1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ PHÒNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
- Tác giả: NGUYỄN THỊ HIẾU
- Số trang: 90
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG
- Từ khoá: Rủi ro tín dụng, dự phòng rủi ro tín dụng, các yếu tố ảnh hưởng, ngân hàng thương mại cổ phần, Việt Nam.
2. Nội dung chính
Luận văn của Nguyễn Thị Hiếu tập trung nghiên cứu sâu sắc về các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015. Đề tài xuất phát từ nhận thức rằng sức khỏe của hệ thống ngân hàng đóng vai trò tối quan trọng đối với sự ổn định kinh tế quốc gia, và việc quản lý rủi ro tín dụng kém hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Trong hoạt động cốt lõi là cho vay, các ngân hàng luôn đối mặt với rủi ro nợ xấu, đòi hỏi phải có công cụ dự phòng hợp lý để giảm thiểu tác động. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng vẫn còn nhiều điểm chưa phù hợp với thực tế phát sinh, dẫn đến tình trạng nợ xấu tiềm ẩn và việc phân loại nợ chưa thực sự hiệu quả, ảnh hưởng đến hoạt động và uy tín của ngân hàng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến dự phòng rủi ro tín dụng, từ đó đưa ra các kiến nghị thiết thực cho cả Ngân hàng Nhà nước và các NHTMCP nhằm nâng cao công tác quản lý rủi ro. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng, với dữ liệu bảng từ 18 NHTMCP Việt Nam trong 9 năm và mô hình hồi quy GMM để phân tích.
Cơ sở lý thuyết của luận văn được xây dựng vững chắc từ việc tổng quan các khái niệm về rủi ro tín dụng và dự phòng rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng người vay không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán, gây tổn thất cho ngân hàng. Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền được trích lập để bù đắp các tổn thất dự kiến từ các khoản vay, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sự ổn định tài chính và phản ánh chất lượng danh mục tín dụng. Luận văn cũng phân biệt dự phòng cụ thể và dự phòng chung theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, cùng với công thức tính toán và tỷ lệ trích lập theo từng nhóm nợ. Phần tổng quan các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra nhiều yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến dự phòng rủi ro tín dụng, bao gồm: dự phòng rủi ro năm trước (LLR_t-1) nhằm phản ánh tính động của việc điều chỉnh dự phòng; thu nhập trước thuế và dự phòng (EBTP) để kiểm tra giả thuyết làm đẹp báo cáo tài chính; hệ số rủi ro tín dụng (GL) thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro trong danh mục cho vay; tăng trưởng tín dụng (LG) liên quan đến sự nới lỏng hoặc thắt chặt điều kiện cho vay; nợ xấu (IL) là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến nhu cầu trích lập; tăng trưởng GDP phản ánh chu kỳ kinh tế; tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) liên quan đến khả năng tự chủ tài chính; và quy mô ngân hàng (SIZE) thể hiện khả năng đa dạng hóa và quản trị rủi ro. Dựa trên các nghiên cứu này, luận văn đã xây dựng các giả thuyết về mối quan hệ (cùng chiều hoặc ngược chiều) giữa các yếu tố độc lập này với dự phòng rủi ro tín dụng, tạo nền tảng cho phân tích thực nghiệm.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm, sử dụng mô hình hồi quy GMM trên dữ liệu của 18 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2007-2015, đã cung cấp những phát hiện quan trọng. Luận văn đã xác định được bốn yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): dự phòng rủi ro năm trước (LLR_t-1), tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản (IL), quy mô ngân hàng (SIZE) và tăng trưởng tín dụng (LG). Cụ thể, LLR_t-1 và IL có mối tương quan cùng chiều mạnh mẽ với LLR, cho thấy quyết định trích lập dự phòng của năm hiện tại chịu ảnh hưởng lớn từ năm trước và mức độ nợ xấu thực tế. Một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao đương nhiên phải trích lập dự phòng nhiều hơn để bù đắp rủi ro. Tăng trưởng tín dụng (LG) cũng có tác động cùng chiều đến LLR, gợi ý rằng tăng trưởng tín dụng quá nóng hoặc nới lỏng điều kiện cho vay có thể làm tăng rủi ro và do đó tăng nhu cầu dự phòng. Ngược lại, quy mô ngân hàng (SIZE) lại có tác động ngược chiều, phù hợp với lý thuyết rằng các ngân hàng lớn hơn thường có khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay và quản trị rủi ro tốt hơn, từ đó cần trích lập dự phòng ít hơn. Các yếu tố khác như thu nhập trước thuế và dự phòng (EBTP), hệ số rủi ro tín dụng (GL), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) và tăng trưởng GDP không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, một kết quả có thể phản ánh đặc thù của thị trường ngân hàng Việt Nam hoặc thực tiễn quản lý cụ thể.
Từ những kết quả nghiên cứu này, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dự phòng rủi ro tín dụng. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục siết chặt các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 02 và 09, đẩy nhanh việc triển khai Basel II để tăng cường minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, cần có các biện pháp quyết liệt xử lý nợ xấu, kiểm soát chặt chẽ tốc độ và chất lượng tín dụng, và xử lý nghiêm các tổ chức tín dụng không tuân thủ. Đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần, khuyến nghị tập trung vào việc quản lý nợ xấu hiệu quả thông qua phân tích định kỳ, cảnh báo sớm và xác định trách nhiệm cá nhân. Việc trích lập dự phòng phải khách quan và trung thực, vì mức dự phòng năm trước ảnh hưởng trực tiếp đến năm sau. Các ngân hàng cũng cần kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng, tránh nới lỏng tiêu chuẩn cho vay và tập trung vào các khoản vay chất lượng cao. Đối với các ngân hàng quy mô nhỏ, việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và nâng cao hệ thống quản lý rủi ro là cần thiết để giảm thiểu dự phòng. Cuối cùng, việc xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ sẽ giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn, đưa ra quyết định tín dụng hợp lý và quản lý danh mục cho vay hiệu quả, góp phần ổn định và phát triển bền vững hệ thống ngân hàng.

