Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Ảnh Hưởng Của Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA) Đến Xuất Khẩu Các Mặt Hàng Nông Sản Của Việt Nam

50.000 VNĐ

Luận văn nghiên cứu tác động của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đến xuất khẩu nông sản Việt Nam, sử dụng mô hình lực hấp dẫn và phương pháp ước lượng tối đa hóa khả năng Poisson (PPML) với dữ liệu từ 212 quốc gia (1997-2015). Kết quả cho thấy GDP và dân số của quốc gia nhập khẩu, cùng dân số Việt Nam, tác động tích cực đến xuất khẩu nông sản. Ngược lại, GDP Việt Nam, khoảng cách vật lý và rào cản hải quan có tác động tiêu cực. Các FTA như AFTA và WTO thúc đẩy xuất khẩu nhưng ở mức thấp. Các FTA với ASEAN+1 và VJEPA lại làm giảm giá trị xuất khẩu nông sản do cạnh tranh và yêu cầu chất lượng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng nông sản để tận dụng hiệu quả các FTA.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Ảnh hưởng của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đến xuất khẩu các mặt hàng nông sản của Việt Nam
  • Tác giả: Lê Quỳnh Hoa
  • Số trang: 128
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Thành phố Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Kinh doanh thương mại
  • Từ khoá: Hiệp định thương mại tự do (FTA), xuất khẩu nông sản, Việt Nam, mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model), Phương pháp ước lượng tối đa hóa khả năng Poisson (PPML).

2. Nội dung chính

Việt Nam, với vị thế là một quốc gia có nền ngành nông nghiệp truyền thống và ngày càng tích cực hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc ký kết hàng loạt Hiệp định thương mại tự do (FTA), đã đặt ra một câu hỏi quan trọng về mức độ ảnh hưởng thực sự của các FTA này đến lĩnh vực xuất khẩu nông sản – một ngành kinh tế mũi nhọn và nhạy cảm. Luận văn này được thực hiện nhằm mục đích định lượng tác động của các FTA mà Việt Nam tham gia đến kim ngạch xuất khẩu nông sản, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách để tối ưu hóa việc tận dụng các ưu đãi từ các hiệp định này. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu bảng của 212 quốc gia trong giai đoạn 1997-2015, sử dụng mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model) kết hợp với phương pháp ước lượng tối đa hóa khả năng Poisson (PPML). Việc áp dụng PPML giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) truyền thống, đặc biệt là trong việc xử lý các trường hợp giá trị thương mại bằng không, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy hơn. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động của FTA lên một nhóm ngành hàng cụ thể của Việt Nam, đặc biệt là nông sản, điều mà các công trình trước đây thường chỉ dừng lại ở mức độ tổng quát nền kinh tế hoặc chưa sử dụng phương pháp tiên tiến như PPML.

Để phân tích một cách toàn diện, luận văn đã xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc về thương mại quốc tế, bắt đầu từ các học thuyết cổ điển như lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lợi thế so sánh của David Ricardo, đến lý thuyết Heckscher-Ohlin và lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là mô hình lực hấp dẫn, một công cụ kinh tế lượng đã được kiểm chứng rộng rãi trên thế giới về khả năng giải thích dòng chảy thương mại song phương. Các yếu tố kinh tế vĩ mô được đưa vào mô hình bao gồm Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và dân số của cả Việt Nam và các quốc gia nhập khẩu, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái, diện tích đất nông nghiệp của Việt Nam và các rào cản hải quan. Đồng thời, các FTA mà Việt Nam tham gia như AFTA, WTO, VJEPA và các FTA giữa ASEAN với các đối tác (ASEAN+1 bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Úc và New Zealand) được mã hóa thành các biến giả để đo lường tác động cụ thể của chúng. Luận văn đặt ra các giả thuyết về mối quan hệ thuận chiều của GDP và dân số với kim ngạch xuất khẩu nông sản, mối quan hệ nghịch chiều của khoảng cách địa lý và rào cản hải quan, cùng với kỳ vọng về tác động tích cực của các FTA.

Kết quả định lượng đã làm rõ bức tranh về các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của các FTA đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Cụ thể, GDP và dân số của quốc gia nhập khẩu, cùng với dân số của Việt Nam, được chứng minh là có tác động tích cực đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu nông sản, khẳng định vai trò của quy mô thị trường và nguồn lực lao động. Ngược lại, GDP của Việt Nam lại có tác động tiêu cực, một kết quả ban đầu có vẻ nghịch lý nhưng được giải thích bởi sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang công nghiệp, dịch vụ và nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng tăng. Khoảng cách địa lý và rào cản hải quan có tác động nghịch chiều, nhấn mạnh tầm quan trọng của chi phí logistics và thủ tục thương mại. Điều thú vị là, tỷ giá hối đoái và biến giả về việc có chung biên giới lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này. Về tác động của các FTA, AFTA và WTO cho thấy tác động thúc đẩy xuất khẩu nông sản, nhưng ở mức độ khiêm tốn. Đáng chú ý, các FTA đa phương như ASEAN+1 (với Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Úc và New Zealand) và FTA song phương VJEPA (với Nhật Bản) lại có tác động tiêu cực đến giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Điều này có thể được lý giải bởi sự cạnh tranh gay gắt từ các thành viên khác trong khối (như Thái Lan, Trung Quốc với nông sản tương tự), yêu cầu khắt khe về chất lượng, quy tắc xuất xứ từ các đối tác phát triển, cũng như tỷ lệ tận dụng ưu đãi thấp của các doanh nghiệp Việt Nam.

Từ những kết quả trên, luận văn đã đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Đối với Nhà nước, cần có sự tham vấn chặt chẽ các bên liên quan trong quá trình đàm phán FTA, điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu nông sản theo hướng đa dạng hóa và gia tăng giá trị, đặc biệt là phát triển ngành công nghiệp chế biến. Đồng thời, chính phủ cần hỗ trợ khoa học kỹ thuật, nới lỏng cơ chế chuyển giao công nghệ, giảm thủ tục hành chính, cải thiện thông tin thị trường và xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia phù hợp với quốc tế để vượt qua hàng rào phi thuế quan. Đối với doanh nghiệp và nông dân, việc chủ động nghiên cứu và nắm bắt các quy định của FTA, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nâng cao công nghệ và chất lượng sản phẩm là cần thiết. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường, cùng với việc phát triển thương hiệu sẽ giúp nông sản Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh. Mặc dù một số FTA hiện chưa phát huy hiệu quả tối đa, các thị trường đối tác vẫn còn nhiều tiềm năng, đặc biệt khi lộ trình cắt giảm thuế quan còn tiếp tục đến năm 2020-2025. Việc tập trung vào chất lượng, chế biến sâu và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt sẽ là chìa khóa để nông sản Việt Nam thực sự vươn tầm quốc tế.

Ảnh Hưởng Của Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA) Đến Xuất Khẩu Các Mặt Hàng Nông Sản Của Việt Nam
Ảnh Hưởng Của Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA) Đến Xuất Khẩu Các Mặt Hàng Nông Sản Của Việt Nam