1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính đối với các công ty niêm yết có giao dịch sản phẩm phái sinh trên thị trường chứng khoán
- Tác giả: Vũ Thị Phương Mai
- Số trang: 125
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán
- Từ khoá: Chất lượng thông tin báo cáo tài chính, chứng khoán phái sinh, công ty niêm yết, nhân tố ảnh hưởng, thị trường chứng khoán
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các công ty niêm yết (CTNY) có giao dịch sản phẩm phái sinh trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là làm rõ chất lượng thông tin BCTC và các nhân tố tác động đến nó, từ đó xác định các nhân tố cụ thể và xây dựng thang đo để đánh giá mức độ ảnh hưởng. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên thực trạng thông tin BCTC của các CTNY còn bộc lộ nhiều hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin hữu ích cho người sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam còn non trẻ và tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thiếu thông tin minh bạch. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính thông qua tổng hợp và đúc kết các công trình khoa học trong và ngoài nước về đo lường chất lượng BCTC, các nhân tố ảnh hưởng và các lý thuyết nền tảng liên quan, nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu. [https://luanvanaz.com/phan-loai-du-lieu-dinh-tinh-va-dinh-luong.html](Phân loại dữ liệu định tính và định lượng) Tiếp đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua khảo sát 350 nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán, kết hợp với thu thập dữ liệu từ báo cáo thường niên của 25 CTNY thuộc rổ VN30 (không bao gồm các doanh nghiệp đặc biệt như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp chính của luận văn là xác định 8 nhân tố tác động và xây dựng thang đo toàn diện cho chất lượng thông tin BCTC theo quan điểm của FASB & IASB 2010 trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời tạo tiền đề cho việc đánh giá vai trò của các cơ quan quản lý trong việc phát triển thị trường này.
Để làm rõ cơ sở lý luận, luận văn đã giải thích các thuật ngữ và khái niệm liên quan như chất lượng thông tin (CLTT), chất lượng thông tin BCTC (CLTT BCTC), và thông tin tài chính hữu ích. CLTT BCTC được định nghĩa dựa trên tính hữu ích, bao gồm hai đặc tính cơ bản (thích hợp và trình bày trung thực) và bốn đặc tính bổ sung (có thể so sánh, có thể kiểm tra, kịp thời, dễ hiểu) theo khuôn khổ của IASB 2010. Tính thích hợp đòi hỏi thông tin có giá trị dự đoán và xác nhận, trong khi tính trình bày trung thực yêu cầu thông tin phải đầy đủ, trung lập và không sai sót. Luận văn cũng tổng quan về thị trường chứng khoán phái sinh, các công cụ, phương thức giao dịch, thành viên và vai trò của chúng trong việc phòng ngừa rủi ro, là công cụ đầu tư, đánh giá thị trường và thúc đẩy phát triển thị trường chứng khoán. Các lý thuyết nền tảng được áp dụng để giải thích các mối quan hệ trong mô hình bao gồm: [https://luanvanaz.com/ly-thuyet-uy-nhiem-agency-theory.html](lý thuyết ủy nhiệm) (giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, chi phí ủy nhiệm liên quan đến giám sát và công bố thông tin), lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (nhấn mạnh vai trò của Hội đồng quản trị), [https://luanvanaz.com/ly-thuyet-bat-can-xung-thong-tin-asymmetric-information-theory.html](lý thuyết thông tin bất cân xứng) (nhà đầu tư và doanh nghiệp có thông tin không đồng đều), lý thuyết tín hiệu (doanh nghiệp chất lượng cao công bố thông tin để tạo sự khác biệt), lý thuyết hợp đồng (kế toán là một phần của hợp đồng, có thể bị điều chỉnh) và quan điểm quản trị chất lượng toàn diện (TQM) (yếu tố con người, đào tạo). Từ các lý thuyết này, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu với 8 nhân tố độc lập được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến CLTT BCTC.
Kết quả nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu cho thấy CLTT BCTC của các CTNY có giao dịch sản phẩm phái sinh tại HOSE vẫn ở mức trung bình, với điểm trung bình là 35,98 trên thang điểm tối đa 80. Đáng chú ý, 30,3% số doanh nghiệp được đánh giá ở mức yếu hoặc kém, cho thấy nhu cầu cải thiện đáng kể. Đặc tính trình bày trung thực có tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu điểm trung bình, trong khi đặc tính kịp thời thấp nhất. Phân tích hồi quy đã khẳng định cả 8 nhân tố độc lập được đề xuất đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến CLTT BCTC. Cụ thể, các nhân tố như Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nhân viên, Vai trò của Hội đồng quản trị, Đào tạo và bồi dưỡng, Công nghệ thông tin, Sự hoàn thiện của môi trường pháp lý, Kiểm toán độc lập và Hiệu quả [https://luanvans.com/loi-ich-va-han-che-cua-he-thong-kiem-soat-noi-bo/](hệ thống kiểm soát nội bộ) đều có mối quan hệ cùng chiều, tức là càng nâng cao các yếu tố này thì CLTT BCTC càng được cải thiện. Ngược lại, Hành vi quản trị lợi nhuận có mối quan hệ ngược chiều, cho thấy các hành vi này làm giảm chất lượng thông tin. Thực trạng vận dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh (CCTCPS) ở Việt Nam còn nhiều hạn chế do thiếu khung pháp lý rõ ràng cho các doanh nghiệp phi tài chính, nguyên tắc giá gốc còn duy trì, gây khó khăn cho việc trình bày thông tin giá trị hợp lý và hạch toán lãi lỗ một cách chính xác.
Từ những kết quả trên, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao CLTT BCTC và định hướng hội nhập kế toán CCTCPS tại Việt Nam. Để cải thiện tính thích hợp của thông tin, các doanh nghiệp cần công bố thông tin định hướng tương lai chi tiết hơn, phân tích cơ hội và rủi ro từ thông tin phi tài chính (kinh tế, môi trường, xã hội bền vững), áp dụng giá trị hợp lý cho các tài sản biến động giá mạnh thông qua thuyết minh, và cung cấp báo cáo bộ phận đầy đủ. Đối với tính trình bày trung thực, cần giải thích rõ ràng các lựa chọn chính sách và ước tính kế toán, trình bày thông tin không thiên lệch (cả tích cực và tiêu cực), tăng cường giám sát từ Ban kiểm soát và kiểm toán nội bộ, đồng thời công bố đầy đủ thông tin về quản trị công ty. Để tăng tính dễ hiểu, BCTC cần có bố cục rõ ràng, mục lục, sử dụng biểu đồ minh họa và giải thích các thuật ngữ chuyên ngành. Về tính so sánh được, khuyến nghị cần nhất quán trong chính sách kế toán, so sánh số liệu qua nhiều năm (ít nhất 4 năm) và cung cấp nhiều tỷ số tài chính hơn. Cuối cùng, để đảm bảo tính kịp thời, doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian công bố BCTC thông qua cải tiến quy trình lập báo cáo và hợp tác chặt chẽ với kiểm toán viên. Đối với hội nhập kế toán CCTCPS, luận văn kiến nghị phát triển thị trường phái sinh (nâng cao số lượng/chất lượng hoạt động, khuyến khích tham gia), hoàn thiện môi trường pháp lý (xây dựng chuẩn mực kế toán CCTCPS, hướng dẫn hạch toán, định giá, trình bày minh bạch), phát triển nguồn nhân lực (đào tạo chuyên môn về TCPS) và cải thiện kênh cung cấp thông tin thị trường (tỷ giá, lãi suất) để hỗ trợ việc định giá.

