1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: HIỆU QUẢ KINH TẾ VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN MÔ MÌNH NUÔI TÔM THẺ CHÂN TRẮNG LÓT BẠT ĐÁY 2 GIAI ĐOẠN TẠI HUYỆN KIÊN LƢƠNG, TỈNH KIÊN GIANG
- Tác giả: TRẦN BÌNH TRỌNG
- Số trang: 63
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Quản lý kinh tế
- Từ khoá: Hiệu quả kinh tế, nhân tố tác động, mô hình nuôi tôm, tôm thẻ chân trắng, lót bạt đáy 2 giai đoạn, Kiên Lương, Kiên Giang.
2. Nội dung chính
Nghiên cứu này tập trung phân tích hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng lót bạt đáy hai giai đoạn (LBĐ2GĐ) của nông hộ tại huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang, một khu vực có vai trò quan trọng trong ngành thủy sản Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng nghề nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh truyền thống tại địa phương đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp trong các năm 2014-2016, gây suy giảm đáng kể về năng suất và sản lượng, đe dọa hiệu quả kinh tế của người nuôi. Trước tình hình đó, mô hình nuôi tôm LBĐ2GĐ được giới thiệu như một giải pháp tiềm năng, có khả năng ngăn ngừa mầm bệnh từ đất, cải thiện chất lượng môi trường ao nuôi, từ đó nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi mức đầu tư ban đầu lớn, khiến nông hộ cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chuyển đổi. Chính vì vậy, luận văn đặt ra mục tiêu so sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình LBĐ2GĐ và mô hình truyền thống, đồng thời xác định các nhân tố quyết định đến sự lựa chọn của người nuôi, nhằm cung cấp thông tin khoa học làm cơ sở cho các đề xuất chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước và định hướng cho người dân. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại các xã và thị trấn có số lượng hộ nuôi tôm lớn, chiếm khoảng 90% tổng diện tích nuôi tôm của huyện Kiên Lương, với dữ liệu thứ cấp từ 2013-2016 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ 120 hộ nuôi trong năm 2017.
Để đạt được các mục tiêu đã đề ra, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Về mặt định lượng, nghiên cứu đã thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp 120 hộ nuôi tôm tại các xã Bình An, Bình Trị, Dương Hòa, Hòa Điền, Kiên Bình và thị trấn Kiên Lương. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo và niên giám thống kê của các sở ban ngành liên quan như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Kiên Giang, Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, và UBND huyện Kiên Lương trong giai đoạn 2013-2017. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế được áp dụng để so sánh hai mô hình nuôi tôm, bao gồm tính toán các chỉ tiêu như tổng chi phí, doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất doanh thu trên chi phí, và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, cùng với kiểm định T-test để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất và lợi nhuận giữa hai mô hình. Đặc biệt, mô hình hồi quy Logit nhị phân (Binary Logistic) được sử dụng để phân tích các nhân tố định tính và định lượng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mô hình nuôi tôm LBĐ2GĐ của nông hộ. Các biến độc lập trong mô hình Logit được phân thành bốn nhóm chính: đặc điểm của người nuôi tôm (kinh nghiệm, trình độ học vấn, giới tính), nhân tố đầu vào (diện tích đất, nguồn điện, số vụ nuôi, mức độ vi khuẩn, mức độ khí độc, vốn nuôi), nhân tố đầu ra (lợi nhuận, khả năng tiêu thụ), và chính sách hỗ trợ (tham gia tập huấn). Khung phân tích này cho phép nghiên cứu đưa ra cái nhìn toàn diện về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc chuyển đổi sang mô hình nuôi tôm tiên tiến hơn.
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kinh tế giữa hai mô hình nuôi tôm. Cụ thể, mô hình nuôi tôm LBĐ2GĐ mang lại năng suất bình quân cao hơn rõ rệt, đạt 3,44 tấn/công/vụ so với 1,61 tấn/công/vụ của mô hình truyền thống. Mặc dù chi phí nuôi tôm theo mô hình LBĐ2GĐ cao hơn đáng kể, ở mức 218,71 triệu đồng/công/vụ so với 78,89 triệu đồng/công/vụ của mô hình truyền thống, chủ yếu do chi phí đầu tư ban đầu cho lót bạt và thiết bị, nhưng nhờ năng suất vượt trội và khả năng nuôi nhiều vụ hơn (3 vụ/năm so với 2 vụ/năm), lợi nhuận bình quân của mô hình LBĐ2GĐ đạt 297,22 triệu đồng/công/vụ, cao hơn 134,08 triệu đồng so với mô hình truyền thống (163,14 triệu đồng/công/vụ). Tổng lợi nhuận cả năm của mô hình LBĐ2GĐ có thể lên tới 891,66 triệu đồng/công, gấp gần 2,73 lần so với mô hình truyền thống. Điều này khẳng định tiềm năng kinh tế vượt trội của mô hình LBĐ2GĐ. Bên cạnh đó, mô hình này còn tạo ra nhiều việc làm hơn, với 270 công lao động/1.000m2/năm, cao hơn 275% so với mô hình truyền thống, và giá trị doanh thu, lợi nhuận trên mỗi công lao động cũng cao hơn. Các kiểm định thống kê T-test đã xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa về năng suất và lợi nhuận giữa hai mô hình, cho thấy mô hình LBĐ2GĐ là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế.
Phân tích bằng mô hình Logit đã làm rõ các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn mô hình nuôi tôm LBĐ2GĐ. Kinh nghiệm nuôi tôm của hộ dân và số vụ nuôi trong năm là những nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, cho thấy người nuôi có kinh nghiệm và khả năng luân chuyển vụ tốt hơn sẽ dễ dàng chấp nhận mô hình mới. Đặc biệt, yếu tố vốn nuôi tôm cũng có ảnh hưởng đáng kể, khẳng định mức đầu tư ban đầu lớn là một rào cản, nhưng cũng là điều kiện tiên quyết để áp dụng mô hình hiệu quả. Lợi nhuận thu được cũng là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy người dân chuyển đổi. Ngược lại, mức độ khí độc và vi khuẩn trong ao nuôi lại có tác động tiêu cực, tức là những ao nuôi có vấn đề môi trường nghiêm trọng hơn sẽ khiến người nuôi có xu hướng lựa chọn mô hình LBĐ2GĐ để kiểm soát tốt hơn các yếu tố này, từ đó giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Đáng chú ý, các yếu tố như trình độ học vấn, giới tính, diện tích đất, nguồn điện, khả năng tiêu thụ sản phẩm và việc tham gia tập huấn về mô hình LBĐ2GĐ lại không có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích quyết định lựa chọn mô hình. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra các kiến nghị quan trọng, bao gồm việc hỗ trợ chính sách vay vốn cho người nuôi tôm để khắc phục rào cản về vốn, đầu tư vào các biện pháp xử lý môi trường nuôi tôm và thiết lập các trạm quan trắc nước nhằm kiểm soát dịch bệnh. Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp giữa các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ để xây dựng chuỗi giá trị bền vững và thúc đẩy ứng dụng các công nghệ nuôi tôm tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương, hướng tới mục tiêu phát triển ngành thủy sản bền vững tại Kiên Giang.

