Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Vai Trò Của Nhà Nước Trong Việc Thúc Đẩy Hoạt Động Đầu Tư Mạo Hiểm – Kinh Nghiệm Quốc Tế Và Bài Học Cho Việt Nam

50.000 VNĐ

Luận văn nghiên cứu vai trò của đầu tư mạo hiểm (ĐTMH) trong phát triển công nghệ cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thành công của Thung lũng Silicon cho thấy vai trò của nhà nước. Tuy nhiên, nhiều can thiệp của nhà nước không hiệu quả, thậm chí làm trầm trọng thêm thất bại thị trường. Tại Việt Nam, thị trường ĐTMH chưa có đột phá do quỹ nước ngoài ưu tiên đầu tư an toàn và nhà nước lúng túng trong can thiệp. Nghiên cứu khuyến nghị nhà nước nên sử dụng hình thức can thiệp gián tiếp, đóng vai trò xúc tác, tạo môi trường pháp lý thống nhất và hệ sinh thái khởi nghiệp để thúc đẩy ĐTMH.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG VIỆC THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ MẠO HIỂM – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
  • Tác giả: NGUYỄN THỊ VÂN ANH
  • Số trang: 69
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP. HỒ CHÍ MINH (Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Chuyên ngành học: Chính sách Công
  • Từ khoá: Đầu tư mạo hiểm (ĐTMH), Nhà nước, Kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam, Chính sách công, Hệ sinh thái khởi nghiệp

2. Nội dung chính

Làn sóng khởi nghiệp đang trỗi dậy mạnh mẽ trên toàn cầu, góp phần không nhỏ vào sự thịnh vượng của nhiều quốc gia thông qua việc thúc đẩy các ngành công nghệ mới, công nghệ cao, gia tăng năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, hoạt động đầu tư mạo hiểm (ĐTMH) ngày càng khẳng định vai trò then chốt như một kênh cung cấp vốn tiềm năng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN), đặc biệt là những dự án có tính đổi mới sáng tạo cao nhưng khó tiếp cận nguồn tài chính truyền thống. Thành công vang dội của mô hình Thung lũng Silicon tại Mỹ, nơi vai trò dẫn dắt của nhà nước đã tạo nên một kỷ nguyên phát triển thần kỳ trong lĩnh vực công nghệ, đã tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, thôi thúc các nước tìm cách tái tạo mô hình này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải mọi nỗ lực đều thành công; nhiều nơi đã thử nghiệm nhưng kết quả không đạt kỳ vọng, thậm chí các khoản đầu tư của nhà nước còn làm trầm trọng thêm thất bại thị trường. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về cách thức sử dụng hiệu quả nguồn lực công để thúc đẩy hoạt động ĐTMH, đặc biệt đối với Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển với tham vọng lớn. Mặc dù nhu cầu ĐTMH ở Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, thị trường này vẫn chưa có những đột phá cần thiết để hỗ trợ nền kinh tế cất cánh, chủ yếu do các quỹ ĐTMH tại đây phần lớn là quỹ nước ngoài, ưa chuộng các doanh nghiệp đã trưởng thành và ít rủi ro. Bên cạnh đó, nhà nước còn lúng túng trong việc lựa chọn hình thức can thiệp phù hợp, cùng với môi trường và thể chế pháp lý hiện hành còn nhiều rào cản, gây khó khăn cho sự phát triển của thị trường này.

Sự can thiệp của nhà nước vào thị trường ĐTMH được lý giải bởi nhiều yếu tố kinh tế quan trọng. Thứ nhất, ĐTMH thường tạo ra các ngoại tác tích cực, tức là lợi ích xã hội vượt xa lợi ích tư nhân, đòi hỏi nhà nước phải có biện pháp thúc đẩy để tối đa hóa phúc lợi chung. Thứ hai, sự can thiệp của nhà nước thể hiện chức năng tích cực của một nhà nước kiến tạo, phối hợp với khu vực tư nhân để nuôi dưỡng thị trường và hình thành các cụm ngành đổi mới. Các khoản hỗ trợ của nhà nước có thể khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), mang lại lợi nhuận cho công ty và lợi ích lớn hơn cho toàn xã hội. Thứ ba, nhà nước có thể đóng vai trò “chứng nhận” cho các dự án khởi nghiệp, khắc phục vấn đề bất cân xứng thông tin và thu hút nhiều nguồn lực hơn từ các quỹ tư nhân. Có hai hình thức can thiệp chính của nhà nước: trực tiếp và gián tiếp. Can thiệp trực tiếp bao gồm việc nhà nước tự thành lập và quản lý quỹ ĐTMH (như Israel với quỹ Yozma – thành công nhờ chính sách rút vốn dần và yêu cầu hợp tác với tư nhân, khác với thất bại của Pháp hay Úc do thiếu cơ chế giám sát và môi trường kinh doanh không phù hợp); hoặc nhà nước thành lập quỹ nhưng thuê tư nhân quản lý (như MAVCAP của Malaysia, SBICs của Mỹ hay Third Frontier của bang Ohio – mô hình này cho phép tận dụng năng lực quản lý của tư nhân nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro về phân định trách nhiệm và lợi ích). Hình thức cuối cùng là nhà nước góp vốn vào các quỹ ĐTMH tư nhân (ví dụ: Quỹ phát triển công nghệ Massachusetts của Mỹ), nhằm hỗ trợ thêm vốn và định hướng đầu tư công nghệ cao, dù vẫn đối mặt với thách thức về khả năng gây ảnh hưởng và bảo toàn vốn công. Tuy nhiên, tất cả các hình thức can thiệp trực tiếp đều tiềm ẩn rủi ro “vấn đề người ủy quyền – người thừa hành” và “lựa chọn công cứng”, dẫn đến lãng phí nguồn lực và thất bại của nhà nước.

Ngược lại, hình thức can thiệp gián tiếp của nhà nước vào thị trường ĐTMH thường mang lại hiệu quả cao hơn, đặc biệt khi thể chế và năng lực quản lý của nhà nước còn hạn chế. Các hình thức này bao gồm trợ cấp cho các start-up hoặc nhà ĐTMH (ví dụ: chương trình SBIR của Mỹ đã giúp các công ty nhận trợ cấp dễ dàng huy động vốn mạo hiểm hơn và phát triển kinh doanh tốt hơn; chính phủ Đức cũng áp dụng hiệu quả các khoản trợ cấp tài chính cho DNKN và SMEs trong lĩnh vực công nghệ cao). Tuy nhiên, cách thức và mức độ trợ cấp cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt hiệu quả tối ưu. Tiếp theo là ưu đãi thuế, như chính sách giảm thuế lãi vốn và các khoản tín dụng thuế mục tiêu ở Mỹ (ví dụ: CAPCOs, NMTC) hay cải cách thuế thu nhập ở Đức. Mặc dù có ý nghĩa, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong giai đoạn đầu thường không phát huy tác dụng nhiều đối với các start-up chưa có lợi nhuận. Quan trọng nhất là việc ban hành và điều chỉnh các quy định nhằm khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia thị trường ĐTMH. Các quy định này có thể liên quan đến phát triển thị trường chứng khoán (ví dụ: Thụy Điển với các thị trường OTC và quy định thuế linh hoạt đã tạo điều kiện cho các nhà đầu tư thoái vốn dễ dàng), bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (ví dụ: chính sách của Mỹ nhằm thương mại hóa nghiên cứu và bảo vệ tài sản trí tuệ), và lựa chọn địa điểm/thời điểm phù hợp để xây dựng các cụm công nghệ. Thất bại của Pháp ở Brittany hay Malaysia trong việc xây dựng “thung lũng công nghệ sinh học” đã chứng minh tầm quan trọng của việc có một nền tảng tinh thần doanh nhân, ngành công nghiệp xương sống tiềm năng, và sự cam kết lâu dài của khu vực công. Những kinh nghiệm quốc tế này cho thấy thành công đến từ sự kết hợp hài hòa giữa môi trường pháp lý thuận lợi, thị trường phát triển, và khả năng nhận diện, giải quyết các thất bại thị trường một cách phù hợp.

Ở Việt Nam, tình hình hoạt động ĐTMH vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù đã xuất hiện các quỹ ĐTMH từ năm 1991, với sự tham gia của các quỹ nước ngoài như IDG Ventures, Mekong Capital, Vina Capital, Dragon Capital, nhưng các quỹ này chủ yếu đầu tư vào các công ty đã trưởng thành, có tính thanh khoản cao, hoặc ở giai đoạn tăng trưởng, chứ ít khi rót vốn vào các dự án công nghệ mới, công nghệ cao ở giai đoạn khởi nghiệp. Số lượng quỹ ĐTMH trong nước còn khiêm tốn do rủi ro cao, thiếu vốn lớn, thiếu cơ chế chính sách khuyến khích, và đặc biệt là thiếu một khung pháp lý rõ ràng về ĐTMH. Việt Nam cũng thiếu đội ngũ nhân lực có kinh nghiệm quản lý quỹ ĐTMH. Về các biện pháp can thiệp của nhà nước, Việt Nam chưa có quỹ ĐTMH thuộc sở hữu nhà nước; các nỗ lực xây dựng quỹ công (như đề xuất của Bộ KH&CN năm 2006 hay dự thảo thông tư của Bộ KH&ĐT hiện nay) đều gặp phải rào cản lớn từ tư duy quản lý hành chính, quy định pháp luật về bảo toàn vốn và quy kết trách nhiệm, cũng như những bài học thất bại từ Vinashin, Vinalines. Thay vào đó, các biện pháp can thiệp hiện tại chủ yếu là gián tiếp, thông qua các quy định trợ cấp trong Luật KH&CN 2013 và một số ưu đãi thuế trong Luật Công nghệ cao 2008. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung, thiếu văn bản hướng dẫn thi hành, không đủ sức khuyến khích do các điều kiện ràng buộc, và ưu đãi thuế thường không có tác dụng với các startup chưa có lợi nhuận. Thị trường chứng khoán Việt Nam chưa phải kênh thoái vốn hiệu quả, và quyền sở hữu trí tuệ còn nhiều lỗ hổng, khiến các nhà đầu tư e ngại. Để khắc phục những hạn chế này, bài học cho Việt Nam là cần dừng việc xây dựng các chính sách bỏ vốn ngân sách để thành lập các quỹ ĐTMH công, thay vào đó tập trung vào việc tạo môi trường thông thoáng, lành mạnh cho hoạt động ĐTMH bằng cách xây dựng một hệ thống quy định pháp lý đồng bộ, cụ thể về ĐTMH, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, và cơ chế thoái vốn. Đồng thời, nhà nước cần xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ thông qua việc khuyến khích tinh thần doanh nhân, đầu tư vào các viện nghiên cứu, trường đại học, và hỗ trợ các nhân tố khác trong hệ sinh thái khởi nghiệp, thay vì tự mình làm đầu tư trực tiếp. Ngoài ra, việc lựa chọn địa điểm dẫn đầu về khởi nghiệp và thúc đẩy liên kết vùng cũng là một yếu tố quan trọng để tạo hiệu ứng lan tỏa. Những giải pháp này, nếu được thực hiện đồng bộ, sẽ tạo động lực lớn cho sự phát triển của ĐTMH và cộng đồng khởi nghiệp tại Việt Nam.

Vai Trò Của Nhà Nước Trong Việc Thúc Đẩy Hoạt Động Đầu Tư Mạo Hiểm – Kinh Nghiệm Quốc Tế Và Bài Học Cho Việt Nam
Vai Trò Của Nhà Nước Trong Việc Thúc Đẩy Hoạt Động Đầu Tư Mạo Hiểm – Kinh Nghiệm Quốc Tế Và Bài Học Cho Việt Nam