1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG CỦA ĐỊNH HƯỚNG KHÁCH HÀNG, ĐỊNH HƯỚNG ĐỐI THỦ CẠNH TRANH ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THÔNG QUA MỨC ĐỘ SỬ DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ
- Tác giả: VÕ THỊ HIẾU
- Số trang: 84
- Năm: 2016
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán (Mã số: 60340301)
- Từ khoá: Định hướng khách hàng, Định hướng đối thủ cạnh tranh, Hệ thống thông tin kế toán quản trị, Kết quả hoạt động kinh doanh, Lý thuyết nguồn lực, PLS (Partial Least Square).
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào các tổ chức quốc tế như ASEAN, APEC, WTO, và TPP, các doanh nghiệp đang đứng trước cả cơ hội và thách thức lớn. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động, việc xác định chiến lược phát triển đúng đắn là vô cùng quan trọng, trong đó định hướng thị trường và thông tin từ kế toán quản trị đóng vai trò then chốt. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh mối quan hệ tích cực giữa định hướng thị trường (Market Orientation – MO) và kết quả hoạt động kinh doanh (Business Performance – BP), với các tác giả như Kohli và Jaworski (1990), Narver và Slater (1990) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp chú trọng định hướng thị trường thường đạt được sự hài lòng và trung thành của khách hàng, từ đó cải thiện hiệu suất kinh doanh. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể mà luận văn này nhằm bổ sung là việc chưa có nhiều bằng chứng kiểm định về mối quan hệ cụ thể giữa định hướng khách hàng (Customer Orientation – CusO), định hướng đối thủ cạnh tranh (Competitor Orientation – ComO) – hai thành tố quan trọng của định hướng thị trường – với kết quả hoạt động kinh doanh thông qua vai trò trung gian của mức độ sử dụng hệ thống thông tin kế toán quản trị (Management Accounting System – MAS). Luận văn được xây dựng dựa trên lý thuyết nguồn lực (Resource Based View – RBV), nhấn mạnh rằng các nguồn lực có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (VRIN) là nền tảng tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Do đó, mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình giải thích, đo lường tác động của CusO và ComO đến mức độ sử dụng MAS, và từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời khám phá vai trò trung gian của MAS trên bốn khía cạnh: phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp và đồng bộ.
Để thực hiện các mục tiêu nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp định lượng theo trường phái thực chứng. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng bảng câu hỏi khảo sát dựa trên các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu quốc tế, bao gồm thang đo định hướng khách hàng và định hướng đối thủ cạnh tranh từ Zhou và cộng sự (2008), Narver và Slater (1990); thang đo mức độ sử dụng hệ thống thông tin kế toán quản trị (MAS) từ Agbejule (2005), Chenhall và Morris (1986); và thang đo kết quả hoạt động kinh doanh từ Jaworski và Kohli (1993), Calantone và cộng sự (2002). Đối tượng khảo sát là các nhà quản trị cấp cao (CEO, CFO, thành viên Hội đồng quản trị, Ban tổng giám đốc) và cấp trung (trưởng, phó các bộ phận) tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, được định nghĩa theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP. Dữ liệu được thu thập thông qua công cụ khảo sát trực tuyến SurveyMonkey, sau quá trình sàng lọc nghiêm ngặt, đã thu được 171 phản hồi hợp lệ từ các doanh nghiệp đủ điều kiện. Dữ liệu này sau đó được phân tích bằng phần mềm SmartPLS3 và SPSS tích hợp Process Macro để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo (sử dụng các chỉ số như AVE, CR, HTMT), kiểm định mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu (thông qua chỉ số GoF), và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng cách xem xét hệ số hồi quy (β) và giá trị t thống kê.
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, khẳng định hầu hết các giả thuyết được đề xuất trong mô hình. Cụ thể, các phân tích cho thấy định hướng khách hàng (CusO) có tác động dương đến mức độ sử dụng hệ thống thông tin kế toán quản trị (MAS) (H1 được ủng hộ), đồng thời định hướng đối thủ cạnh tranh (ComO) cũng có tác động dương và mạnh mẽ hơn đến mức độ sử dụng MAS (H2 được ủng hộ). Đặc biệt, mức độ sử dụng hệ thống thông tin kế toán quản trị (MAS) được chứng minh có tác động dương đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (H3 được ủng hộ), điều này cho thấy vai trò quan trọng của MAS trong việc cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, giả thuyết về tác động trực tiếp dương của định hướng khách hàng đến kết quả hoạt động kinh doanh (H4) lại không được ủng hộ. Ngược lại, định hướng đối thủ cạnh tranh (ComO) có tác động trực tiếp dương đến kết quả hoạt động kinh doanh (H5 được ủng hộ). Một điểm mấu chốt được làm rõ qua kiểm định Sobel là MAS đóng vai trò trung gian truyền dẫn một phần tác động của cả CusO và ComO đến kết quả hoạt động kinh doanh (PERF). Điều này có nghĩa là mặc dù CusO có thể không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, nó vẫn tác động gián tiếp thông qua việc thúc đẩy sử dụng MAS hiệu quả. Các chỉ số như GoF (0.58) và R-bình phương điều chỉnh (0.41 cho MAS và 0.22 cho PERF) đều cho thấy mô hình có mức độ phù hợp cao với dữ liệu thu thập được.
Từ những phát hiện trên, luận văn đưa ra nhiều hàm ý cả về mặt lý thuyết và quản lý. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đã bổ sung vào cơ sở lý luận về mối giao thoa giữa kế toán quản trị và marketing, khẳng định vai trò trung gian của MAS trên bốn khía cạnh (phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, đồng bộ) trong mối quan hệ giữa định hướng thị trường và kết quả kinh doanh. MAS được xem là một nguồn lực VRIN, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Về mặt quản lý, các doanh nghiệp cần tăng cường định hướng khách hàng thông qua việc khảo sát nhu cầu, cải tiến sản phẩm/dịch vụ, và xử lý khiếu nại kịp thời để thúc đẩy việc sử dụng MAS, từ đó tác động gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, việc liên tục thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin về đối thủ cạnh tranh là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt tại Việt Nam, để từ đó xây dựng chiến lược phù hợp và nâng cao kết quả kinh doanh. Kết quả cũng cho thấy sự cần thiết của việc thiết kế và xây dựng một hệ thống MAS toàn diện, đồng bộ, kịp thời và tích hợp để hỗ trợ các quyết định quản lý, biến MAS thành một lợi thế cạnh tranh chiến lược. Tóm lại, để đạt được hiệu quả kinh doanh vượt trội, doanh nghiệp không chỉ cần có định hướng thị trường rõ ràng mà còn phải khai thác tối đa vai trò của hệ thống thông tin kế toán quản trị.

