1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
- Tác giả: ÔN QUỲNH NHƯ
- Số trang: 93
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. HỒ CHÍ MINH
- Chuyên ngành học: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG
- Từ khoá: Rủi ro tín dụng, Ngân hàng thương mại cổ phần, Yếu tố ảnh hưởng, Kinh tế vĩ mô, GMM.
2. Nội dung chính
Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” của tác giả Ôn Quỳnh Như nghiên cứu về tầm quan trọng của rủi ro tín dụng (RRTD) đối với hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nguồn thu từ tín dụng chiếm tỷ lệ đáng kể và các ngân hàng phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Đề tài chỉ ra rằng việc phân tích RRTD là cần thiết để cảnh báo sớm các tổn thương tài chính và giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra giải pháp ngăn ngừa khủng hoảng. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về RRTD ở Việt Nam, nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc định lượng đơn giản với dữ liệu hạn chế. Vì vậy, luận văn đặt mục tiêu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD, phân tích thực trạng RRTD tại NHTMCP Việt Nam, đánh giá mức độ tác động của các yếu tố và đề xuất giải pháp nhằm hạn chế RRTD. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 18 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015, sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thống kê mô tả, so sánh và định lượng (mô hình hồi quy dạng bảng động, phương pháp GMM), so sánh với các mô hình tĩnh như FEM và REM. Cơ sở lý thuyết của luận văn trình bày khái niệm RRTD là tổn thất do người vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ, phân loại RRTD thành rủi ro giao dịch (lựa chọn, bảo đảm, nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (nội tại, tập trung), cũng như rủi ro khách quan và chủ quan. Các nguyên nhân gây ra RRTD được phân tích từ phía khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý kém, lừa đảo), phía ngân hàng (không tuân thủ quy trình, chính sách cho vay lỏng lẻo, năng lực thẩm định yếu kém, thiếu thông tin) và nguyên nhân khách quan (biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai). Hậu quả của RRTD được nhấn mạnh là ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động ngân hàng (mất cân đối thu chi, giảm uy tín, rủi ro thanh khoản, phá sản), đối với nền kinh tế (hạn chế tiếp cận vốn, khủng hoảng tài chính) và khách hàng (mất khả năng vay vốn, mất tiền gửi). Luận văn đề xuất các chỉ số đo lường RRTD như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng tín dụng, dự phòng RRTD, thu nhập lãi cận biên, và đặc biệt sử dụng tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD trên tổng dư nợ năm trước để đánh giá RRTD. Tổng quan các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến RRTD, bao gồm các biến kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất) và các yếu tố đặc thù ngân hàng (quy mô, khả năng sinh lời, tăng trưởng tín dụng, nợ xấu), với những kết quả có thể khác biệt tùy thuộc vào quốc gia và giai đoạn nghiên cứu.
Chương 3 của luận văn đi sâu phân tích thực trạng hệ thống ngân hàng và rủi ro tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 2007-2015, đồng thời minh họa mối tương quan giữa các yếu tố với RRTD thông qua các biểu đồ. Hệ thống ngân hàng Việt Nam, bao gồm 4 NHTM Nhà nước, 31 NHTMCP, và các tổ chức khác, được đánh giá là phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, nhưng cần quan tâm đúng mức đến tăng trưởng và quản lý RRTD. Về thực trạng kinh tế vĩ mô, giai đoạn 2007 chứng kiến GDP tăng trưởng cao (8,46%) nhờ hội nhập WTO, nhưng sau đó giảm dần từ 2008 do ảnh hưởng khủng hoảng tài chính toàn cầu. Lạm phát có nhiều biến động mạnh, tăng vọt lên 23% năm 2008 và 18,7% năm 2011 do các yếu tố toàn cầu và chính sách tiền tệ, sau đó ổn định và giảm dần từ 2012. Những biến động vĩ mô này có tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân. Về thực trạng RRTD, tăng trưởng tín dụng rất cao giai đoạn 2007-2009 (đỉnh 53,89% năm 2007) nhưng sau đó chậm lại do chính sách thắt chặt để kiềm chế lạm phát. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao (3,5% năm 2008, 4,08% năm 2012) do khủng hoảng tài chính, vỡ bong bóng bất động sản và sự phát triển nóng của tín dụng, nhưng đã giảm dần từ 2013-2015 nhờ các biện pháp xử lý nợ xấu như VAMC. Phân tích đồ thị cho thấy tăng trưởng tín dụng và lạm phát có mối tương quan cùng chiều với RRTD, trong khi quy mô ngân hàng và GDP có mối tương quan ngược chiều. Mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ xấu và RRTD chưa thể hiện rõ ràng trên đồ thị trực quan, cần đánh giá định lượng. Các nguyên nhân chính dẫn đến RRTD không ổn định bao gồm chính sách và quy trình cho vay chưa chặt chẽ, năng lực cán bộ yếu kém, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, giám sát lỏng lẻo, thẩm định tài sản bảo đảm chưa được đề cao, và các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô và quốc tế.
Chương 4 tập trung vào phương pháp, dữ liệu và kết quả nghiên cứu định lượng. Luận văn xây dựng mô hình hồi quy bảng động với biến phụ thuộc là RRTD (LLR) và các biến độc lập bao gồm RRTD năm trước (LLR_lag), tăng trưởng tín dụng năm hiện hành và năm trước (LG, LG_lag), tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE), khả năng sinh lời (ROE), tốc độ tăng trưởng GDP năm hiện hành và năm trước (GDP, GDP_lag), và tỷ lệ lạm phát (INF). Dữ liệu được thu thập từ 18 NHTMCP trong giai đoạn 2007-2015. Tác giả sử dụng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để ước lượng mô hình, nhằm khắc phục các vấn đề về tự tương quan, phương sai thay đổi và hiện tượng nội sinh thường gặp trong các mô hình bảng động. Trước khi ước lượng, các kiểm định sơ bộ cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF < 5), nhưng có hiện tượng phương sai thay đổi và biến phụ thuộc trễ là biến nội sinh, khẳng định sự phù hợp của GMM. Kết quả hồi quy từ mô hình GMM, được xác nhận là vững và không có tự tương quan bậc hai qua kiểm định Sargan (p=0.941) và AR(2) (p=0.514), cho thấy 4 yếu tố có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng năm hiện hành (LG) có tác động cùng chiều mạnh mẽ (p<0.000) đến RRTD. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cũng có mối tương quan cùng chiều đáng kể (p<0.004) với RRTD. Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (p<0.056) đến RRTD, và tỷ lệ lạm phát (INF) cũng có mối tương quan dương (p<0.077) với RRTD. Ngược lại, RRTD năm trước (LLR_lag), tăng trưởng tín dụng năm trước (LG_lag), khả năng sinh lời (ROE), tốc độ tăng trưởng GDP (GDP) và tốc độ tăng trưởng GDP năm trước (GDP_lag) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kết luận chính và khuyến nghị nhằm hạn chế RRTD. Bốn yếu tố quan trọng ảnh hưởng tích cực đến RRTD tại các NHTMCP Việt Nam là tăng trưởng tín dụng năm hiện hành, tỷ lệ nợ xấu, quy mô ngân hàng và tỷ lệ lạm phát. Các yếu tố như RRTD trễ một năm, tăng trưởng tín dụng trễ một năm, khả năng sinh lợi và tốc độ tăng trưởng GDP (cả năm hiện hành và năm trước) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM. Từ đó, tác giả đề xuất một số giải pháp. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục duy trì môi trường kinh tế, chính trị – xã hội ổn định, hoàn thiện hành lang pháp lý đảm bảo an toàn tín dụng và hỗ trợ NHTMCP xử lý nợ xấu (cụ thể hóa vai trò của VAMC, sửa đổi quy định xử lý tài sản đảm bảo). Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần nâng cao chất lượng hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), quy định hệ thống tính điểm và xếp hạng khách hàng thống nhất, xác định và xử lý nợ xấu một cách nghiêm túc, hoàn thiện mô hình thanh tra theo ngành dọc và xây dựng cơ chế điều hành lãi suất hợp lý. Đối với các NHTMCP, luận văn khuyến nghị chú trọng phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô, đảm bảo đủ khả năng và nguồn lực khi mở rộng quy mô, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ kết hợp cả định tính và định lượng, thực hiện các giải pháp kiểm soát RRTD (chính sách tín dụng hợp lý, nâng cao chất lượng thẩm định, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao trình độ cán bộ, tăng cường kiểm tra giám sát, cơ cấu lại nợ, mua bán nợ) và trích lập, sử dụng quỹ dự phòng RRTD hợp lý và hiệu quả. Luận văn cũng thừa nhận một số hạn chế như cỡ mẫu nhỏ (18 NHTMCP), thời gian nghiên cứu giới hạn (2007-2015) và thiếu thông tin từ phía khách hàng vay, đồng thời gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này.

