, và tác động đến người nhận, từ đó hình thành sự hài lòng. Tác giả đã tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về chất lượng hệ thống ERP, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán và sự hài lòng của người sử dụng cuối, làm rõ những khái niệm và thang đo phổ biến. Từ đó, luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu với bốn giả thuyết: chất lượng thông tin kế toán ảnh hưởng tích cực đến lợi ích kế toán (H1); chất lượng hệ thống ERP ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng cuối (H2); chất lượng thông tin kế toán ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng cuối (H3); và lợi ích kế toán ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng cuối (H4). Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo) và định lượng (khảo sát 122 người sử dụng cuối tại gần 30 doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh) đã được áp dụng, sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để phân tích dữ liệu, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính.
Kết quả nghiên cứu định lượng đã khẳng định mạnh mẽ các giả thuyết đề ra. Tất cả các thang đo cho bốn nhân tố chính (chất lượng hệ thống ERP, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán và sự hài lòng của người sử dụng cuối) đều đạt độ tin cậy cao thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy cho thấy chất lượng thông tin kế toán có tác động đáng kể đến lợi ích kế toán, giải thích 39.2% sự biến động của yếu tố này (H1 được chấp nhận). Quan trọng hơn, ba yếu tố chất lượng hệ thống ERP, chất lượng thông tin kế toán và lợi ích kế toán cùng nhau giải thích tới 83.8% sự biến động của sự hài lòng của người sử dụng cuối (H2, H3, H4 được chấp nhận). Trong số ba yếu tố này, lợi ích kế toán có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng, tiếp theo là chất lượng hệ thống ERP và cuối cùng là chất lượng thông tin kế toán. Điều này nhấn mạnh rằng người sử dụng cuối coi trọng lợi ích thực tiễn mà hệ thống mang lại cho công việc của họ hơn là chỉ chất lượng kỹ thuật của hệ thống hay thông tin đơn thuần. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phát hiện sự khác biệt trong nhận thức: hệ thống ERP nước ngoài được đánh giá cao hơn về lợi ích và sự hài lòng so với hệ thống trong nước; người quản lý có nhận thức cao hơn về lợi ích kế toán; và những người có kinh nghiệm sử dụng hệ thống lâu năm thường hài lòng và đánh giá cao lợi ích hơn.
Luận văn kết luận rằng sự hài lòng của người sử dụng cuối trong môi trường ERP không chỉ phụ thuộc vào chất lượng kỹ thuật của hệ thống hay chất lượng thông tin mà nó cung cấp, mà còn chịu tác động rất lớn từ những lợi ích kế toán thực tế mà người dùng cảm nhận được trong công việc. Để nâng cao sự hài lòng, doanh nghiệp cần chú trọng vào việc đào tạo nhân viên để họ hiểu và tuân thủ quy trình, tối ưu hóa hệ thống ERP để mang lại những lợi ích kế toán rõ ràng, chính xác và kịp thời. Đặc biệt, việc lựa chọn và triển khai ERP cần phải phù hợp với quy trình kinh doanh và khả năng của doanh nghiệp, thay vì chỉ chạy theo xu hướng hoặc chọn hệ thống đắt tiền nhất. Đối với thị trường ERP Việt Nam còn non trẻ, việc xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng hệ thống là cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra lựa chọn sáng suốt và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này còn một số hạn chế về phạm vi mẫu và yếu tố nghiên cứu, gợi mở nhiều hướng phát triển tiếp theo như mở rộng đối tượng khảo sát, tích hợp thêm các nhân tố khác từ mô hình D&M, hoặc sử dụng các công cụ phân tích phức tạp hơn như AMOS để khám phá sâu hơn các mối quan hệ gián tiếp.

