1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NIÊM YẾT VIỆT NAM
- Tác giả: Hà Ngọc Minh
- Số trang: 123
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 60340201)
- Từ khoá: Cấu trúc sở hữu, Tỷ suất sinh lợi, Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, ROAA, ROAE, Sở hữu nhà nước, Sở hữu nước ngoài
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu đến tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) niêm yết Việt Nam trong giai đoạn 2009-2016. Ngành ngân hàng thương mại cổ phần được xem là xương sống của nền kinh tế, và Việt Nam đã trải qua quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng với mục tiêu phát triển hệ thống ngân hàng hiện đại, an toàn và hiệu quả, với cấu trúc sở hữu đa dạng. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế đã làm thay đổi diện mạo ngành ngân hàng, đặc biệt là giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nước và tăng tỷ lệ sở hữu của các thành phần khác, bao gồm sở hữu nước ngoài. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về vấn đề này trên thế giới và tại Việt Nam đối với các doanh nghiệp phi tài chính, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về NHTMCP niêm yết vẫn còn hạn chế. Luận văn đặt mục tiêu kiểm định xu hướng và đo lường mức độ tác động của sự tập trung sở hữu (đo bằng tổng tỷ lệ sở hữu của 3 cổ đông lớn nhất) và sự hỗn hợp sở hữu (đo bằng tỷ lệ sở hữu nhà nước và nước ngoài) đến tỷ suất sinh lợi (ROAA và ROAE) của các NHTMCP niêm yết Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 9 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, với dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của các ngân hàng.
Để xây dựng khung lý thuyết, luận văn đã tổng quan các khái niệm về tỷ suất sinh lợi và cấu trúc sở hữu của NHTM. Tỷ suất sinh lợi được đo lường chủ yếu bằng ROAA (Return On Average Asset – Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân) và ROAE (Return On Average Equity – Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu bình quân), phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc sở hữu được tiếp cận theo hai hướng: sự tập trung sở hữu (mức độ cổ phần do một số cổ đông lớn nắm giữ) và sự hỗn hợp sở hữu (tính chất kinh tế đặc thù của các cổ đông như nhà nước, nước ngoài). Hai lý thuyết nền tảng được áp dụng là Lý thuyết đại diện (Agency theory), giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý, và Lý thuyết quyền tài sản (Property rights theory), phân tích cách thức sở hữu tài sản ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra tác động đa chiều của sự tập trung sở hữu (có thể tích cực do tăng cường giám sát hoặc tiêu cực do lợi ích nhóm) và sự hỗn hợp sở hữu (ví dụ, sở hữu nhà nước thường liên quan đến hiệu quả kém hơn, trong khi sở hữu nước ngoài có thể mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, nhưng cũng có thể dẫn đến kết quả trái chiều tùy thuộc vào bối cảnh). Tại Việt Nam, các nghiên cứu tương tự thường sử dụng biến giả thay vì biến định lượng cho cấu trúc sở hữu, do đó luận văn này kỳ vọng khắc phục khoảng trống đó bằng cách sử dụng các biến định lượng.
Thực trạng tỷ suất sinh lợi tại các NHTMCP niêm yết Việt Nam giai đoạn 2009-2016 cho thấy một xu hướng giảm rõ rệt. ROAA bình quân giảm từ 1,57% năm 2009 xuống còn 0,56% năm 2016, và ROAE bình quân giảm từ 18,4% xuống còn 8,23% trong cùng kỳ. Những con số này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của khu vực và tiêu chuẩn của Moody’s, phản ánh hoạt động kinh doanh khó khăn, nợ xấu gia tăng và năng lực quản trị còn yếu kém sau tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu và áp lực tái cơ cấu. Về cấu trúc sở hữu, các NHTMCP niêm yết hiện nay có mức độ tập trung sở hữu khá cao, trung bình 48,85% tổng tỷ lệ sở hữu của 3 cổ đông lớn nhất. Đặc biệt, các ngân hàng có nguồn gốc nhà nước (Vietcombank, Vietinbank, BIDV) duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước rất cao, từ 64% đến 95%, điều này dẫn đến sự chi phối lớn của nhà nước và tiềm ẩn rủi ro liên quan đến lợi ích nhóm hoặc tài trợ cho các doanh nghiệp nhà nước yếu kém. Thành phần sở hữu nước ngoài cũng tăng dần qua các năm, từ 10,56% năm 2009 lên 16,78% năm 2016, nhưng tỷ lệ này thường phân tán và chưa đủ lớn để tạo ra tác động rõ rệt trong quản trị, đặc biệt do các giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Kết quả nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp hồi quy EGLS trên dữ liệu bảng cho thấy cấu trúc sở hữu có tác động đáng kể đến tỷ suất sinh lợi. Cụ thể, sự tập trung sở hữu có tác động ngược chiều đến cả ROAA và ROAE. Khi tổng tỷ lệ sở hữu của 3 cổ đông lớn nhất tăng 1%, ROAA giảm 0,0068% và ROAE giảm 0,0452%. Điều này chỉ ra rằng mức độ tập trung sở hữu cao hiện nay, đặc biệt do sự chi phối của nhà nước, không phải là một cấu trúc tối ưu và có thể dẫn đến các chi phí đại diện hoặc lợi ích nhóm làm giảm hiệu quả hoạt động. Thành phần sở hữu nhà nước cũng có tác động ngược chiều đến ROAA, khi tỷ lệ sở hữu nhà nước tăng 1% thì ROAA giảm 0,0054%, nhưng không có tác động rõ rệt đến ROAE. Tương tự, thành phần sở hữu nước ngoài có tác động ngược chiều đến ROAA (khi tỷ lệ này tăng 1%, ROAA giảm 0,0085%) nhưng không tác động đến ROAE. Các yếu tố kiểm soát khác cũng có ảnh hưởng: tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều đến cả ROAA và ROAE (lợi thế quy mô và nền tảng vốn vững chắc), trong khi tỷ lệ nợ/tổng tài sản và tỷ lệ cho vay/tổng tiền gửi tác động ngược chiều (rủi ro nợ xấu, chi phí dự phòng). Từ những phát hiện này, luận văn đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Đối với cơ quan quản lý, cần kiểm soát chặt chẽ mức độ tập trung sở hữu thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý và giám sát minh bạch, đồng thời giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các NHTMCP niêm yết theo lộ trình cụ thể để tăng cường sự linh hoạt và hiệu quả. Việc gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài cần được cân nhắc thận trọng, có lộ trình rõ ràng và phân loại ngân hàng để tối ưu hóa lợi ích từ vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị mà vẫn đảm bảo quyền kiểm soát. Đối với bản thân các NHTMCP niêm yết, cần chủ động tự giám sát cấu trúc sở hữu, đa dạng hóa cổ đông, xây dựng quy trình quản lý phù hợp, chấm dứt sở hữu chéo, gia tăng tổng tài sản và tỷ lệ tăng trưởng vốn chủ sở hữu một cách bền vững, hạn chế sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi để nâng cao tỷ suất sinh lợi.

