1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Ảnh hưởng của thuế giá trị gia tăng đến quy mô chi thường xuyên và quy mô chi đầu tư phát triển
- Tác giả: Trương Hoàng Phúc
- Số trang: 88
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài Chính – Ngân hàng
- Từ khoá: Thuế giá trị gia tăng (VAT), Chi thường xuyên, Chi đầu tư phát triển, Quy mô chính phủ, Mô hình ARDL, Mô hình ECM, Chile, Áo, Dominica
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa nguồn thu từ thuế giá trị gia tăng (VAT) và quy mô chi ngân sách nhà nước, đặc biệt là chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển, trong bối cảnh thu chi ngân sách Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và thuế VAT đóng vai trò ngày càng quan trọng. Tình hình thu ngân sách nhà nước năm 2015 cho thấy VAT chiếm 27.5% tổng thu, trong khi chi ngân sách liên tục vượt dự toán, đặc biệt là chi thường xuyên tăng mạnh mẽ, còn chi đầu tư phát triển lại không tăng tương xứng, thậm chí giảm vào năm 2014. Sự chênh lệch này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa việc tăng thu từ VAT và cơ cấu chi tiêu của chính phủ. Tác giả lựa chọn nghiên cứu thuế gián thu như VAT thay vì thuế trực thu bởi VAT tác động gián tiếp qua giá cả hàng hóa, không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và phản ánh sức mua của thị trường khi chi tiêu tăng. Việc tăng chi thường xuyên hay chi đầu tư phát triển đều dẫn đến tăng tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ, từ đó tăng nguồn thu VAT. Ngược lại, tăng thu VAT cũng có thể dẫn đến tăng chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển. Đề xuất tăng thuế VAT từ 10% lên 12% ở Việt Nam gây nhiều tranh cãi về tác động đến đời sống người dân và hiệu quả sử dụng nguồn thu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên thế giới về mối quan hệ này còn hạn chế, đặc biệt chưa có cái nhìn tổng quát cho nhiều quốc gia khác nhau. Do đó, mục tiêu của luận văn là nghiên cứu ảnh hưởng của VAT đến quy mô chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển tại các quốc gia được chọn, từ đó đề xuất các kiến nghị chính sách cho Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ba quốc gia: Áo, Chile và Dominica, trong giai đoạn 1972-2015, dựa trên dữ liệu từ WorldBank, nhằm đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu, sự tương đồng về mức thuế suất và thể chế chính trị, cũng như sự đa dạng về khu vực địa lý.
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai lý thuyết chính về quy mô chính phủ và chi tiêu công. Đầu tiên là Lý thuyết công dân, mà nổi bật là định luật Wagner về tăng trưởng khu vực công, cho rằng tăng trưởng kinh tế đòi hỏi cơ sở hạ tầng phù hợp và đô thị hóa dẫn đến tăng chi tiêu chính phủ. Lý thuyết của Meltzer và Richard (1983) bổ sung bằng cách xem xét quy mô chính phủ dưới góc độ tái phân phối thu nhập và tài sản. Họ lập luận rằng với một mức thuế suất cao hơn, chi tiêu cho khu vực công sẽ tăng. Từ đây, luận văn đưa ra giả thuyết 1: Thuế giá trị gia tăng làm tăng tỷ lệ chi thường xuyên của Chính phủ so với GDP. Thứ hai là Lý thuyết lựa chọn công của Buchanan (1976), cho rằng các nhà kinh tế học cần nghiên cứu hành vi của các chủ thể trên thị trường chính trị (cử tri, chính trị gia, quan chức) dựa trên lợi ích cá nhân, tương tự như trên thị trường tư nhân. Lý thuyết này chỉ ra “thất bại của chính phủ” khi sự can thiệp của chính phủ không đạt được hiệu quả mong muốn do động cơ cá nhân của các quan chức, thiếu sự giám sát hiệu quả từ cử tri, và sự thiếu hụt động lực để quản lý tốt tài nguyên công cộng. Theo lý thuyết này, chi tiêu của chính phủ, đặc biệt là ở cấp trung ương, có thể không hiệu quả và dễ dẫn đến đầu tư không hiệu quả do lợi ích cá nhân chi phối. Từ đó, luận văn đề xuất giả thuyết 2: Thuế giá trị gia tăng làm giảm tỷ lệ chi đầu tư phát triển của Chính phủ so với GDP. Nghiên cứu cũng tham khảo các công trình trước đây như của Mohammadiyan và cộng sự (2013) về ảnh hưởng của thuế gián thu đến quy mô chính phủ tại 103 quốc gia, của J.A.Stockfisch (1985) về mối quan hệ tích cực giữa VAT và chi tiêu chính phủ tại OECD, hay của Dongwon Lee và cộng sự (2013) về cấu trúc thuế và quy mô chính phủ. Đặc biệt, nghiên cứu của Mohammad Alizadeh (2016) tại Iran là nguồn cảm hứng trực tiếp cho luận văn này khi chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa VAT và chi thường xuyên, và nghịch biến với chi đầu tư phát triển. Luận văn này mong muốn mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia khác để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
Để kiểm định các giả thuyết, luận văn sử dụng phương pháp tự hồi quy và phân phối trễ (ARDL) của Pesaran và cộng sự (1997), kết hợp với mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) để phân tích tác động cả trong ngắn hạn và dài hạn. Phương pháp ARDL có nhiều ưu điểm nổi bật, bao gồm khả năng phân biệt biến phụ thuộc và biến giải thích, xử lý vấn đề nội sinh, không yêu cầu các biến phải dừng cùng bậc, phù hợp với mẫu nhỏ, và cung cấp cái nhìn rõ ràng về mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa các biến. Hai mô hình nghiên cứu chính được xây dựng là LCG = f(LVAT) và LDG = f(LVAT), trong đó LCG và LDG lần lượt là logarit của tỷ lệ chi thường xuyên/GDP và chi đầu tư phát triển/GDP, còn LVAT là logarit của thuế giá trị gia tăng. Quy trình nghiên cứu bao gồm kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị ADF, sau đó sử dụng kiểm định đường bao (Bound test) để xác định mối quan hệ đồng liên kết dài hạn. Tiếp theo, mô hình ARDL được chạy để ước lượng tác động dài hạn và mô hình ECM để ước lượng tác động ngắn hạn. Cuối cùng, các kiểm định chẩn đoán mô hình như tự tương quan (Durbin-Watson, Breusch-Godfrey), phương sai thay đổi (Breusch-Pagan), dạng sai của mô hình (RESET Ramsey), đa cộng tuyến (VIF), và tính ổn định (CUSUM, CUSUMSQ), cùng với kiểm định tính dừng phần dư được thực hiện để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới trong giai đoạn 1972-2015 cho Chile, Áo và Dominica.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ ba quốc gia cho thấy sự nhất quán đáng kể với các giả thuyết đã đề ra. Đối với mô hình 1 (ảnh hưởng của VAT đến chi thường xuyên), tại Chile và Áo, thuế giá trị gia tăng có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ chi thường xuyên trên GDP, cả trong ngắn hạn và dài hạn. Điều này phù hợp với giả thuyết 1, cho rằng tăng thuế VAT dẫn đến tăng chi thường xuyên. Tại Dominica, tác động này cũng cùng chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê. Đối với mô hình 2 (ảnh hưởng của VAT đến chi đầu tư phát triển), tại Chile và Dominica, thuế giá trị gia tăng có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ chi đầu tư phát triển trên GDP, cả trong ngắn hạn và dài hạn. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết 2, phản ánh rằng việc tăng thu VAT không nhất thiết dẫn đến tăng chi đầu tư phát triển mà thậm chí còn làm giảm tỷ trọng chi này. Tại Áo, mặc dù tác động dài hạn của VAT đến chi đầu tư phát triển là nghịch chiều và có ý nghĩa, nhưng kiểm định đường bao không xác nhận mối quan hệ đồng liên kết dài hạn, và tác động ngắn hạn không có ý nghĩa thống kê. Nhìn chung, kết quả từ các quốc gia này khẳng định rằng việc tăng nguồn thu từ thuế VAT có xu hướng làm tăng quy mô chi thường xuyên, nhưng lại có thể làm giảm quy mô chi đầu tư phát triển, phù hợp với lý thuyết công dân của Meltzer và Richard, cũng như lý thuyết lựa chọn công của Buchanan, nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong việc phân bổ nguồn lực công.
Từ những kết quả nghiên cứu này, luận văn đưa ra các khuyến nghị chính sách quan trọng. Mối quan hệ nghịch chiều giữa tăng thuế VAT và tỷ lệ chi đầu tư phát triển tại Chile và Dominica là một vấn đề nghiêm trọng, cho thấy việc tăng thu thuế không được chuyển hóa hiệu quả thành các hoạt động đầu tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà có thể do tham nhũng, lãng phí hoặc sử dụng sai mục đích. Các quốc gia này, và các nước khác nói chung, cần tăng cường thanh tra, giám sát việc sử dụng và phân phối nguồn lực nhà nước, đảm bảo tính tiết kiệm, hiệu quả, công khai, minh bạch và dân chủ. Đối với mối quan hệ cùng chiều giữa tăng thuế VAT và tỷ lệ chi thường xuyên tại Chile và Áo, cần phân tích rõ hơn cơ cấu chi thường xuyên. Nếu chi thường xuyên gia tăng là để phục vụ các mục tiêu an sinh xã hội, giáo dục, y tế, phúc lợi công cộng, thì đây là tác động tích cực. Tuy nhiên, nếu sự gia tăng này chủ yếu do tăng chi cho bộ máy hành chính, quỹ lương cán bộ công chức, thì đó lại là dấu hiệu của một bộ máy nhà nước cồng kềnh, hoạt động kém hiệu quả, cần được tinh giản biên chế. Luận văn đóng góp vào kho tàng nghiên cứu khoa học bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới từ các quốc gia chưa được nghiên cứu sâu, sử dụng phương pháp ARDL hiện đại. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ hoạch định chính sách thuế và chi tiêu công tại Việt Nam, khuyến nghị Chính phủ phải tăng cường cơ chế giám sát việc sử dụng ngân sách và có chế tài thích hợp, đồng thời kiểm tra, giám sát lý do tăng chi thường xuyên để đảm bảo hiệu quả và phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như phạm vi quốc gia còn nhỏ, chỉ tập trung vào các quốc gia cộng hòa và một số vấn đề về phương sai thay đổi hay kiểm định CUSUM, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo với dữ liệu rộng hơn và khắc phục các hạn chế kỹ thuật.

