Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Tác Động Của Quản Trị Doanh Nghiệp Lên Tính Thanh Khoản Cổ Phiếu Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh

50.000 VNĐ

Luận văn nghiên cứu tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2009-2015. Dựa trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng của 158 công ty, nghiên cứu phát hiện quản trị doanh nghiệp hiệu quả có tương quan dương với thanh khoản cổ phiếu. Cụ thể, khi quản trị doanh nghiệp cải thiện một đơn vị độ lệch chuẩn, thanh khoản cổ phiếu tăng 29,86% theo chỉ số kém thanh khoản ILQ. Trong các nhóm quản trị, chỉ Hội đồng quản trị có tương quan đáng kể với thanh khoản. Quy mô công ty, tỷ lệ đòn bẩy và tính tập trung sở hữu cũng là các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản cổ phiếu.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên Sàn Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Tác giả: Vũ Thị Hà Anh.
  • Số trang: 120.
  • Năm: 2017.
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng.
  • Từ khoá: Quản trị doanh nghiệp, thanh khoản cổ phiếu, công ty niêm yết, sàn HOSE, bất cân xứng thông tin, mô hình hồi quy, GLS, 2SLS, cấu trúc sở hữu.

2. Nội dung chính

Luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Hà Anh tập trung nghiên cứu tác động của quản trị doanh nghiệp (QTND) đến tính thanh khoản cổ phiếu của các công ty phi tài chính niêm yết trên Sàn Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn từ 2009 đến 2015. Đề tài xuất phát từ nhận định quản trị doanh nghiệp hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu bất cân xứng thông tin, và bảo vệ quyền lợi cổ đông, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường chứng khoán và thanh khoản cổ phiếu. Trong bối cảnh Việt Nam là một thị trường mới nổi với đặc thù phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng và thị trường chứng khoán, cùng với mức độ minh bạch thông tin chưa cao, việc nghiên cứu mối liên hệ này trở nên cấp thiết. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của QTND lên giá trị doanh nghiệp, nhưng tác động lên tính thanh khoản cổ phiếu vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Tính mới của nghiên cứu thể hiện ở việc sử dụng dữ liệu cập nhật đến năm 2015, điều chỉnh chỉ số QTND cho phù hợp với quy định của Việt Nam và bổ sung biến sở hữu tập trung vào mô hình, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu chính là kiểm định mối liên hệ này sau khi kiểm soát các yếu tố khác như quy mô doanh nghiệp, giá cổ phiếu, tài sản hữu hình, đòn bẩy, độ biến động tỷ suất sinh lợi và tuổi doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên các học thuyết về quản trị doanh nghiệp như lý thuyết đại diện, lý thuyết ngăn chặn và lý thuyết quản lý, làm rõ mối quan hệ giữa các bên liên quan trong doanh nghiệp và cách thức quản trị ảnh hưởng đến hoạt động và giá trị công ty. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của quản trị doanh nghiệp trong việc giảm bất cân xứng thông tin – yếu tố trực tiếp tác động đến tính thanh khoản cổ phiếu. Khi thông tin được công khai, minh bạch và đầy đủ, niềm tin của nhà đầu tư sẽ tăng lên, dẫn đến khối lượng giao dịch và tính thanh khoản cổ phiếu được cải thiện. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 158 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trong 7 năm (2009-2015), tạo thành 1106 quan sát dữ liệu bảng cân bằng. Chỉ số quản trị doanh nghiệp (CGI) được xây dựng dựa trên 9 chuẩn mực thuộc 4 nhóm (Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tiểu ban lương thưởng, Tiểu ban bổ nhiệm) theo phương pháp của Sawicki (2009) và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các thước đo tính thanh khoản cổ phiếu bao gồm chỉ số kém thanh khoản của Amihud (ILQ), chỉ số vòng quay (TURN) và chỉ số thanh khoản (LR). Luận văn sử dụng các phương pháp hồi quy Pooled OLS, Fixed Effects (FEM), Random Effects (REM), kết hợp kiểm định Breusch and Pagan và Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp, sau đó áp dụng Generalised Least Squares (GLS) để khắc phục vấn đề tự tương quan và phương sai thay đổi, đồng thời sử dụng hồi quy hai giai đoạn (2SLS) để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng, đảm bảo tính vững chắc của kết quả.

Kết quả nghiên cứu tổng thể từ các mô hình hồi quy, đặc biệt là GLS, cho thấy hiệu quả quản trị doanh nghiệp có tác động tích cực đáng kể lên tính thanh khoản cổ phiếu. Cụ thể, khi quản trị doanh nghiệp cải thiện một đơn vị độ lệch chuẩn, tính thanh khoản cổ phiếu sẽ tăng khoảng 29,86% khi đo lường bằng chỉ số kém thanh khoản ILQ của Amihud. Mức độ ảnh hưởng này, mặc dù có ý nghĩa thống kê cao, vẫn còn tương đối khiêm tốn so với một số nghiên cứu quốc tế, phản ánh thực trạng thị trường Việt Nam còn non trẻ và tâm lý nhà đầu tư đôi khi vẫn bị chi phối bởi các yếu tố khác ngoài hiệu quả quản trị. Khi phân tích từng nhóm chỉ số quản trị doanh nghiệp, chỉ có nhóm Hội đồng quản trị cho thấy mối tương quan âm có ý nghĩa với tính kém thanh khoản cổ phiếu, hàm ý rằng việc cải thiện các chỉ tiêu liên quan đến sự độc lập và hiệu quả của Hội đồng quản trị có vai trò quan trọng nhất trong việc tăng thanh khoản. Ngược lại, các nhóm như Ban kiểm soát, Tiểu ban lương thưởng và Tiểu ban bổ nhiệm chưa thể hiện rõ tác động lên thanh khoản cổ phiếu, có thể do vai trò của chúng còn mang tính hình thức hoặc chưa được nhà đầu tư nhận thức đầy đủ tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, các biến kiểm soát cũng cho thấy những tác động đáng chú ý đến thanh khoản cổ phiếu. Giá cổ phiếu có mối tương quan nghịch với tính thanh khoản, cho thấy các nhà đầu tư trên HOSE có xu hướng ưa chuộng các cổ phiếu có giá thấp. Quy mô công ty càng lớn thì tính thanh khoản càng cao, điều này có thể giải thích bởi niềm tin của nhà đầu tư vào các công ty lớn với cơ chế quản lý chuyên nghiệp và công bố thông tin minh bạch hơn. Tỷ lệ đòn bẩy cao dẫn đến thanh khoản cổ phiếu thấp, phản ánh sự lo ngại của nhà đầu tư về khả năng thanh toán và rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Đặc biệt, tính tập trung của cấu trúc sở hữu có tác động tiêu cực đáng kể đến tính thanh khoản cổ phiếu, ngụ ý rằng các cấu trúc sở hữu quá tập trung có thể dẫn đến việc các cổ đông lớn ưu tiên lợi ích cá nhân, gây ra bất cân xứng thông tin và giảm sút niềm tin của các nhà đầu tư nhỏ, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tính thanh khoản của cổ phiếu. Nhận thấy những hạn chế về tính nhất quán của mô hình 2SLS và việc thu thập dữ liệu thủ công, nghiên cứu kiến nghị các công ty cần chú trọng cải thiện quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là vai trò của Hội đồng quản trị, và nâng cao tính minh bạch thông tin. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và xử phạt các hành vi vi phạm, cũng như thúc đẩy cổ phần hóa để nâng cao hiệu quả và tính hấp dẫn của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tác Động Của Quản Trị Doanh Nghiệp Lên Tính Thanh Khoản Cổ Phiếu Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh
Tác Động Của Quản Trị Doanh Nghiệp Lên Tính Thanh Khoản Cổ Phiếu Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh